Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Atletico San Luis, 07:00 ngày 10/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:00 ngày 10/08/2026
Nashville SC
4 Kết thúc HT 3-1 1
Atletico San Luis
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: GEODIS Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Nashville SCAtletico San Luis
1' Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
8'
13'
🟨 Thẻ vàng - Roman Torres Acosta
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị chặn
14'
18'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — vào lưới
18'
BÀN THẮNG - Rafa Llorente 0-1, kiến tạo: Eduardo Aguila
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Alex Muyl (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (chân phải) — chệch khung thành
34'
BÀN THẮNG - Cristian Espinoza 1-1, kiến tạo: Elias Saad
36'
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — vào lưới
38'
BÀN THẮNG - Sam Surridge 2-1, kiến tạo: Edvard Tagseth
38'
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị chặn
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Aguila
BÀN THẮNG - Cristian Espinoza 3-1
45+7'
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — vào lưới
45+7'
Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Hany Mukhtar, ra Cristian Espinoza
46'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân trái) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Elias Saad
59'
59'
🔁 Thay người: vào Johan Caicedo, ra Roman Torres Acosta
🟨 Thẻ vàng - Alex Muyl
61'
66'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Galindo Cruz (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
Phạt góc
69'
70'
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra David Rodriguez
70'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Benjamin Galindo Cruz
70'
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Felipe Andres Mora Aliaga
🔁 Thay người: vào Famara Camara, ra Alex Muyl
70'
🔁 Thay người: vào Reed Baker Whiting, ra Andy Najar
71'
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (chân trái) — bị chặn
72'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
76'
77'
🔁 Thay người: vào Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯, ra Sebastien Salles-Lamonge
🟨 Thẻ vàng - Daniel Lovitz
80'
🚩 Việt vị
82'
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Reed Baker Whiting 4-1
88'
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (chân trái) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
89'
🟨 Thẻ vàng - Reed Baker Whiting
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Famara Camara (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Nashville SC Phút Atletico San Luis
13' Roman Torres Acosta
18' 0 - 1 Rafa Llorente(Assists:Eduardo Aguila) (Kiến tạo: Eduardo Aguila)
Cristian Espinoza(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 1 - 1 36'
Sam Surridge(Assists:Edvard Tagseth) (Kiến tạo: Edvard Tagseth) 2 - 1 38'
45+5' Eduardo Aguila
Cristian Espinoza 3 - 1 45+7'
HT 3-1
▲ Hany Mukhtar ▼ Cristian Espinoza46'
▲ Shak Mohammed ▼ Elias Saad59'
59' ▲ Johan Caicedo ▼ Roman Torres Acosta
Alex Muyl 61'
70' ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ David Rodriguez
70' ▲ Leonardo Flores ▼ Benjamin Galindo Cruz
70' ▲ Anderson Duarte ▼ Felipe Andres Mora Aliaga
▲ Famara Camara ▼ Alex Muyl70'
▲ Reed Baker Whiting ▼ Andy Najar71'
77' ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Sebastien Salles-Lamonge
Daniel Lovitz 80'
Reed Baker Whiting 4 - 1 88'
Reed Baker Whiting 89'
▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth89'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 01 13
Bại 12 34
Ghi bàn 63 1618
Mất bàn 39 918
Điểm 61 1912

Chủ = Nashville SC · Khách = Atletico San Luis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nashville SC (37)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico San Luis (12)
9 (24%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
11 (30%)Hòa/Thắng2 (17%)
5 (14%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (11%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Nashville SC

BHBTTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup06/08/26Nashville SC0-1 (0-0)Club Leon4-5+0.752.75B
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3+0.252.5H
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7+0.253B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2+1.253T
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2+1.252.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3+0.752.5T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11+0.252.5T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7+0.252.5T
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7+12.5H
CNCF CHL06/05/26Tigres UANL1-0 (0-0)Nashville SC6-5-0.752.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
CNCF CHL29/04/26Nashville SC0-1 (0-1)Tigres UANL7-4+0.52.25B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4+0.752.75T
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3-0.52.5T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5T
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3-0.252.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5+0.753T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3-13H

Thành tích gần đây — Atletico San Luis

BHHBTTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup06/08/26Inter Miami CF4-2 (4-1)Atletico San Luis1-7-1.253.5B
MEX D101/08/26Atletico San Luis0-0 (0-0)Club Tijuana5-102.75H
MEX D126/07/26Tigres UANL2-2 (1-1)Atletico San Luis9-3-1.252.75H
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4-0.52.75B
INT CF11/07/26Atletico San Luis4-0 (2-0)Mineros de Zacatecas---T
INT CF07/07/26Atletico San Luis4-0 (0-0)Sporting San Jose---T
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4-0.253B
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6+0.753T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75B
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1-1.53H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9-13T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2+0.52.75B
MEX D115/03/26Atletico San Luis1-1 (1-0)Pachuca0-502.5H
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B
MEX D104/03/26Atletico San Luis4-1 (0-0)Mazatlan FC7-0+12.75T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5+0.52.5B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5B
MEX D115/02/26Atletico San Luis3-0 (1-0)Queretaro FC5-2+0.752.5T

