Kết quả bóng đá trận Napoli vs Como, 23:30 ngày 30/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 30/08/2026
Napoli 1 Kết thúc HT 1-2 2
Como
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Stadio Diego Armando Maradona Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Napoli
Como
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Pairetto
5'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Hojlund (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Scott Mctominay (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Olivera (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Valle Gomez (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
17'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Baturina 0-1, kiến tạo: Assane Diao
17'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Noa Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (đánh đầu) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jacobo Ramon Naveros (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Hojlund 1-1, kiến tạo: Amir Rrahmani
🎯 Dứt điểm - Rasmus Hojlund (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Anastasios Douvikas 1-2, kiến tạo: Martin Baturina
34'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Giovanni Di Lorenzo
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (đánh đầu) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — bị chặn
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Olivera (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin De Bruyne, ra Scott Mctominay
🔁 Thay người: vào Leonardo Spinazzola, ra Mathias Olivera
🔁 Thay người: vào Alisson Santos, ra Noa Lang
🎯 Dứt điểm - Andre Zambo Anguissa (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Martin Baturina
58'
🔁 Thay người: vào Ivan Smolcic, ra Yan Bueno Couto
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovanni Di Lorenzo (đánh đầu) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Marc-Oliver Kempf, ra Assane Diao
66'
🔁 Thay người: vào Maximo Perrone, ra Lucas Da Cunha
🚩 Việt vị
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Paz Martinez (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lorenzo Lucca, ra Rasmus Hojlund
🔁 Thay người: vào David Neres Campos, ra Andre Zambo Anguissa
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Kaiki Bruno da Silva, ra Nicolas Paz Martinez
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Kaiki Bruno da Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Lucca (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Neres Campos (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Napoli | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Martin Baturina(Assists:Assane Diao) (Kiến tạo: Assane Diao) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Baturina M. (Kiến tạo: Assane Diao) | |
| Rasmus Hojlund(Assists:Amir Rrahmani) (Kiến tạo: Amir Rrahmani) 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 Anastasios Douvikas(Assists:Martin Baturina) (Kiến tạo: Martin Baturina) | |
| Giovanni Di Lorenzo | 37' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Kevin De Bruyne ▼ Scott Mctominay | 56' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Spinazzola ▼ Mathias Olivera | 56' ⇄ | |
| ▲ Alisson Santos ▼ Noa Lang | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Maxence Caqueret ▼ Martin Baturina | |
| 58' ⇄ | ▲ Ivan Smolcic ▼ Yan Bueno Couto | |
| 65' ⇄ | ▲ Marc-Oliver Kempf ▼ Assane Diao | |
| 66' ⇄ | ▲ Maximo Perrone ▼ Lucas Da Cunha | |
| ▲ Lorenzo Lucca ▼ Rasmus Hojlund | 80' ⇄ | |
| ▲ David Neres Campos ▼ Andre Zambo Anguissa | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kaiki Bruno da Silva ▼ Nicolas Paz Martinez | |
| 📺 VAR | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = Napoli · Khách = Como
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Napoli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Napoli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Como
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Napoli 1 (14%)Hòa 3 (43%)Como 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Napoli | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/25 | Napoli | 0-0 (0-0) | Como | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/25 | Como | 2-1 (1-1) | Napoli | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/24 | Napoli | 3-1 (1-1) | Como | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/02/04 | Como | 2-0 (0-0) | Napoli | - | - | B |
| 08/09/03 | Napoli | 0-1 (0-0) | Como | - | - | B |
Thành tích gần đây — Napoli
TTHTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Napoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Napoli | 6-2 (2-1) | Aris Thessaloniki | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Napoli | 1-1 (1-0) | Celta Vigo | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Osasuna | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Napoli | 2-0 (2-0) | Carrarese | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Napoli | 1-3 (0-1) | Arezzo | +2 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Pisa | 0-3 (0-2) | Napoli | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Napoli | 2-3 (1-2) | Bologna | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Napoli | 4-0 (3-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Napoli | 0-2 (0-1) | Lazio | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Parma | 1-1 (1-0) | Napoli | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Cagliari | 0-1 (0-1) | Napoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Napoli | 2-1 (0-1) | Lecce | +1.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Torino | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Verona | 1-2 (0-1) | Napoli | +0.75 | 2 | T |
| 22/02/26 | Atalanta | 2-1 (0-1) | Napoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Napoli | 2-2 (1-1) | AS Roma | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Como
HBHHTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Udinese | 1-1 (1-0) | Como | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Como | - | - | B |
| 16/08/26 | Liverpool | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/08/26 | Arsenal | 1-1 (1-1) | Como | -1.25 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Como | 2-2 (1-2) | Paris FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Cremonese | 1-4 (0-1) | Como | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Como | 0-0 (0-0) | Napoli | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Sassuolo | 2-1 (2-1) | Como | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Napoli
