Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Athletic Club MG, 06:30 ngày 29/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 29/08/2026
Nautico (PE) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Athletic Club MG
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Nautico (PE)
Athletic Club MG
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yuri Elino Ferreira da Cruz
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
6'
⚽ BÀN THẮNG - Dixon Vera 0-1, kiến tạo: M·Vinicius Santos Silva
6'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Lucas Belezi Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - M·Vinicius Santos Silva (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Carlos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Derek Freitas Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Ryan Carlos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Betao, ra Ryan Carlos
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Manoel de Almeida (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Assis, ra Dixon Vera
57'
🔁 Thay người: vào Felipe Negrucci Berdague, ra Jhan Torres
57'
🚩 Việt vị
57'
🚩 Việt vị
57'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Vinicius Santos Silva, ra Samuel Felix Rodrigues
🔁 Thay người: vào Geremias Ribeiro Junior Todinho, ra Kauan Maranhao
59'
🟥 Thẻ đỏ - Joao Miguel
62'
🔁 Thay người: vào Felipe Vieira, ra Wilinton Aponza
63'
🟨 Thẻ vàng - Douglas da Silva Santos
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Jota, ra Yago Santos
🔁 Thay người: vào Reginaldo Lopes de Jesus, ra Arnaldo Manoel de Almeida
70'
🔁 Thay người: vào Marcelo Henrique, ra M·Vinicius Santos Silva
⚽ BÀN THẮNG - Derek Freitas Ribeiro 1-1
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luiz Claudio, ra Derek Freitas Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Santos Silva (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luiz Claudio 2-1, kiến tạo: Betao
🎯 Dứt điểm - Luiz Claudio (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Benjamin Borasi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Nautico (PE) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Dixon Vera(Assists:Maswel Ananias Silva) (Kiến tạo: Maswel Ananias Silva) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Vera D. (Kiến tạo: Maswel Ananias Silva) | |
| Derek Freitas Ribeiro | 44' | |
| Derek Freitas Ribeiro | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Betao ▼ Ryan Carlos | 46' ⇄ | |
| ▲ Betao ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Assis ▼ Dixon Vera | |
| 57' ⇄ | ▲ Felipe Negrucci Berdague ▼ Jhan Torres | |
| 57' ⇄ | ▲ Negrucci Berdague F. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Assis ▼ | |
| ▲ Vinicius Santos Silva ▼ Samuel Felix Rodrigues | 58' ⇄ | |
| ▲ Geremias Ribeiro Junior Todinho ▼ Kauan Maranhao | 58' ⇄ | |
| ▲ Vinicius ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Junior Todinho ▼ | 58' ⇄ | |
| 59' | Joao Miguel | |
| 59' | J.Miguel | |
| 62' ⇄ | ▲ Felipe Vieira ▼ Wilinton Aponza | |
| 62' ⇄ | ▲ Felipe Vieira ▼ | |
| 63' | Douglas da Silva Santos | |
| 63' | Douglas da Silva Santos | |
| 70' ⇄ | ▲ Jota ▼ Yago Santos | |
| ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Arnaldo Manoel de Almeida | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Marcelo Henrique ▼ Maswel Ananias Silva | |
| ▲ Reginaldo ▼ | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Henrique M. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jota ▼ | |
| Derek Freitas Ribeiro 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| Derek Freitas Ribeiro 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| ▲ Luiz Claudio ▼ Derek Freitas Ribeiro | 80' ⇄ | |
| ▲ Luiz Claudio ▼ | 80' ⇄ | |
| Luiz Claudio (Kiến tạo: Betao) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Luiz Claudio(Assists:Betao) (Kiến tạo: Betao) 4 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Nautico (PE) · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nautico (PE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 30 | 28 | 34 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 12 | 9 | 20 | 10 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 19 | 14 | 12 |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
Đội hình
Nautico (PE)
Athletic Club MG
1Muriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida6Ryan Carlos15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues10CJean Carlos Vicente24Benjamin Borasi72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao1Luan Polli Gomes Goleiros2Douglas da Silva Santos4CLucas Belezi Barbosa19Jhan Torres23Enzo16Joao Miguel11Maswel Ananias Silva14Yago Santos17Kauan Rodrigues21Dixon Vera20Wilinton Aponza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Muriel Gustavo Becker6.4
- 2Arnaldo Manoel de Almeida▼ Rời sân 70'7.2
- 6Ryan Carlos▼ Rời sân 46'7
- 8Wenderson7.6
- 10Jean Carlos Vicente C7.6
- 15Leo Indio8
- 19Kauan Maranhao▼ Rời sân 58'6.3
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo8
- 24Benjamin Borasi7.5
- 41Samuel Felix Rodrigues▼ Rời sân 58'6.8
- 72Derek Freitas Ribeiro⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 80'7.9
Khách · 4141
- 1Luan Polli Gomes Goleiros6.3
- 2Douglas da Silva Santos🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63'5.3
- 4Lucas Belezi Barbosa C6.4
- 11Maswel Ananias Silva🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 14Yago Santos▼ Rời sân 70'6.2
- 16Joao Miguel🟥 Thẻ đỏ 59' · 🟥 Thẻ đỏ 59'4.9
- 17Kauan Rodrigues5.9
- 19Jhan Torres▼ Rời sân 57'6.7
- 20Wilinton Aponza▼ Rời sân 62'6.2
- 21Dixon Vera⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 57'7.2
- 23Enzo5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
266
Sút cầu môn
91
Tấn công
14257
Tấn công nguy hiểm
6422
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
537238
TL chuyền bóng thành công
87%70%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
31
Cứu thua
07
Tắc bóng
114
Quả ném biên
4423
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
3717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.65
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 8 | 1/0 | 66/71 | 1 | |||
| 15Leo Indio Tiền vệ | 8 | 0/0 | 80/91 | 8 | |||
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 7.9 | 1 | 5/2 | 16/21 | 1 | 🟨 | |
| 10Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 7.6 | 5/2 | 38/47 | 0 | |||
| 8Wenderson Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 66/71 | 2 | |||
| 24Benjamin Borasi Tiền vệ | 7.5 | 6/2 | 20/28 | 2 | |||
| 2Arnaldo Manoel de Almeida Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 28/37 | 2 | |||
| 6Ryan Carlos Hậu vệ | 7 | 2/0 | 19/22 | 2 | |||
| 41Samuel Felix Rodrigues Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 3Betao (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 33/39 | 0 | ||
| 29Geremias Ribeiro Junior Todinho (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 7Vinicius Santos Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 13/16 | 1 | |||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 16Luiz Claudio (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 2/3 | 1 |
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Dixon Vera Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 5/9 | 0 | ||
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 25/33 | 1 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 20Wilinton Aponza Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 14Yago Santos Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 19/22 | 2 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 2Douglas da Silva Santos Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 11/18 | 2 | 🟨 | ||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 4.9 | 0/0 | 19/22 | 3 | 🟥 | ||
| 15Jota (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Marcelo Henrique (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 13Felipe Vieira (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Felipe Negrucci Berdague (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 1/7 | 0 | |||
| 18Assis (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nautico (PE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Aflitos | Sân nhà | |
| 19800 | Sức chứa | 0 |
| Helio dos Anjos | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| RECIFE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.78 | 3.18 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.78 | 3.75 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.80 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.93 ↑ | 100.00 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.45 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.26 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.51 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 4.04 ↑ | 1.28 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.58 | 4.45 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 5.66 ↑ | 1.17 ↓ | 19.45 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.87 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.15 | 3.80 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.66 | 0.25 | 1.15 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.11 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.54 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nautico (PE) | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Athletic Club MG | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).