Kết quả bóng đá trận Nankatsu (W) vs Gunma FC White Star (W), 11:00 ngày 06/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 06/09/2026
Nankatsu (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Gunma FC White Star (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Nankatsu (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Nankatsu (W) · Khách = Gunma FC White Star (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nankatsu (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Nankatsu (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 27 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 | 8 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 3 |
Gunma FC White Star (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 24 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
97
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
62%38%
Quả ném biên
3817
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nankatsu (W) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Gunma FC White Star (W) (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nankatsu (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 1.11 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.75 | 2.40 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.67 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.57 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.17 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.90 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.19 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.00 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 2.93 | 2.22 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.60 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.79 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.55 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.