Đội hình

Nashville SCAtletico San Luis
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar7CCristian Espinoza16Matthew Corcoran19Alex Muyl20Edvard Tagseth9Sam Surridge11Elias Saad1Andres Sanchez14Miguel Garcia30Benjamin Galindo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge18Aldo Cruz21Oscar Macias11David Rodriguez22Rafa Llorente99Felipe Andres Mora Aliaga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
120
63
Tấn công nguy hiểm
72
31
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
16
20
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
447
413
TL chuyền bóng thành công
83%
85%
Phạm lỗi
20
16
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
19
11
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
37
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
0.68
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Atletico San Luis (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nashville SC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Atletico San Luis (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Nashville SCAtletico San Luis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Nashville SCAtletico San Luis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
62
Thắng 1
55
Hòa
55
Thua 1
03
Thua 2+
Nashville SCAtletico San Luis

Nashville SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Espinoza
Tiền đạo cánh phải
8.726/319/232
11Elias Saad
Tiền đạo cánh trái
7.812/116/221
9Sam Surridge
Trung phong
7.713/119/241
31Andy Najar
Hậu vệ phải
7.10/039/431
2Daniel Lovitz
Hậu vệ trái
71/040/453🟨
4Jeisson Andres Palacios Murillo
Trung vệ
71/043/503
3Maxwell Woledzi
Trung vệ
70/044/463
20Edvard Tagseth
Tiền vệ trung tâm
6.810/030/402
16Matthew Corcoran
Tiền vệ phòng ngự
6.70/040/443
99Brian Schwake
Thủ môn
6.50/020/310
19Alex Muyl
Tiền đạo cánh phải
6.41/020/240🟨
27Reed Baker Whiting (dự bị)
Hậu vệ trái
8.111/17/103
26Famara Camara (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/011/133
10Hany Mukhtar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/010/151
14Shak Mohammed (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/013/150
6Bryan Acosta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/20

Atletico San Luis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Rafa Llorente
Tiền đạo cánh phải
7.611/117/231
21Oscar Macias
Tiền vệ tấn công
70/040/432
99Felipe Andres Mora Aliaga
Trung phong
6.82/013/141
2Roman Torres Acosta
Hậu vệ phải
6.80/024/323🟨
18Aldo Cruz
Hậu vệ trái
6.50/038/423
10Sebastien Salles-Lamonge
Tiền vệ trung tâm
6.40/032/381
11David Rodriguez
Tiền vệ tấn công
6.41/012/151
30Benjamin Galindo Cruz
Trung vệ
6.31/023/262
1Andres Sanchez
Thủ môn
6.30/017/200
14Miguel Garcia
Tiền vệ trung tâm
5.90/042/523
31Eduardo Aguila
Trung vệ
5.811/039/468🟨
13Johan Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
72/120/244
20Leonardo Flores (dự bị)
Trung phong
6.70/04/51
26Sebastian Perez Bouquet (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/07/70
7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/019/221
17Anderson Duarte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/14/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nashville SC Thông tin Atletico San Luis
Thành lập 1957
GEODIS Park Sân nhà Alfonso rastras Stadium
0 Sức chứa 26400
B. J. Callaghan HLV
Khu vực San Luis Potosi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.584.054.150.823.000.900.780.751.00
Live1.72 ↑3.60 ↓3.80 ↓0.88 ↑2.750.84 ↓0.96 ↑0.750.82 ↓
EasybetsSớm1.633.904.400.863.000.920.800.750.98
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑5.500.02 ↓0.23 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.624.004.400.873.000.900.790.750.94
Live1.01 ↓56.00 ↑51.00 ↑4.05 ↑5.500.16 ↓0.26 ↓0.002.55 ↑
Mansion88Sớm1.603.854.250.883.000.880.710.501.05
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑5.500.08 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.734.303.950.602.501.200.750.500.95
Live1.02 ↓12.00 ↑55.00 ↑4.75 ↑5.500.09 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.664.103.700.893.000.75---
Live1.01 ↓11.93 ↑85.01 ↑5.16 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.603.854.250.883.000.880.710.501.05
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.644.204.300.863.000.940.800.751.02
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.623.934.370.873.000.930.820.751.00
Live1.01 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.34 ↑5.500.13 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.783.743.740.923.000.941.000.750.88
Live1.03 ↓11.80 ↑47.00 ↑4.15 ↑5.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.733.703.700.552.501.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.743.904.100.883.000.880.720.501.07
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑5.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.984.120.893.000.890.850.750.95
Live1.24 ↓5.27 ↑16.15 ↑3.86 ↑5.500.19 ↓0.36 ↓0.002.18 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.055.000.702.751.020.911.000.85
Live1.54 ↑3.80 ↓4.50 ↓0.80 ↑2.750.90 ↓0.81 ↓0.750.96 ↑
BwinSớm1.713.703.700.552.501.25---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑0.80 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.724.303.880.602.501.250.350.001.94
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.05 ↑5.500.10 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
Bet 365Sớm1.753.703.901.003.000.801.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑5.500.11 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.753.403.800.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nashville SC+3/4001
Atletico San Luis-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).