Kết quả bóng đá trận Nantes vs Red Star FC 93, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Nantes 0 Kết thúc HT 0-0 1
Red Star FC 93
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Stade de la Beaujoire Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Nantes | Phút | |
| Tylel Tati | 26' | |
| 36' | Saif-Eddine Khaoui | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bahereba Guirassy ▼ Mathieu Cafaro | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Jovany Ikanga ▼ Saif-Eddine Khaoui | |
| ▲ Kelvin Amian Adou ▼ Dehmaine Assoumani | 63' ⇄ | |
| Bahmed Deuff | 65' | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Kevin Cabral(Assists:Elyaz Zidane) (Kiến tạo: Elyaz Zidane) | |
| 71' ⇄ | ▲ Cheick Konaté ▼ Islamdine Halifa | |
| 71' ⇄ | ▲ Guillaume Trani ▼ Kemo Cisse | |
| 77' | Ryad Hachem | |
| ▲ Johann Lepenant ▼ Bahmed Deuff | 79' ⇄ | |
| ▲ Louis Leroux ▼ Hugo Lamy | 79' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Abdelsamad Hachem ▼ Damien Durand | |
| 90+4' | Cheick Konaté | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 5 | 11 | 14 |
Chủ = Nantes · Khách = Red Star FC 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Nantes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Red Star FC 93
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Nantes
TBHBTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Nantes | 5-1 (1-1) | Al-Wakra | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Le Mans | 1-0 (0-0) | Nantes | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Nantes | 1-1 (0-0) | La Roche VF | +1.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lorient | 1-0 (1-0) | Nantes | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nantes | 0-0 (0-0) | Toulouse | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Lens | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Rennes | 2-1 (1-1) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nantes | 1-1 (1-0) | Stade Brestois | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | AJ Auxerre | 0-0 (0-0) | Nantes | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Nantes | 2-3 (1-1) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Nantes | 2-0 (2-0) | Le Havre | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Monaco | 3-1 (3-1) | Nantes | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Nantes | 0-1 (0-1) | Lyon | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Lorient | 2-1 (1-0) | Nantes | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Red Star FC 93
BTBTBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Amiens | 3-1 (1-0) | Red Star FC 93 | +1 | 3 | B |
| 28/07/26 | UNFP | 1-4 (1-3) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 25/07/26 | Le Havre | 2-1 (0-1) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/07/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (1-1) | Orleans US 45 | - | - | T |
| 18/07/26 | Troyes | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | T |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | +0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Reims | 3-2 (2-0) | Red Star FC 93 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Paris FC | 2-0 (2-0) | Red Star FC 93 | - | - | B |
| 21/03/26 | Clermont | 0-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Red Star FC 93 | 1-0 (1-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Saint Etienne | 2-0 (0-0) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | FC Annecy | 2-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Nantes
Red Star FC 93
1Maxime Dupe5Lucas Perrin17Dehmaine Assoumani24CFrederic Guilbert65Hugo Lamy78Tylel Tati20Mathieu Cafaro28Ibrahima Sissoko52Bahmed Deuff12Killian Corredor37Ignatius Kpene Ganago16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux19Islamdine Halifa93CRyad Hachem7Damien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Maxime Dupe6
- 5Lucas Perrin6.8
- 12Killian Corredor6.6
- 17Dehmaine Assoumani▼ Rời sân 63'6.4
- 20Mathieu Cafaro▼ Rời sân 58'6.8
- 24Frederic Guilbert C7.4
- 28Ibrahima Sissoko6.4
- 37Ignatius Kpene Ganago6.3
- 52Bahmed Deuff🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 79'5.9
- 65Hugo Lamy▼ Rời sân 79'6.5
- 78Tylel Tati🟨 Thẻ vàng 26'6.5
Khách · 4231
- 2Theo Magnin7.4
- 3Matthieu Huard6.3
- 7Damien Durand▼ Rời sân 90+1'7.3
- 10Saif-Eddine Khaoui🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 58'6.1
- 11Kemo Cisse▼ Rời sân 71'6.9
- 15Elyaz Zidane🎯 Kiến tạo 67'8.5
- 16Gaetan Poussin7.2
- 19Islamdine Halifa▼ Rời sân 71'7.4
- 20Dylan Durivaux6.8
- 91Kevin Cabral⚽ Ghi bàn 67'7.8
- 93Ryad Hachem C🟨 Thẻ vàng 77'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
23
Tấn công
113106
Tấn công nguy hiểm
3645
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
440425
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
30
Cứu thua
22
Tắc bóng
138
Quả ném biên
2023
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
98
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.580.89
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantes (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Red Star FC 93 (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nantes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Frederic Guilbert Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 50/64 | 6 | |||
| 20Mathieu Cafaro Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 5Lucas Perrin Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 58/62 | 3 | |||
| 12Killian Corredor Trung phong | 6.6 | 2/0 | 18/21 | 1 | |||
| 65Hugo Lamy Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/29 | 4 | |||
| 78Tylel Tati Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 55/67 | 2 | 🟨 | ||
| 28Ibrahima Sissoko Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 3/0 | 37/43 | 5 | |||
| 17Dehmaine Assoumani Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 37Ignatius Kpene Ganago Trung phong | 6.3 | 1/0 | 16/25 | 0 | |||
| 1Maxime Dupe Thủ môn | 6 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 52Bahmed Deuff Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 14/20 | 2 | 🟨 | ||
| 8Johann Lepenant (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 19Louis Leroux (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 11Bahereba Guirassy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 98Kelvin Amian Adou (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Red Star FC 93
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Elyaz Zidane Hậu vệ | 8.5 | 1 | 1/0 | 48/56 | 4 | ||
| 91Kevin Cabral Trung phong | 7.8 | 1 | 6/1 | 14/20 | 1 | ||
| 93Ryad Hachem Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/0 | 23/33 | 3 | 🟨 | ||
| 2Theo Magnin Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 42/53 | 0 | |||
| 19Islamdine Halifa Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 29/36 | 4 | |||
| 7Damien Durand Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/2 | 16/18 | 0 | |||
| 16Gaetan Poussin Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 11Kemo Cisse Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 20Dylan Durivaux Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 60/67 | 2 | |||
| 3Matthieu Huard Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 10Saif-Eddine Khaoui Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 10/17 | 3 | 🟨 | ||
| 23Jovany Ikanga (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 8Guillaume Trani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 45Cheick Konaté (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | 🟨 | ||
| 21Abdelsamad Hachem (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nantes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 1897 |
| Stade de la Beaujoire | Sân nhà | Stade Pierre Brisson |
| 38004 | Sức chứa | 10000 |
| Michel Zakarian | HLV | Gregory Poirier |
| Nantes | Khu vực | Saint-Ouen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.07 | 3.28 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.07 | 3.65 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 128.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.21 ↑ | 1.03 ↓ | 5.67 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.75 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.23 | 3.77 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.69 | 4.93 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.87 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 44.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.80 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.59 | 4.89 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.08 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 3.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.20 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.76 | 3.20 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.88 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantes | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Red Star FC 93 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).