Kết quả bóng đá trận Nantes (W) vs Saint Malo (W), 22:00 ngày 22/08/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Pháp · 22:00 ngày 22/08/2026
Nantes (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Saint Malo (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Nantes (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 17 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Nantes (W) · Khách = Saint Malo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nantes (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Saint Malo (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Nantes (W) | 6-1 (1-1) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | Saint Malo (W) | 0-2 (0-0) | Nantes (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nantes (W)
HBTBHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fleury 91 (W) | 0-0 (0-0) | Nantes (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Nantes (W) | 0-2 (0-1) | Lens (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Nantes (W) | 2-0 (1-0) | Le Havre (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lyon (W) | 8-0 (0-0) | Nantes (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Le Havre (W) | 3-3 (1-2) | Nantes (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Nantes (W) | 1-1 (0-1) | Lyon (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Marseille (W) | 0-2 (0-1) | Nantes (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Nantes (W) | 1-2 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Strasbourg W | 0-3 (0-3) | Nantes (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Nantes (W) | 0-1 (0-1) | Strasbourg W | - | - | B |
| 12/03/26 | Nantes (W) | 2-0 (1-0) | Fleury 91 (W) | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | Nantes (W) | 2-2 (2-0) | Montpellier (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Dijon W | 1-1 (0-0) | Nantes (W) | - | - | H |
| 04/02/26 | Dijon W | 2-1 (0-1) | Nantes (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Nantes (W) | 2-2 (2-1) | Lens (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Nantes (W) | 5-0 (2-0) | Le Mans (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | RC Saint Etienne (W) | 0-1 (0-1) | Nantes (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | Paris FC (W) | 1-2 (1-1) | Nantes (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 11/01/26 | Bergerac PFC (W) | 0-9 (0-3) | Nantes (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Nantes (W) | 0-1 (0-1) | Strasbourg W | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Saint Malo (W)
HBTHHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Saint Malo (W) | 0-0 (0-0) | Guingamp (W) | - | - | H |
| 12/08/26 | Saint Malo (W) | 0-1 (0-1) | Le Mans (W) | - | - | B |
| 07/08/26 | Le Havre (W) | 1-2 (1-2) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-1 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Saint Malo (W) | 1-1 (1-0) | Grenoble Claix (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Lille (W) | 0-0 (0-0) | Saint Malo (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Saint Malo (W) | 1-0 (1-0) | Rodez Aveyron (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Thonon Evian FC (W) | 1-2 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Saint Malo (W) | 2-1 (1-0) | Reims (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Saint Malo (W) | 2-0 (1-0) | FC Metz (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toulouse (W) | 2-0 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Saint Malo (W) | 1-2 (0-1) | Guingamp (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Nice W | 2-3 (2-1) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Saint Malo (W) | 0-3 (0-2) | Auxerre W | - | - | B |
| 08/02/26 | Le Mans (W) | 0-2 (0-1) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Saint Malo (W) | 0-2 (0-0) | Lille (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Saint Malo (W) | 0-1 (0-0) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Rodez Aveyron (W) | 0-3 (0-1) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | RC Roubaix Wervicq (W) | 1-1 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | Saint Malo (W) | 1-1 (0-0) | Thonon Evian FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
12
Tấn công
17485
Tấn công nguy hiểm
12552
Sút ngoài cầu môn
33
So Sánh Sức Mạnh
50 50
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantes (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Saint Malo (W) (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nantes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.10 | 7.65 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.31 | 5.10 | 7.65 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.