Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Club Leon, 07:40 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 06/08/2026
Nashville SC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Club Leon
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Acosta (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Thomas Williams
14'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Jordi Cortizo de la Piedra
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ignacio Vegas Orellana
30'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bryan Acosta
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Edgar Andres Guerra Hernandez, ra Diber Carbindo
46'
🔁 Thay người: vào Christopher Mora, ra Sebastian Ignacio Vegas Orellana
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Woobens Pacius (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sam Surridge, ra Warren Steven Madrigal Molina
🔁 Thay người: vào Edvard Tagseth, ra Bryan Acosta
66'
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Sebastian Santos, ra Jordi Cortizo de la Piedra
67'
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Rodrigo Echeverria
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Josh Bauer
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Reed Baker Whiting
🟨 Thẻ vàng - Andy Najar
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
80'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 0-1, kiến tạo: Sebastian Santos
82'
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Edgar Andres Guerra Hernandez
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Woobens Pacius
89'
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luis Valadez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| Thomas Williams | 11' | |
| 17' | Jordi Cortizo de la Piedra | |
| 27' | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| Bryan Acosta | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Edgar Andres Guerra Hernandez ▼ Diber Carbindo | |
| 46' ⇄ | ▲ Christopher Mora ▼ Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| ▲ Sam Surridge ▼ Warren Steven Madrigal Molina | 62' ⇄ | |
| ▲ Edvard Tagseth ▼ Bryan Acosta | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Sebastian Santos ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | |
| 67' ⇄ | ▲ Luis Valadez ▼ Rodrigo Echeverria | |
| ▲ Andy Najar ▼ Josh Bauer | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lovitz ▼ Reed Baker Whiting | 74' ⇄ | |
| Andy Najar | 76' | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Daniel Arcila(Assists:Sebastian Santos) (Kiến tạo: Sebastian Santos) | |
| 82' ⇄ | ▲ Bryan Colula ▼ Edgar Andres Guerra Hernandez | |
| ▲ Shak Mohammed ▼ Woobens Pacius | 83' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 24 |
Chủ = Nashville SC · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Nashville SC
HBTTTTTHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Leon
TBBTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-1) | Club Leon | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Nashville SC
Club Leon
13Xavier Valdez5CJack Maher21Thomas Williams22Josh Bauer27Reed Baker Whiting6Bryan Acosta11Elias Saad12Charles-Emile Brunet37Ahmed Qasem12Charles-Emile Brunet17Woobens Pacius41Warren Steven Madrigal Molina23Oscar Garcia Carmona23Oscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra20Rodrigo Echeverria27Diber Carbindo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Jack Maher C7.3
- 6Bryan Acosta🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 11Elias Saad7
- 12Charles-Emile Brunet
- 12Charles-Emile Brunet7.4
- 13Xavier Valdez6.3
- 17Woobens Pacius▼ Rời sân 83'6.8
- 21Thomas Williams🟨 Thẻ vàng 11'7
- 22Josh Bauer▼ Rời sân 73'6.9
- 27Reed Baker Whiting▼ Rời sân 74'6.9
- 37Ahmed Qasem6.7
- 41Warren Steven Madrigal Molina▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 4141
- 3Juan Guevara7.2
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 6Fernando Beltran Cruz6.9
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann7.1
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 79'7.5
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia7.3
- 16Jordi Cortizo de la Piedra🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 67'6.3
- 20Rodrigo Echeverria▼ Rời sân 67'6.8
- 23Oscar Garcia Carmona7.5
- 23Oscar Garcia
- 27Diber Carbindo▼ Rời sân 46'6.4
- 29Jose Rodriguez C7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
67
Sút cầu môn
22
Tấn công
10282
Tấn công nguy hiểm
3243
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
471367
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
1216
Cứu thua
02
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
1930
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.330.66
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Club Leon (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Club Leon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Charles-Emile Brunet Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 49/55 | 10 | |||
| 5Jack Maher Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 88/95 | 2 | |||
| 21Thomas Williams Trung vệ | 7 | 0/0 | 87/92 | 0 | 🟨 | ||
| 11Elias Saad Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 26/28 | 3 | |||
| 27Reed Baker Whiting Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 28/30 | 3 | |||
| 22Josh Bauer Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 17Woobens Pacius Trung phong | 6.8 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 6Bryan Acosta Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 3 | 🟨 | ||
| 37Ahmed Qasem Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 41Warren Steven Madrigal Molina Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 13Xavier Valdez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 9Sam Surridge (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 31Andy Najar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/16 | 1 | 🟨 | ||
| 14Shak Mohammed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Edvard Tagseth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 2Daniel Lovitz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 25/28 | 1 | ||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 44/45 | 2 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 19/24 | 6 | |||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 24/24 | 2 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 35/43 | 2 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/26 | 1 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 2 | 🟨 | ||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 31/34 | 0 | 🟨 | ||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 2 | |||
| 185Christopher Mora (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 18Edgar Andres Guerra Hernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 3 | |||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 22Sebastian Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| GEODIS Park | Sân nhà | Estadio Leon |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| B. J. Callaghan | HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.93 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.90 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 431.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.69 | 4.57 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.68 | 4.41 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.65 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.21 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.03 | 4.81 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 30.71 ↑ | 5.22 ↑ | 1.19 ↓ | 4.06 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.97 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Leon | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).