Como
1Alex Meret13Amir Rrahmani16Rafa Marin17Mathias Olivera22CGiovanni Di Lorenzo8Scott Mctominay68Stanislav Lobotka99Andre Zambo Anguissa19Rasmus Hojlund21Matteo Politano70Noa Lang1Jean Butez3Alex Valle Gomez4Jacobo Ramon Naveros27Yan Bueno Couto99Trevoh Thomas Chalobah6Luis Milla7CLucas Da Cunha10Nicolas Paz Martinez11Assane Diao20Martin Baturina9Anastasios Douvikas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alex Meret6.6
- 8Scott Mctominay▼ Rời sân 56'6
- 13Amir Rrahmani🎯 Kiến tạo 30'6.87
- 16Rafa Marin5.69
- 17Mathias Olivera▼ Rời sân 56'5.81
- 19Rasmus Hojlund⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 80'7.07
- 21Matteo Politano6.98
- 22Giovanni Di Lorenzo C🟨 Thẻ vàng 37'6.13
- 68Stanislav Lobotka6.15
- 70Noa Lang▼ Rời sân 56'6.15
- 99Andre Zambo Anguissa▼ Rời sân 80'6.38
Khách · 4231
- 1Jean Butez6.66
- 3Alex Valle Gomez7.05
- 4Jacobo Ramon Naveros7.04
- 6Luis Milla7.32
- 7Lucas Da Cunha C▼ Rời sân 66'6.69
- 9Anastasios Douvikas⚽ Ghi bàn 34'8.13
- 10Nicolas Paz Martinez▼ Rời sân 81'7.35
- 11Assane Diao🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 65'7.61
- 20Martin Baturina⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 58'7.64
- 27Yan Bueno Couto▼ Rời sân 58'6.6
- 99Trevoh Thomas Chalobah6.87
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1321
Sút cầu môn
26
Tấn công
8598
Tấn công nguy hiểm
5757
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
442609
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
95
Việt vị
90
Cứu thua
41
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1612
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.03
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Napoli (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Como (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Napoli (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Como (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Napoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Rasmus Hojlund Trung phong | 7.07 | 1 | 2/1 | 8/9 | 0 | ||
| 21Matteo Politano Tiền đạo cánh phải | 6.98 | 0/0 | 24/26 | 2 | |||
| 13Amir Rrahmani Trung vệ | 6.87 | 1 | 0/0 | 64/71 | 3 | ||
| 1Alex Meret Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 99Andre Zambo Anguissa Tiền vệ trung tâm | 6.38 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 68Stanislav Lobotka Tiền vệ phòng ngự | 6.15 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 70Noa Lang Tiền đạo cánh trái | 6.15 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 22Giovanni Di Lorenzo Hậu vệ phải | 6.13 | 1/0 | 39/44 | 2 | 🟨 | ||
| 8Scott Mctominay Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 17Mathias Olivera Hậu vệ trái | 5.81 | 2/0 | 22/28 | 2 | |||
| 16Rafa Marin Trung vệ | 5.69 | 0/0 | 62/64 | 3 | |||
| 11Kevin De Bruyne (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.73 | 1/0 | 18/25 | 1 | |||
| 20Lorenzo Lucca (dự bị) Trung phong | 6.26 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 27Alisson Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.07 | 2/0 | 7/9 | 0 | |||
| 37Leonardo Spinazzola (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 7David Neres Campos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Como
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Anastasios Douvikas Trung phong | 8.13 | 1 | 3/2 | 11/15 | 0 | ||
| 20Martin Baturina Tiền vệ tấn công | 7.64 | 1 | 1 | 4/2 | 31/34 | 0 | |
| 11Assane Diao Tiền đạo cánh trái | 7.61 | 1 | 2/1 | 30/35 | 3 | ||
| 10Nicolas Paz Martinez Tiền vệ tấn công | 7.35 | 5/0 | 51/55 | 2 | |||
| 6Luis Milla Tiền vệ trung tâm | 7.32 | 0/0 | 78/81 | 7 | |||
| 3Alex Valle Gomez Hậu vệ trái | 7.05 | 2/0 | 37/43 | 4 | |||
| 4Jacobo Ramon Naveros Trung vệ | 7.04 | 1/0 | 85/88 | 3 | |||
| 99Trevoh Thomas Chalobah Trung vệ | 6.87 | 0/0 | 53/56 | 2 | |||
| 7Lucas Da Cunha Tiền vệ trung tâm | 6.69 | 3/0 | 57/59 | 2 | |||
| 1Jean Butez Thủ môn | 6.66 | 0/0 | 21/32 | 1 | |||
| 27Yan Bueno Couto Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 53/57 | 4 | |||
| 28Ivan Smolcic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.46 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 16Kaiki Bruno da Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.39 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 2Marc-Oliver Kempf (dự bị) Trung vệ | 6.28 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Maximo Perrone (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.15 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 8Maxence Caqueret (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.03 | 0/0 | 19/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Napoli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1907-1-1 |
| Stadio Diego Armando Maradona | Sân nhà | Como Calcio |
| 60240 | Sức chứa | 14000 |
| Massimiliano Allegri | HLV | Cesc Fabregas |
| Naples | Khu vực | Como Lake |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.18 | 2.73 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.10 ↓ | 2.94 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.25 ↓ | 1.27 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 1.06 | 2.25 | 0.84 | 1.14 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.99 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 281.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.00 | 3.25 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.83 ↑ | 1.07 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.95 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.92 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.01 | 2.83 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 3.08 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 116.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.85 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.16 | 2.99 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 1.10 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 29.23 ↑ | 4.99 ↑ | 1.22 ↓ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 2.83 | 2.80 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.11 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | -1.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.29 | 4.43 | 0.99 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 142.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Napoli | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Como | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).