Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 22:00 ngày 08/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 08/08/2026
Nasaf Qarshi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Nasaf Qarshi Phút Kuruvchi Kokand Qoqon
1 - 0 10'
Bekjon Rahmatov 19'
HT 0-0
▲ Abbos Gulomov ▼ Sardorbek Bakhromov46'
51' Javokhir Sidikov
60' ▲ Shohruh Gadoev ▼ Farkhod Sokhibzhonov
60' ▲ Mukhammadanas Khasanov ▼ Yegor Kondratyuk
▲ Paata Gudushauri ▼ Adenis Shala63'
▲ Oybek Rustamov ▼ Bekjon Rahmatov63'
66' ▲ Asliddin Toshtemirov ▼ Ibrahim Yuldashev
66' ▲ Elbek Yulchiev ▼ Sylvanus Nimely
▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov67'
81' Jasur Yakubov
▲ Akramjon Komilov ▼ Kuvonchbek Khushvaktov86'
90+1' ▲ Ikboldzhon Malikdzhonov ▼ Javokhir Sidikov
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 02 23
Bại 20 44
Ghi bàn 63 1410
Mất bàn 42 1012
Điểm 35 1412

Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nasaf Qarshi (36)Hiệp 1 / Cả trậnKuruvchi Kokand Qoqon (33)
7 (19%)Thắng/Thắng8 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng5 (15%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (18%)
5 (14%)Hòa/Bại5 (15%)
4 (11%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (22%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135
6 gần6420124--

Kuruvchi Kokand Qoqon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1947817261914
Sân nhà93339111213
Sân khách10145815713
6 gần6105712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nasaf Qarshi 12 (60%)Hòa 6 (30%)Kuruvchi Kokand Qoqon 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D116/10/25Nasaf Qarshi3-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon6-3+1.52.5T
UZB D117/05/25Kuruvchi Kokand Qoqon0-2 (0-1)Nasaf Qarshi5-6--T
UzbC05/04/23Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)Nasaf Qarshi---T
UZB D116/09/22Nasaf Qarshi2-1 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon9-1+1.252.25T
UZB D102/05/22Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-4+0.52.25T
UZB D115/11/21Nasaf Qarshi3-1 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon9-4+12.5T
UZB D128/06/21Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-2)Nasaf Qarshi9-502.25T
UZB D131/10/20Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-12+0.52.5T
UZB D114/07/20Kuruvchi Kokand Qoqon2-2 (0-0)Nasaf Qarshi7-902.5H
UZB D127/08/19Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (0-0)Nasaf Qarshi4-3+0.52.5B
Uzbekistan Cup14/08/19Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (0-0)Nasaf Qarshi6-502.5B
UZB D118/05/19Nasaf Qarshi2-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-2+0.752.5T
UZB D101/11/18Nasaf Qarshi1-1 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon0-4+0.752.25H
UZB D113/09/18Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.25H
UZB D123/07/18Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-5+0.52.25T
UZB D121/04/18Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)Nasaf Qarshi3-6+0.252.25H
UZB D106/08/17Nasaf Qarshi3-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon-+0.752.5T
UzbC28/07/17Kuruvchi Kokand Qoqon2-2 (1-0)Nasaf Qarshi--0.252.75H
UzbC30/06/17Nasaf Qarshi4-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon-+1.52.75T

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

TTHTTHTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4-0.252.5T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25T
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4-1.53T
ACLE09/02/26Nasaf Qarshi1-1 (1-0)Al Shorta2-402.75H

Thành tích gần đây — Kuruvchi Kokand Qoqon

BBBBTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Termez Surkhon8-0+0.252.25B
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7-0.52.5B
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25B
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1+0.52B
UzbC20/05/26Metallurg Bekobod0-2 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.252.25T
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1-1.52.75B
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202B
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1-0.52.25H
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7-0.252.25H
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7-0.252T
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2-0.752H
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6-0.52.25B
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11-0.252B
INT CF13/02/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-1)FC Milsami---B
INT CF09/02/26FC Shakhtyor Karagandy1-3 (1-3)Kuruvchi Kokand Qoqon---T

Đội hình

Nasaf QarshiKuruvchi Kokand Qoqon
1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov5CGolib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov18Bekjon Rahmatov32Kuvonchbek Khushvaktov6Sardorbek Bakhromov14Sharof Mukhitdinov7Adenis Shala10Bobur Abdukhalikov17Murodbek Rakhmatov13Rahimjon Davronov5Jasur Yakubov6Alisher Salimov14Ibrahim Yuldashev19Shakhzod Akromov44Andro Giorgadze7CJavokhir Sidikov8Shota Gvazava17Farkhod Sokhibzhonov69Yegor Kondratyuk11Sylvanus Nimely

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 523
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
75
64
Tấn công nguy hiểm
37
29
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2
T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nasaf Qarshi (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 4 (27%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Kuruvchi Kokand Qoqon (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
85
1 Bàn
44
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
75
B.thắng H1
128
B.thắng H2
Nasaf QarshiKuruvchi Kokand Qoqon

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
44
H/H
34
H/B
00
B/T
21
B/H
04
B/B
Nasaf QarshiKuruvchi Kokand Qoqon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
53
Thắng 1
85
Hòa
38
Thua 1
02
Thua 2+
Nasaf QarshiKuruvchi Kokand Qoqon

Thông tin đội bóng

Nasaf Qarshi Thông tin Kuruvchi Kokand Qoqon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ruzikul Berdiev HLV Andrey Shipilov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.633.405.300.762.250.960.860.750.92
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.70 ↑0.500.04 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.653.505.000.812.250.990.870.750.92
Live10.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.00 ↑0.500.24 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.633.454.600.732.251.010.820.750.92
Live9.20 ↑1.03 ↓25.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.533.606.000.952.500.70---
Live5.75 ↑1.20 ↓15.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓---
10BETSớm1.493.405.800.712.250.90---
Live4.63 ↑1.25 ↓10.56 ↑2.11 ↑0.500.28 ↓---
12betSớm1.633.454.600.732.251.010.820.750.92
Live9.80 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.643.454.950.772.250.990.850.750.91
Live1.44 ↓3.95 ↑6.50 ↑0.93 ↑2.500.91 ↓0.84 ↓1.001.02 ↑
SbobetSớm1.623.354.430.802.251.000.900.750.92
Live10.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.553.635.600.792.250.971.001.000.78
Live10.70 ↑1.03 ↓18.20 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.653.404.601.002.500.73---
Live11.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.413.706.250.812.500.710.711.000.81
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.59 ↑0.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.265.420.812.251.010.920.750.90
Live6.67 ↑1.18 ↓14.32 ↑3.22 ↑0.500.22 ↓0.35 ↓0.002.23 ↑
BwinSớm1.633.404.750.982.500.72---
Live12.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.563.726.241.032.500.731.311.250.57
Live17.30 ↑1.03 ↓19.90 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓0.30 ↓0.002.33 ↑
Bet 365Sớm1.623.404.750.782.251.030.850.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.03 ↑2.500.78 ↓0.83 ↓0.750.98 ↑
William HillSớm1.673.304.601.002.500.700.870.750.84
Live15.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.25 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nasaf Qarshi+3/4200
Kuruvchi Kokand Qoqon-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).