Kết quả bóng đá trận National Defense Forces vs Broki, 05:00 ngày 21/08/2026
CFU Club Championship · 05:00 ngày 21/08/2026
National Defense Forces 2 Kết thúc HT 0-1 1
Broki
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| National Defense Forces | Phút | |
| Justin Sadoo | 17' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Alan da Costa(Assists:Shaquille Stein) (Kiến tạo: Shaquille Stein) | |
| Shaquille Bertrand | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| Jelani Felix | 60' | |
| Nicholas Dillon 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| Nicholas Dillon(Assists:Reon Moore) (Kiến tạo: Reon Moore) 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 18 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 16 |
Chủ = National Defense Forces · Khách = Broki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| National Defense Forces | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích gần đây — National Defense Forces
BTTBBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Violette AC | 3-0 (1-0) | National Defense Forces | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | National Defense Forces | 2-0 (1-0) | AC Port Of Spain | - | - | T |
| 21/03/26 | Eagles FC | 0-6 (0-4) | National Defense Forces | - | - | T |
| 19/03/26 | Club Sando | 2-1 (2-1) | National Defense Forces | - | - | B |
| 16/03/26 | Trinidad Tobago Police FC | 1-0 (0-0) | National Defense Forces | - | - | B |
| 08/03/26 | National Defense Forces | 2-2 (1-1) | Point Fortin FC | - | - | H |
| 05/03/26 | FC Phoenix | 1-4 (0-3) | National Defense Forces | - | - | T |
| 27/02/26 | Philadelphia Union | 7-0 (3-0) | National Defense Forces | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | National Defense Forces | 2-1 (1-1) | Caledonia AIA | - | - | T |
| 19/02/26 | National Defense Forces | 0-5 (0-2) | Philadelphia Union | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | National Defense Forces | 2-0 (1-0) | Prison Service FC | - | - | T |
| 26/01/26 | National Defense Forces | 9-0 (3-0) | La Horquetta Rangers FC | - | - | T |
| 22/01/26 | National Defense Forces | 2-2 (2-1) | Central FC | - | - | H |
| 12/01/26 | National Defense Forces | 3-1 (0-0) | San Juan Jabloteh | - | - | T |
| 08/01/26 | Caledonia AIA | 1-3 (1-2) | National Defense Forces | - | - | T |
| 04/01/26 | San Juan Jabloteh | 1-3 (1-1) | National Defense Forces | - | - | T |
| 20/12/25 | La Horquetta Rangers FC | 2-5 (1-3) | National Defense Forces | - | - | T |
| 18/12/25 | National Defense Forces | 3-0 (2-0) | Point Fortin FC | - | - | T |
| 13/12/25 | National Defense Forces | 2-1 (1-0) | Prison Service FC | - | - | T |
| 08/12/25 | Club Sando | 1-3 (1-0) | National Defense Forces | - | - | T |
Thành tích gần đây — Broki
BBTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Club Sando | 2-1 (1-1) | Broki | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Broki | 0-4 (0-1) | SV Transvaal | - | - | B |
| 06/06/26 | Broki | 4-1 (2-0) | SV Flora | - | - | T |
| 22/05/26 | Broki | 0-1 (0-0) | SV Leo Victor | - | - | B |
| 18/05/26 | SV Leo Victor | 0-3 (0-1) | Broki | - | - | T |
| 15/05/26 | Broki | 4-1 (2-1) | SV Flora | - | - | T |
| 11/05/26 | SV Flora | 1-1 (1-0) | Broki | - | - | H |
| 03/05/26 | SV Transvaal | 0-1 (0-1) | Broki | - | - | T |
| 24/04/26 | Sportvereniging Notch | 1-2 (0-0) | Broki | - | - | T |
| 20/04/26 | SV Leo Victor | 0-0 (0-0) | Broki | - | - | H |
| 12/04/26 | SV Flora | 2-3 (1-1) | Broki | - | - | T |
| 06/04/26 | Broki | 0-6 (0-4) | SV Robinhood | - | - | B |
| 30/03/26 | Broki | 3-0 (1-0) | Voorwaarts T | - | - | T |
| 22/03/26 | Broki | 3-4 (1-2) | Inter Moengo Tapoe | - | - | B |
| 18/03/26 | Broki | 2-1 (1-0) | FC Inter Wanica | - | - | T |
| 22/02/26 | Broki | 5-1 (3-0) | Sportvereniging Notch | - | - | T |
| 16/02/26 | Broki | 1-2 (0-2) | SV Leo Victor | - | - | B |
| 08/02/26 | Broki | 3-3 (3-1) | SV Flora | - | - | H |
| 26/01/26 | Voorwaarts T | 3-0 (1-0) | Broki | - | - | B |
| 19/01/26 | Inter Moengo Tapoe | 0-0 (0-0) | Broki | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
166
Sút cầu môn
51
Tấn công
7764
Tấn công nguy hiểm
4622
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
450360
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
03
Cứu thua
13
Tắc bóng
1524
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.230.81
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
National Defense Forces (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Broki (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| National Defense Forces | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.85 | 4.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.20 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.87 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.93 | 4.69 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.58 | 4.17 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.32 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.62 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 3.11 ↑ | 1.50 ↓ | 7.99 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.