Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Columbus Crew, 07:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/08/2026
Nashville SC 3 Kết thúc HT 1-0 2
Columbus Crew
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
Columbus Crew
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Yazbek (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Hany Mukhtar 1-0, kiến tạo: Daniel Lovitz
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Chase Adams (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Daniel Lovitz
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ruvalcaba
🎯 Dứt điểm - Jeisson Andres Palacios Murillo (đánh đầu) — bị cản phá
58'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Farsi 1-1, kiến tạo: Malte Amundsen
58'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Farsi (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Brooks Lennon, ra Mohamed Farsi
59'
🔁 Thay người: vào Josef Martinez, ra Chase Adams
🔁 Thay người: vào Elias Saad, ra Alex Muyl
🔁 Thay người: vào Edvard Tagseth, ra Patrick Yazbek
🔁 Thay người: vào Reed Baker Whiting, ra Daniel Lovitz
66'
🚩 Việt vị
68'
⚽ BÀN THẮNG - Andre Filipe Tavares Gomes 1-2
68'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Dylan Chambost, ra Andre Filipe Tavares Gomes
79'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Gazdag, ra Brais Mendez
84'
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Taha Habroune
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Matthew Corcoran
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Cristian Espinoza
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Reed Baker Whiting 2-2, kiến tạo: Hany Mukhtar
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andy Najar 3-2, kiến tạo: Jeisson Andres Palacios Murillo
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| Hany Mukhtar(Assists:Daniel Lovitz) (Kiến tạo: Daniel Lovitz) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Daniel Lovitz | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | Cesar Ruvalcaba | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Mohamed Farsi(Assists:Malte Amundsen) (Kiến tạo: Malte Amundsen) | |
| 59' ⇄ | ▲ Brooks Lennon ▼ Mohamed Farsi | |
| 59' ⇄ | ▲ Josef Martinez ▼ Chase Adams | |
| ▲ Elias Saad ▼ Alex Muyl | 62' ⇄ | |
| ▲ Edvard Tagseth ▼ Patrick Yazbek | 62' ⇄ | |
| ▲ Reed Baker Whiting ▼ Daniel Lovitz | 62' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Andre Filipe Tavares Gomes | |
| 76' ⇄ | ▲ Dylan Chambost ▼ Andre Filipe Tavares Gomes | |
| 84' ⇄ | ▲ Daniel Gazdag ▼ Brais Mendez | |
| 84' ⇄ | ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Taha Habroune | |
| ▲ Bryan Acosta ▼ Matthew Corcoran | 88' ⇄ | |
| ▲ Shak Mohammed ▼ Cristian Espinoza | 88' ⇄ | |
| Reed Baker Whiting(Assists:Hany Mukhtar) (Kiến tạo: Hany Mukhtar) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| Andy Najar(Assists:Jeisson Andres Palacios Murillo) (Kiến tạo: Jeisson Andres Palacios Murillo) 3 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 17 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 12 |
Chủ = Nashville SC · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 11 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 17 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 32 | 12 | 31 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 30 | 36 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 11 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Nashville SC 6 (43%)Hòa 5 (36%)Columbus Crew 3 (21%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
| 11/02/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Columbus Crew | - | - | T |
| 17/07/25 | Nashville SC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/25 | Columbus Crew | 2-2 (0-1) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/02/25 | Nashville SC | 4-1 (0-0) | Columbus Crew | - | - | T |
| 04/07/24 | Columbus Crew | 2-0 (1-0) | Nashville SC | -1 | 2.75 | B |
| 31/03/24 | Nashville SC | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/06/23 | Columbus Crew | 2-0 (1-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/23 | Nashville SC | 3-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Columbus Crew | 0-1 (0-1) | Nashville SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/10/21 | Nashville SC | 1-1 (0-0) | Columbus Crew | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/07/21 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2 | H |
| 30/11/20 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/09/20 | Columbus Crew | 2-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TTBTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | New York Red Bulls | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
BBHTTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | +1 | 3 | B |
| 16/08/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Nashville SC
Columbus Crew
