Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Atletico San Luis, 07:00 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:00 ngày 10/08/2026
Nashville SC 4 Kết thúc HT 3-1 1
Atletico San Luis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: GEODIS Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Roman Torres Acosta
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — vào lưới
18'
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 0-1, kiến tạo: Eduardo Aguila
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Muyl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Espinoza 1-1, kiến tạo: Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sam Surridge 2-1, kiến tạo: Edvard Tagseth
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Aguila
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Espinoza 3-1
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Hany Mukhtar, ra Cristian Espinoza
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Elias Saad
59'
🔁 Thay người: vào Johan Caicedo, ra Roman Torres Acosta
🟨 Thẻ vàng - Alex Muyl
66'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Galindo Cruz (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra David Rodriguez
70'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Benjamin Galindo Cruz
70'
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Felipe Andres Mora Aliaga
🔁 Thay người: vào Famara Camara, ra Alex Muyl
🔁 Thay người: vào Reed Baker Whiting, ra Andy Najar
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯, ra Sebastien Salles-Lamonge
🟨 Thẻ vàng - Daniel Lovitz
🚩 Việt vị
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Reed Baker Whiting 4-1
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
🟨 Thẻ vàng - Reed Baker Whiting
90'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Famara Camara (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| 13' | Roman Torres Acosta | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Rafa Llorente(Assists:Eduardo Aguila) (Kiến tạo: Eduardo Aguila) | |
| Cristian Espinoza(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| Sam Surridge(Assists:Edvard Tagseth) (Kiến tạo: Edvard Tagseth) 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| 45+5' | Eduardo Aguila | |
| Cristian Espinoza 3 - 1 ⚽ | 45+7' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Hany Mukhtar ▼ Cristian Espinoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Shak Mohammed ▼ Elias Saad | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Johan Caicedo ▼ Roman Torres Acosta | |
| Alex Muyl | 61' | |
| 70' ⇄ | ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ David Rodriguez | |
| 70' ⇄ | ▲ Leonardo Flores ▼ Benjamin Galindo Cruz | |
| 70' ⇄ | ▲ Anderson Duarte ▼ Felipe Andres Mora Aliaga | |
| ▲ Famara Camara ▼ Alex Muyl | 70' ⇄ | |
| ▲ Reed Baker Whiting ▼ Andy Najar | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Sebastien Salles-Lamonge | |
| Daniel Lovitz | 80' | |
| Reed Baker Whiting 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| Reed Baker Whiting | 89' | |
| ▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth | 89' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 12 |
Chủ = Nashville SC · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Nashville SC
BHBTTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
BHHBTTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Nashville SC
Atletico San Luis
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar7CCristian Espinoza16Matthew Corcoran19Alex Muyl20Edvard Tagseth9Sam Surridge11Elias Saad1Andres Sanchez14Miguel Garcia30Benjamin Galindo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge18Aldo Cruz21Oscar Macias11David Rodriguez22Rafa Llorente99Felipe Andres Mora Aliaga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Daniel Lovitz🟨 Thẻ vàng 80'7
- 3Maxwell Woledzi7
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo7
- 7Cristian Espinoza C⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 45+7' · ▼ Rời sân 46'8.7
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 38'7.7
- 11Elias Saad🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 59'7.8
- 16Matthew Corcoran6.7
- 19Alex Muyl🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 20Edvard Tagseth🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 31Andy Najar▼ Rời sân 71'7.1
- 99Brian Schwake6.5
Khách · 343
- 1Andres Sanchez6.3
- 2Roman Torres Acosta🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 10Sebastien Salles-Lamonge C▼ Rời sân 77'6.4
- 11David Rodriguez▼ Rời sân 70'6.4
- 14Miguel Garcia5.9
- 18Aldo Cruz6.5
- 21Oscar Macias7
- 22Rafa Llorente⚽ Ghi bàn 18'7.6
- 30Benjamin Galindo Cruz▼ Rời sân 70'6.3
- 31Eduardo Aguila🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 45+5'5.8
- 99Felipe Andres Mora Aliaga▼ Rời sân 70'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
189
Sút cầu môn
63
Tấn công
12063
Tấn công nguy hiểm
7231
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
447413
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
1911
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3734
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.68
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Atletico San Luis (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Atletico San Luis (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Espinoza Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 2 | 6/3 | 19/23 | 2 | ||
| 11Elias Saad Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 16/22 | 1 | ||
| 9Sam Surridge Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 19/24 | 1 | ||
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 1 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 40/45 | 3 | 🟨 | ||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 7 | 1/0 | 43/50 | 3 | |||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 7 | 0/0 | 44/46 | 3 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 30/40 | 2 | ||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 19Alex Muyl Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 27Reed Baker Whiting (dự bị) Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 7/10 | 3 | ||
| 26Famara Camara (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 10Hany Mukhtar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 14Shak Mohammed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Rafa Llorente Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/23 | 1 | ||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 40/43 | 2 | |||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga Trung phong | 6.8 | 2/0 | 13/14 | 1 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/32 | 3 | 🟨 | ||
| 18Aldo Cruz Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 30Benjamin Galindo Cruz Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 23/26 | 2 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 42/52 | 3 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 5.8 | 1 | 1/0 | 39/46 | 8 | 🟨 | |
| 13Johan Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 20/24 | 4 | |||
| 20Leonardo Flores (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 26Sebastian Perez Bouquet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 17Anderson Duarte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| GEODIS Park | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26400 |
| B. J. Callaghan | HLV | |
| Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 4.05 | 4.15 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 3.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.93 ↑ | 85.01 ↑ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.30 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.93 | 4.37 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.74 | 3.74 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.80 ↑ | 47.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.10 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.72 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.98 | 4.12 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.27 ↑ | 16.15 ↑ | 3.86 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.05 | 5.00 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.88 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.35 | 0.00 | 1.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.05 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico San Luis | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).