Kết quả bóng đá trận Nantes vs Red Star FC 93, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Nantes
0 Kết thúc HT 0-0 1
Red Star FC 93
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Stade de la Beaujoire Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Nantes Phút Red Star FC 93
Tylel Tati 26'
36' Saif-Eddine Khaoui
HT 0-0
▲ Bahereba Guirassy ▼ Mathieu Cafaro58'
58' ▲ Jovany Ikanga ▼ Saif-Eddine Khaoui
▲ Kelvin Amian Adou ▼ Dehmaine Assoumani63'
Bahmed Deuff 65'
67' 0 - 1 Kevin Cabral(Assists:Elyaz Zidane) (Kiến tạo: Elyaz Zidane)
71' ▲ Cheick Konaté ▼ Islamdine Halifa
71' ▲ Guillaume Trani ▼ Kemo Cisse
77' Ryad Hachem
▲ Johann Lepenant ▼ Bahmed Deuff79'
▲ Louis Leroux ▼ Hugo Lamy79'
90+1' ▲ Abdelsamad Hachem ▼ Damien Durand
90+4' Cheick Konaté
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 02 22
Bại 30 54
Ghi bàn 32 2013
Mất bàn 81 1612
Điểm 05 1114

Chủ = Nantes · Khách = Red Star FC 93

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nantes (8)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star FC 93 (12)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (13%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (13%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (38%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (13%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Nantes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300338018
Sân nhà200226018
Sân khách100112014
6 gần6222114--

Red Star FC 93

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202156
Sân nhà101000113
Sân khách21102142
6 gần6204910--

Thành tích gần đây — Nantes

TBHBTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Nantes5-1 (1-1)Al-Wakra13-2+1.253.25T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6+0.252.5B
INT CF22/07/26Nantes1-1 (0-0)La Roche VF5-2+1.53H
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4-0.252.25B
INT CF12/07/26Fleury Merogis U.S.0-5 (0-3)Nantes5-2+0.752.75T
FRA D118/05/26Nantes0-0 (0-0)Toulouse2-302.5H
FRA D109/05/26Lens1-0 (0-0)Nantes8-3-1.753B
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8-13T
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8-1.252.75B
FRA D123/04/26Paris Saint Germain (PSG)3-0 (2-0)Nantes7-6-23.75B
FRA D119/04/26Nantes1-1 (1-0)Stade Brestois11-0+0.252.25H
FRA D112/04/26AJ Auxerre0-0 (0-0)Nantes3-2-0.52.25H
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D123/03/26Nantes2-3 (1-1)Strasbourg3-6-0.52.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4+0.252.25B
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1-1.252.75B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6+0.252.25T
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3-1.253B
FRA D108/02/26Nantes0-1 (0-1)Lyon5-4-0.752.5B
FRA D101/02/26Lorient2-1 (1-0)Nantes1-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — Red Star FC 93

BTBTBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Amiens3-1 (1-0)Red Star FC 931-11+13B
INT CF28/07/26UNFP1-4 (1-3)Red Star FC 93---T
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---B
INT CF21/07/26Red Star FC 933-2 (1-1)Orleans US 45---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---B
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---T
FRA D213/05/26Red Star FC 932-3 (1-1)Rodez Aveyron2-3+0.53B
FRA D210/05/26Red Star FC 931-1 (1-0)Montpellier3-3+0.752.5H
FRA D203/05/26Amiens1-3 (0-1)Red Star FC 932-8+0.752.5T
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8+0.52.5T
FRA D218/04/26Reims3-2 (2-0)Red Star FC 936-5-0.52.5B
FRA D211/04/26Red Star FC 934-3 (1-3)Bastia4-2+0.252T
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3+0.752.25H
INT CF28/03/26Paris FC2-0 (2-0)Red Star FC 93---B
FRA D221/03/26Clermont0-1 (0-0)Red Star FC 931-902.25T
FRA D214/03/26Red Star FC 931-0 (1-0)USL Dunkerque3-002.25T
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7-0.752.5B
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4+0.252.25H
FRA D221/02/26FC Annecy2-1 (0-0)Red Star FC 932-402.25B

Đội hình

NantesRed Star FC 93
1Maxime Dupe5Lucas Perrin17Dehmaine Assoumani24CFrederic Guilbert65Hugo Lamy78Tylel Tati20Mathieu Cafaro28Ibrahima Sissoko52Bahmed Deuff12Killian Corredor37Ignatius Kpene Ganago16Gaetan Poussin2Theo Magnin3Matthieu Huard15Elyaz Zidane20Dylan Durivaux19Islamdine Halifa93CRyad Hachem7Damien Durand10Saif-Eddine Khaoui11Kemo Cisse91Kevin Cabral

