Kết quả bóng đá trận Naprzod Jedrzejow vs Korona II Kielce, 22:30 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:30 ngày 01/08/2026
Naprzod Jedrzejow 3 Nghỉ giữa hiệp - HT 3-3 3
Korona II Kielce
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Naprzod Jedrzejow | Phút | |
| Karol Stanek 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Janusz Nojszewski | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| Karol Stanek 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 Mikolaj Podwysocki | |
| 42' | ||
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-3 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 21 | 23 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 19 |
Chủ = Naprzod Jedrzejow · Khách = Korona II Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Naprzod Jedrzejow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Naprzod Jedrzejow 0 (0%)Hòa 0 (0%)Korona II Kielce 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Korona II Kielce | 3-2 (1-1) | Naprzod Jedrzejow | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Korona II Kielce | 4-1 (2-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 27/09/25 | Naprzod Jedrzejow | 1-4 (1-2) | Korona II Kielce | - | - | B |
| 23/07/25 | Korona II Kielce | 3-0 (1-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Naprzod Jedrzejow
BTHBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-5 (0-1) | Maccabi Bnei Raina | - | - | B |
| 18/07/26 | AKS Busko Zdroj | 0-3 (0-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | T |
| 11/07/26 | Moravia Morawica | 1-1 (0-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | H |
| 08/07/26 | Wislanie Jaskowice | 5-2 (2-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 30/05/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-3 (0-2) | Stal Krasnik | - | - | B |
| 23/05/26 | Chelmianka Chelm | 2-0 (1-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 16/05/26 | Naprzod Jedrzejow | 3-1 (2-0) | Swidniczanka Swidnik | - | - | T |
| 13/05/26 | Wislanie Jaskowice | 1-0 (1-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 09/05/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-1 (0-1) | Sokol Kolbuszowa Dolna | - | - | B |
| 01/05/26 | Star Starachowice | 2-1 (0-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 26/04/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-0 (0-0) | Siarka Tarnobrzeg | - | - | H |
| 17/04/26 | Korona II Kielce | 3-2 (1-1) | Naprzod Jedrzejow | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Naprzod Jedrzejow | 7-1 (5-0) | Sparta Kazimierza Wielka | - | - | T |
| 04/04/26 | Wisla Krakow II | 1-2 (1-2) | Naprzod Jedrzejow | -0.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | Naprzod Jedrzejow | 1-0 (0-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | T |
| 25/03/26 | Naprzod Jedrzejow | 0-1 (0-0) | Czarni Polaniec | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Wisloka Debica | 0-1 (0-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | T |
| 14/03/26 | Naprzod Jedrzejow | 2-0 (0-0) | Cracovia II | - | - | T |
| 07/03/26 | KSZO Ostrowiec | 2-0 (0-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | B |
| 01/03/26 | Naprzod Jedrzejow | 4-4 (1-2) | Podlasie Biala Podlaska | - | - | H |
Thành tích gần đây — Korona II Kielce
HBTTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Korona II Kielce | 2-2 (1-1) | Nea Salamis | - | - | H |
| 11/07/26 | Resovia Rzeszow | 5-0 (4-0) | Korona II Kielce | - | - | B |
| 30/05/26 | Korona II Kielce | 4-1 (2-1) | Wislanie Jaskowice | - | - | T |
| 22/05/26 | Korona II Kielce | 2-1 (1-0) | Czarni Polaniec | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Avia Swidnik | 5-1 (1-1) | Korona II Kielce | - | - | B |
| 13/05/26 | Korona II Kielce | 1-0 (1-0) | Wisloka Debica | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Korona II Kielce | 3-1 (1-1) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | T |
| 01/05/26 | Wisla Krakow II | 2-3 (1-0) | Korona II Kielce | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chelmianka Chelm | 4-1 (3-1) | Korona II Kielce | - | - | B |
| 17/04/26 | Korona II Kielce | 3-2 (1-1) | Naprzod Jedrzejow | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | KSZO Ostrowiec | 0-0 (0-0) | Korona II Kielce | - | - | H |
| 02/04/26 | Korona II Kielce | 3-2 (0-1) | Star Starachowice | - | - | T |
| 28/03/26 | Korona II Kielce | 1-2 (0-2) | Siarka Tarnobrzeg | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Cracovia II | 2-1 (1-1) | Korona II Kielce | - | - | B |
| 14/03/26 | Korona II Kielce | 4-2 (3-1) | Sparta Kazimierza Wielka | - | - | T |
| 07/03/26 | Stal Krasnik | 0-1 (0-0) | Korona II Kielce | - | - | T |
| 01/03/26 | Korona II Kielce | 4-0 (1-0) | Swidniczanka Swidnik | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Korona II Kielce | 4-1 (2-1) | Naprzod Jedrzejow | - | - | T |
| 07/02/26 | Skra Czestochowa | 1-1 (0-0) | Korona II Kielce | - | - | H |
| 24/01/26 | Avia Swidnik | 5-1 (2-0) | Korona II Kielce | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
56
Sút cầu môn
45
Tấn công
4049
Tấn công nguy hiểm
1418
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Naprzod Jedrzejow (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Korona II Kielce (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 3 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Naprzod Jedrzejow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Korona II Kielce (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 2 (33%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Naprzod Jedrzejow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.55 ↓ | 1.90 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.04 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.81 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.43 | 2.07 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.01 ↑ | 2.63 ↓ | 2.25 ↑ | 0.81 ↑ | 7.50 | 0.87 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.65 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.83 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.05 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.45 ↓ | 2.00 ↓ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.33 | 2.13 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.48 ↑ | 2.49 ↓ | 2.31 ↑ | 0.88 ↓ | 7.50 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.82 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.61 | 2.07 | 0.64 | 2.50 | 1.07 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 3.52 ↑ | 2.90 ↓ | 2.22 ↑ | 0.98 ↑ | 5.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.75 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 ↓ | 7.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.73 ↑ | 6.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.