Kết quả bóng đá trận Nankatsu (W) vs Diosa Izumo (W), 14:00 ngày 16/08/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 14:00 ngày 16/08/2026
Nankatsu (W) Sắp đá --:--:--
Diosa Izumo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 15 |
Chủ = Nankatsu (W) · Khách = Diosa Izumo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nankatsu (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Nankatsu (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 27 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 15 | 6 | 10 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 12 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Diosa Izumo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 12 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Nankatsu (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Diosa Izumo (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Diosa Izumo (W) | 4-0 (1-0) | Nankatsu (W) | - | - | B |
| 28/06/25 | Nankatsu (W) | 0-2 (0-2) | Diosa Izumo (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | Diosa Izumo (W) | 2-0 (2-0) | Nankatsu (W) | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nankatsu (W)
TBTBTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Diavorosso Hiroshima (W) | 0-1 (0-0) | Nankatsu (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Nankatsu (W) | 0-4 (0-3) | Fujizakura Yamanashi (W) | -1 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | JFA Academy Fukushima (W) | 1-2 (0-0) | Nankatsu (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Renofa Yamaguchi (W) | 2-0 (2-0) | Nankatsu (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nankatsu (W) | 4-1 (1-0) | SEISA OSA Rheia (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Veertien Mie (W) | 2-2 (1-0) | Nankatsu (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Gunma FC White Star (W) | 0-2 (0-0) | Nankatsu (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Nankatsu (W) | 2-2 (2-1) | Yamato Sylphid (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Diosa Izumo (W) | 4-0 (1-0) | Nankatsu (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Nankatsu (W) | 0-5 (0-1) | Diavorosso Hiroshima (W) | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Fujizakura Yamanashi (W) | 1-2 (1-1) | Nankatsu (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Nankatsu (W) | 0-0 (0-0) | JFA Academy Fukushima (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Nankatsu (W) | 1-1 (0-1) | Renofa Yamaguchi (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Kibi International University (W) | 2-3 (2-1) | Nankatsu (W) | -1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Nankatsu (W) | 1-2 (0-1) | Speranza Osaka (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-1 (0-0) | Nankatsu (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Nankatsu (W) | 3-2 (1-1) | Kibi International University (W) | -1 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | JFA Academy Fukushima (W) | 3-2 (1-1) | Nankatsu (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Nankatsu (W) | 1-0 (1-0) | Gunma FC White Star (W) | -1 | 2.75 | T |
| 06/07/25 | FC Imabari (W) | 0-1 (0-0) | Nankatsu (W) | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Diosa Izumo (W)
BTBTHTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Diosa Izumo (W) | 1-2 (0-0) | Veertien Mie (W) | +0.5 | 1.75 | B |
| 13/06/26 | Gunma FC White Star (W) | 1-2 (1-2) | Diosa Izumo (W) | +0.5 | 2 | T |
| 07/06/26 | Fujizakura Yamanashi (W) | 3-0 (2-0) | Diosa Izumo (W) | 0 | 2 | B |
| 31/05/26 | Diosa Izumo (W) | 3-1 (1-1) | Yamato Sylphid (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Renofa Yamaguchi (W) | 1-1 (1-1) | Diosa Izumo (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | SEISA OSA Rheia (W) | 0-1 (0-0) | Diosa Izumo (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Diosa Izumo (W) | 0-0 (0-0) | Kibi International University (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Speranza Osaka (W) | 1-0 (1-0) | Diosa Izumo (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Diosa Izumo (W) | 4-0 (1-0) | Nankatsu (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Veertien Mie (W) | 0-0 (0-0) | Diosa Izumo (W) | +0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Diosa Izumo (W) | 0-1 (0-1) | Gunma FC White Star (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Diosa Izumo (W) | 0-0 (0-0) | Fujizakura Yamanashi (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Yamato Sylphid (W) | 0-1 (0-1) | Diosa Izumo (W) | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Diosa Izumo (W) | 0-1 (0-1) | Diavorosso Hiroshima (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | JFA Academy Fukushima (W) | 1-3 (1-2) | Diosa Izumo (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Nittaidai University (W) | 2-0 (1-0) | Diosa Izumo (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 0-0 (0-0) | Diosa Izumo (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Waseda University AFC (W) | 0-0 (0-0) | Diosa Izumo (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | JFA Academy Fukushima (W) | 0-5 (0-2) | Diosa Izumo (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Diosa Izumo (W) | 2-0 (1-0) | Gunma FC White Star (W) | 0 | 2 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nankatsu (W) (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Diosa Izumo (W) (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nankatsu (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Diosa Izumo (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nankatsu (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.61 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 5.00 | 3.50 | 1.57 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.10 | 1.55 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 2.88 ↓ | 1.85 ↑ | 0.68 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.65 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.55 | 1.62 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.65 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.55 | 1.62 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.58 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.70 ↑ | 3.55 ↑ | 1.53 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.21 | 1.60 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.36 ↑ | 3.26 ↑ | 1.62 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 3.52 | 1.65 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.54 ↓ | 3.14 ↓ | 2.02 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.65 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.86 | 0.68 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.63 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.07 | 1.83 | 0.83 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.11 ↑ | 1.95 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.63 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.87 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.92 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.76 ↑ | 3.24 ↓ | 1.90 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.58 ↓ | -0.75 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 1.95 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.25 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.00 ↓ | 1.91 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.