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
113
106
Tấn công nguy hiểm
36
45
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
440
425
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
20
23
Cắt bóng
12
13
Tạt bóng thành công
9
8
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.58
0.89
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nantes (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Red Star FC 93 (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NantesRed Star FC 93

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NantesRed Star FC 93

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
06
Thắng 1
53
Hòa
96
Thua 1
23
Thua 2+
NantesRed Star FC 93

Nantes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Frederic Guilbert
Hậu vệ phải
7.40/050/646
20Mathieu Cafaro
Tiền đạo cánh phải
6.80/010/160
5Lucas Perrin
Trung vệ
6.81/158/623
12Killian Corredor
Trung phong
6.62/018/211
65Hugo Lamy
Hậu vệ
6.50/020/294
78Tylel Tati
Trung vệ
6.50/055/672🟨
28Ibrahima Sissoko
Tiền vệ phòng ngự
6.43/037/435
17Dehmaine Assoumani
Tiền vệ trung tâm
6.40/019/232
37Ignatius Kpene Ganago
Trung phong
6.31/016/250
1Maxime Dupe
Thủ môn
60/018/250
52Bahmed Deuff
Tiền vệ phòng ngự
5.91/014/202🟨
8Johann Lepenant (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/100
19Louis Leroux (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/05/80
11Bahereba Guirassy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/19/140
98Kelvin Amian Adou (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/012/130

Red Star FC 93

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Elyaz Zidane
Hậu vệ
8.511/048/564
91Kevin Cabral
Trung phong
7.816/114/201
93Ryad Hachem
Tiền vệ trung tâm
7.81/023/333🟨
2Theo Magnin
Hậu vệ phải
7.40/042/530
19Islamdine Halifa
Tiền vệ phòng ngự
7.40/029/364
7Damien Durand
Tiền đạo cánh trái
7.33/216/180
16Gaetan Poussin
Thủ môn
7.20/026/410
11Kemo Cisse
Hậu vệ trái
6.90/028/321
20Dylan Durivaux
Trung vệ
6.80/060/672
3Matthieu Huard
Hậu vệ trái
6.30/021/301
10Saif-Eddine Khaoui
Tiền vệ tấn công
6.12/010/173🟨
23Jovany Ikanga (dự bị)
Trung phong
6.70/03/61
8Guillaume Trani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/06/70
45Cheick Konaté (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/61🟨
21Abdelsamad Hachem (dự bị)
Trung phong
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nantes Thông tin Red Star FC 93
1943 Thành lập 1897
Stade de la Beaujoire Sân nhà Stade Pierre Brisson
38004 Sức chứa 10000
Michel Zakarian HLV Gregory Poirier
Nantes Khu vực Saint-Ouen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.823.073.280.932.500.690.820.500.88
Live1.72 ↓3.073.65 ↑0.70 ↓2.250.92 ↑0.72 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.863.303.901.052.500.770.870.500.95
Live128.00 ↑8.10 ↑1.08 ↓4.30 ↑1.500.02 ↓4.30 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.853.404.000.772.251.000.880.500.95
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.90 ↑1.500.24 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm1.883.453.901.052.500.790.880.500.98
Live200.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.853.254.201.052.500.700.850.500.85
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.06 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.673.504.800.782.250.90---
Live100.00 ↑10.21 ↑1.03 ↓5.67 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.883.453.901.052.500.790.880.500.98
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.843.453.751.022.500.780.840.500.98
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.903.233.771.082.500.800.900.501.00
Live125.00 ↑5.60 ↑1.09 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.663.694.930.792.251.050.870.750.99
Live44.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.901.002.500.73---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.683.504.800.802.250.950.860.750.88
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.73 ↑1.500.02 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.594.890.852.250.940.930.750.88
Live30.08 ↑5.10 ↑1.21 ↓3.97 ↑1.500.18 ↓0.52 ↓0.001.57 ↑
HK Jockey ClubSớm1.763.203.951.022.500.70---
Live1.763.203.951.022.500.70---
BwinSớm1.833.504.100.982.500.72---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm1.703.554.881.032.500.701.781.500.35
Live473.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.62 ↑1.500.12 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
SNAISớm1.803.403.75------
Live1.75 ↓3.60 ↑4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.673.504.800.832.250.980.930.750.88
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.733.404.751.052.500.700.900.750.83
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.900.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nantes+3/4001
Red Star FC 93-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).