Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Inter Miami CF, 07:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 16/08/2026
Nashville SC 4 Kết thúc HT 1-1 1
Inter Miami CF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
Inter Miami CF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Drew Fischer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Andy Najar 1-0, kiến tạo: Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
23'
🥅 Phạt đền
23'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
25'
VAR Decision - Reviewed - Lionel Andres Messi
33'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Joel Falcon Picart, ra Facundo Mura
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edvard Tagseth (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Telasco Jose Segovia Perez 1-1, kiến tạo: Lionel Andres Messi
45+3'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sam Surridge
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
47'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Hany Mukhtar 2-1, kiến tạo: Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sam Surridge 3-1, kiến tạo: Cristian Espinoza
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — vào lưới
59'
🟨 Thẻ vàng - Lionel Andres Messi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Espinoza (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Hany Mukhtar 4-1, kiến tạo: Brian Schwake
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jack Maher, ra Jeisson Andres Palacios Murillo
🔁 Thay người: vào Alex Muyl, ra Elias Saad
🔁 Thay người: vào Shak Mohammed, ra Cristian Espinoza
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) Post
73'
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Sergio Reguilón
75'
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Ian Fray
78'
🟨 Thẻ vàng - David Ruiz
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
84'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Daniel Lovitz, ra Andy Najar
86'
🔁 Thay người: vào Lovens Delinois, ra Telasco Jose Segovia Perez
🔁 Thay người: vào Josh Bauer, ra Reed Baker Whiting
88'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
89'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) Post
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) Post
90+5'
🚩 Việt vị
90+8'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| Andy Najar(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 | |
| 23' | ❌ Lionel Andres Messi Đá hỏng penalty | |
| 25' | 📺 Lionel Andres Messi(Reason:Reviewed) VAR | |
| 33' ⇄ | ▲ Maximiliano Joel Falcon Picart ▼ Facundo Mura | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 2 Telasco Jose Segovia Perez(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) | |
| Sam Surridge | 45+6' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | Carlos Henrique Casimiro | |
| Hany Mukhtar(Assists:Elias Saad) (Kiến tạo: Elias Saad) 2 - 2 ⚽ | 49' | |
| Sam Surridge(Assists:Cristian Espinoza) (Kiến tạo: Cristian Espinoza) 3 - 2 ⚽ | 56' | |
| 59' | Lionel Andres Messi | |
| 59' | ||
| Hany Mukhtar(Assists:Brian Schwake) (Kiến tạo: Brian Schwake) 4 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Jack Maher ▼ Jeisson Andres Palacios Murillo | 72' ⇄ | |
| ▲ Alex Muyl ▼ Elias Saad | 72' ⇄ | |
| ▲ Shak Mohammed ▼ Cristian Espinoza | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Noah Allen ▼ Sergio Reguilón | |
| 75' ⇄ | ▲ David Ruiz ▼ Ian Fray | |
| 78' | David Ruiz | |
| ▲ Daniel Lovitz ▼ Andy Najar | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Lovens Delinois ▼ Telasco Jose Segovia Perez | |
| ▲ Josh Bauer ▼ Reed Baker Whiting | 87' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 17 |
Chủ = Nashville SC · Khách = Inter Miami CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 11 (30%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 4 | 2 | 40 | 15 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 29 | 10 | 28 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 6 | 3 | 48 | 38 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 21 | 17 | 13 | 11 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 21 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nashville SC 4 (20%)Hòa 7 (35%)Inter Miami CF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 09/11/25 | Inter Miami CF | 4-0 (2-0) | Nashville SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/11/25 | Nashville SC | 2-1 (2-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.5 | T |
| 25/10/25 | Inter Miami CF | 3-1 (1-0) | Nashville SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Nashville SC | 2-5 (2-1) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 13/07/25 | Inter Miami CF | 2-1 (1-0) | Nashville SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/06/24 | Nashville SC | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | B |
| 21/04/24 | Inter Miami CF | 3-1 (2-1) | Nashville SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/03/24 | Inter Miami CF | 3-1 (2-0) | Nashville SC | -1.25 | 3 | B |
| 08/03/24 | Nashville SC | 2-2 (1-0) | Inter Miami CF | 0 | 2.75 | H |
| 31/08/23 | Inter Miami CF | 0-0 (0-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 20/08/23 | Nashville SC | 1-1 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/23 | Inter Miami CF | 2-1 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/23 | Nashville SC | 2-1 (1-0) | Inter Miami CF | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/09/21 | Inter Miami CF | 1-5 (0-2) | Nashville SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/21 | Inter Miami CF | 2-1 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/21 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/11/20 | Nashville SC | 3-0 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/09/20 | Inter Miami CF | 0-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Nashville SC
BTBHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
BBTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
Đội hình
Nashville SC
Inter Miami CF
99Brian Schwake3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo27Reed Baker Whiting31Andy Najar11Elias Saad16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth7Cristian Espinoza9Sam Surridge10CHany Mukhtar34Rocco Rios Novo2Gonzalo Lujan Melli3Sergio Reguilón4Facundo Mura17Ian Fray5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright9Luis Suarez10CLionel Andres Messi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Maxwell Woledzi5.9
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo▼ Rời sân 72'6.9
- 7Cristian Espinoza🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 45+6'7.2
- 10Hany Mukhtar C⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 63'9.1
- 11Elias Saad🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 72'8.4
- 16Matthew Corcoran7.3
- 20Edvard Tagseth6.7
- 27Reed Baker Whiting▼ Rời sân 87'7
- 31Andy Najar⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 99Brian Schwake🎯 Kiến tạo 63'7
Khách · 4132
- 2Gonzalo Lujan Melli5.9
- 3Sergio Reguilón▼ Rời sân 75'5.5
- 4Facundo Mura▼ Rời sân 33'6.1
- 5Carlos Henrique Casimiro🟨 Thẻ vàng 47'6.6
- 7Rodrigo De Paul7
- 8Telasco Jose Segovia Perez⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 9Luis Suarez7.6
- 10Lionel Andres Messi C🎯 Kiến tạo 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ❌ Hỏng pen 23'6.2
- 17Ian Fray▼ Rời sân 75'5.9
- 34Rocco Rios Novo5.2
- 42Yannick Bright6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
84
Tấn công
8890
Tấn công nguy hiểm
5139
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
394499
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
13
Cứu thua
34
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.411.83
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Inter Miami CF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 9.1 | 2 | 7/3 | 27/33 | 0 | ||
| 11Elias Saad Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 2 | 0/0 | 22/29 | 4 | ||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 42/47 | 4 | |||
| 31Andy Najar Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 16/26 | 1 | ||
| 9Sam Surridge Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 20/25 | 1 | 🟨 | |
| 7Cristian Espinoza Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 5/2 | 17/21 | 0 | ||
| 27Reed Baker Whiting Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 29/37 | 0 | |||
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7 | 1 | 0/0 | 21/27 | 0 | ||
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/34 | 6 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 41/46 | 3 | |||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 25/28 | 2 | |||
| 14Shak Mohammed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 19Alex Muyl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 4 | |||
| 5Jack Maher (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 22Josh Bauer (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 2Daniel Lovitz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Luis Suarez Trung phong | 7.6 | 0/0 | 36/42 | 2 | |||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/2 | 31/33 | 1 | ||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 67/75 | 1 | |||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 49/56 | 5 | |||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 43/54 | 1 | 🟨 | ||
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 11/2 | 26/34 | 0 | 🟨 | |
| 4Facundo Mura Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 24/28 | 0 | |||
| 2Gonzalo Lujan Melli Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 54/60 | 1 | |||
| 3Sergio Reguilón Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 32/38 | 1 | |||
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 32Noah Allen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 37Maximiliano Joel Falcon Picart (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 41David Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 54Lovens Delinois (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2018-09-05 | |
| GEODIS Park | Sân nhà | Nu Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| B. J. Callaghan | HLV | Angel Guillermo Hoyos |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.65 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.70 | 2.38 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.60 | 1.36 | 3.50 | 0.67 | 0.83 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.61 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 120.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.70 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.76 ↑ | 31.98 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.75 | 2.61 | 0.93 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 120.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.85 | 2.67 | 0.96 | 3.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.65 | 2.82 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 4.01 | 3.02 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.65 ↑ | 38.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.05 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 197.00 ↑ | 8.92 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.67 | 2.65 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.12 ↑ | 30.29 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.43 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 23.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 | 5.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.99 | 3.16 | 1.18 | 3.50 | 0.75 | 0.64 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nashville SC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Inter Miami CF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).