Kết quả bóng đá trận Napoli Youth vs Pisa U19, 16:30 ngày 10/10/2026
League B Trẻ (Ý) · 16:30 ngày 10/10/2026
Napoli Youth 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pisa U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 13 |
Chủ = Napoli Youth · Khách = Pisa U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Napoli Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Napoli Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 10 | 10 | 18 | 39 | 55 | 40 | 17 |
| Sân nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 21 | 24 | 16 |
| Sân khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 34 | 16 | 17 |
Pisa U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
32
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
57%43%
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Napoli Youth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Pisa U19 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Napoli Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 2.88 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.35 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.