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo31Andy Najar7Cristian Espinoza8Patrick Yazbek16Matthew Corcoran19Alex Muyl9Sam Surridge10CHany Mukhtar28Patrick Schulte12Cesar Ruvalcaba18Malte Amundsen25CSean Zawadzki31Steven Moreira16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes23Mohamed Farsi50Tarun Karumanchi10Brais Mendez46Chase Adams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Daniel Lovitz🎯 Kiến tạo 27' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 3Maxwell Woledzi6.7
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo🎯 Kiến tạo 90+5'7.3
- 7Cristian Espinoza▼ Rời sân 88'7.2
- 8Patrick Yazbek▼ Rời sân 62'6.7
- 9Sam Surridge6.8
- 10Hany Mukhtar C⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 90+3'8.2
- 16Matthew Corcoran▼ Rời sân 88'6.6
- 19Alex Muyl▼ Rời sân 62'6.6
- 31Andy Najar⚽ Ghi bàn 90+5'7.3
- 99Brian Schwake6
Khách · 442
- 10Brais Mendez▼ Rời sân 84'6.7
- 12Cesar Ruvalcaba🟨 Thẻ vàng 49'6
- 16Taha Habroune▼ Rời sân 84'6.3
- 18Malte Amundsen🎯 Kiến tạo 58'5.8
- 20Andre Filipe Tavares Gomes⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 76'7.9
- 23Mohamed Farsi⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 59'7.4
- 25Sean Zawadzki C5.8
- 28Patrick Schulte6.2
- 31Steven Moreira5.8
- 46Chase Adams▼ Rời sân 59'6.7
- 50Tarun Karumanchi6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
133
Sút cầu môn
62
Tấn công
10475
Tấn công nguy hiểm
4626
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
571422
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
87
Việt vị
12
Cứu thua
03
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
40
Chuyền dài
2719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.780.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B3T3 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Columbus Crew (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 35/40 | 1 | |
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 60/72 | 3 | ||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 77/85 | 1 | ||
| 7Cristian Espinoza Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/1 | 21/25 | 1 | |||
| 9Sam Surridge Trung phong | 6.8 | 2/0 | 15/18 | 0 | |||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 76/77 | 4 | |||
| 8Patrick Yazbek Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 31/38 | 1 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 25/30 | 2 | 🟨 | |
| 19Alex Muyl Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 61/66 | 4 | |||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 6 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 27Reed Baker Whiting (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 12/13 | 0 | ||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 11Elias Saad (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 17/24 | 0 | |||
| 20Edvard Tagseth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/26 | 3 | |||
| 14Shak Mohammed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 37/39 | 0 | ||
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 27/29 | 0 | ||
| 50Tarun Karumanchi Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 37/41 | 5 | |||
| 10Brais Mendez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 46Chase Adams Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/33 | 0 | |||
| 12Cesar Ruvalcaba Trung vệ | 6 | 0/0 | 37/43 | 4 | 🟨 | ||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 55/60 | 0 | |||
| 18Malte Amundsen Trung vệ | 5.8 | 1 | 0/0 | 22/29 | 1 | ||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 7Dylan Chambost (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 4 | |||
| 77Josef Martinez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 8Daniel Gazdag (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 11Brooks Lennon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| GEODIS Park | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 0 | Sức chứa | 22500 |
| B. J. Callaghan | HLV | Henrik Rydstrom |
| Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 10.25 ↑ | 1.08 ↓ | 19.03 ↑ | 5.91 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.55 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.49 | 4.01 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.99 | 4.31 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.14 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.50 | 0.25 | 1.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 11.72 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.86 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 30.36 ↑ | 4.96 ↑ | 1.22 ↓ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.55 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 2.13 ↑ | -0.75 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.85 | 4.58 | 0.70 | 2.50 | 1.27 | 0.34 | 0.00 | 2.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 1.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.33 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Columbus Crew | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).