Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs ShanXi Union, 18:30 ngày 22/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 22/08/2026
Nantong Zhiyun 4 Kết thúc HT 3-1 1
ShanXi Union
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Rugao Olympic Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nantong Zhiyun | Phút | |
| Lucas Kal Schenfeld Prigioli 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Lucas Kal Schenfeld Prigioli) (Kiến tạo: Lucas Kal Schenfeld Prigioli) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 Zhiwei Wei(Assists:Nureli Tursunali) (Kiến tạo: Nureli Tursunali) | |
| 36' | Ma Sheng | |
| An Yifei | 37' | |
| Efmamjjasond Gonzalez 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cao Kang ▼ Nureli Tursunali | |
| 46' ⇄ | ▲ Wen Zhong ▼ Shijie Wang | |
| ▲ Ruan Yang ▼ Ling Jie | 60' ⇄ | |
| Aldo Kalulu Kyatengwa(Assists:Efmamjjasond Gonzalez) (Kiến tạo: Efmamjjasond Gonzalez) 4 - 1 ⚽ | 62' | |
| 64' | Wen Junjie | |
| Luo Xin | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Jiang Wenhao ▼ Mi Haolun | |
| 73' ⇄ | ▲ Tan Kaiyuan ▼ Wen Junjie | |
| ▲ Wei Liu ▼ Shen Chao | 77' ⇄ | |
| ▲ Hui Xu ▼ Wu Xingyu | 77' ⇄ | |
| ▲ Nie XuRan ▼ Guanxi Li | 82' ⇄ | |
| ▲ Zanhar Beshathan ▼ Efmamjjasond Gonzalez | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Yan Yu ▼ Rayan El Azrak | |
| 90' | Tan Kaiyuan | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Nantong Zhiyun · Khách = ShanXi Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantong Zhiyun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 17 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9 | 11 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 4 | - | - |
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Nantong Zhiyun 0 (0%)Hòa 2 (67%)ShanXi Union 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/09/25 | Nantong Zhiyun | 1-1 (0-0) | ShanXi Union | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | ShanXi Union | 3-2 (0-2) | Nantong Zhiyun | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
HHTHTHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Nanjing City | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
TBHTBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Nantong Zhiyun
ShanXi Union
25Guanxi Li4CLuo Xin5Shen Chao21Lucas Kal Schenfeld Prigioli26Deng Yubiao27Wu Xingyu28An Yifei36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa14Efmamjjasond Gonzalez17Ling Jie39He Lipan2Wen Junjie5Ma Sheng23Jin WenXu29CMi Haolun6Nureli Tursunali42Zhiwei Wei10Rayan El Azrak19Daleho Irandust21Shijie Wang17Boyuan Feng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Luo Xin C🟨 Thẻ vàng 70'
- 5Shen Chao▼ Rời sân 77'
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa⚽ Ghi bàn 62'
- 14Efmamjjasond Gonzalez⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 83'
- 17Ling Jie▼ Rời sân 60'
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 25Guanxi Li▼ Rời sân 82'
- 26Deng Yubiao
- 27Wu Xingyu▼ Rời sân 77'
- 28An Yifei🟨 Thẻ vàng 37'
- 36Yuanji Dai
Khách · 4231
- 2Wen Junjie🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 73'
- 5Ma Sheng🟨 Thẻ vàng 36'
- 6Nureli Tursunali🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 46'
- 10Rayan El Azrak▼ Rời sân 83'
- 17Boyuan Feng
- 19Daleho Irandust
- 21Shijie Wang▼ Rời sân 46'
- 23Jin WenXu
- 29Mi Haolun C▼ Rời sân 73'
- 39He Lipan
- 42Zhiwei Wei⚽ Ghi bàn 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
23
Sút bóng
169
Sút cầu môn
64
Tấn công
5556
Tấn công nguy hiểm
5038
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1921
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
278378
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
2120
Việt vị
32
Cứu thua
32
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.010.42
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantong Zhiyun (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
ShanXi Union (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nantong Zhiyun (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 4 (22%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOVOU
ShanXi Union (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nantong Zhiyun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rugao Olympic Center | Sân nhà | XiAn International Football Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yoshiyuki Shinoda | HLV | Tao Chen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.05 | 2.98 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 107.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.80 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.97 ↑ | 66.05 ↑ | 1.13 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 108.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.88 | 3.13 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.41 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 58.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 86.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.06 | 3.41 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.03 ↑ | 15.91 ↑ | 2.99 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.61 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Zhiyun | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| ShanXi Union | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).