Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Dinamo Samarqand, 20:00 ngày 17/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 17/09/2026
Navbahor Namangan 2 Hiệp 1 - 40' HT 0-0 2
Dinamo Samarqand
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Navbahor Namangan | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Amonov A. | |
| 18' | ||
| Jgerenaia G. | 18' | |
| 19' | Tukhtasinov N. | |
| 20' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| Shokhrukh Abdurakhmonov 2 - 2 ⚽ | 21' | |
| 26' | ⚽ 2 - 3 | |
| 26' | ⚽ 2 - 4 Jumaboyev J. | |
| 26' | ||
| 26' | Jumaboyev J. | |
| 3 - 4 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 24 | 19 |
Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Dinamo Samarqand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navbahor Namangan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Đội hình
Navbahor Namangan
Dinamo Samarqand
1Yusupov U.4Islombek Mamatkazin22Adkhamzoda U.34Jgerenaia G.55Mukhammadkodir Khamraliev8Kholmatov D.13Teidi B.7Jiyanov R.23Vanja Ilic30Jaloliddinov J.6Shokhrukh Abdurakhmonov27Edem Nemanov2Radayev A.3Mihail Stefan20Jumaboyev J.26Stanojevic M.4Tukhtasinov N.18Djeparov R.16Dumbuya A.24Akbar Khudoyberdiev77Bekhruzbek Oblakulov8Amonov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yusupov U.
- 4Islombek Mamatkazin
- 6Shokhrukh Abdurakhmonov⚽ Ghi bàn 21'
- 7Jiyanov R.
- 8Kholmatov D.
- 13Teidi B.
- 22Adkhamzoda U.
- 23Vanja Ilic
- 30Jaloliddinov J.
- 34Jgerenaia G.🟨 Thẻ vàng 18'
- 55Mukhammadkodir Khamraliev
Khách · 4231
- 2Radayev A.
- 3Mihail Stefan
- 4Tukhtasinov N.🟨 Thẻ vàng 19'
- 8Amonov A.⚽ Ghi bàn 7'
- 16Dumbuya A.
- 18Djeparov R.
- 20Jumaboyev J.⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 24Akbar Khudoyberdiev
- 26Stanojevic M.
- 27Edem Nemanov
- 77Bekhruzbek Oblakulov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Navbahor Namangan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Timur Kapadze | HLV | Vadim Abramov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.40 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.60 ↓ | 6.50 ↑ | 0.87 ↑ | 6.00 | 0.97 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.40 ↓ | 7.00 ↑ | 0.89 | 5.00 | 0.90 | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.15 ↓ | 2.47 ↓ | 0.82 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.65 ↓ | 6.25 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.00 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.15 ↓ | 2.47 ↓ | 0.86 ↓ | 6.00 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.40 ↓ | 5.50 ↓ | 0.92 ↑ | 6.00 | 0.92 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.04 | 5.80 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 2.66 ↑ | 2.92 ↓ | 2.47 ↓ | 1.03 ↑ | 6.00 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.90 ↓ | 2.30 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.50 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.45 ↓ | 6.25 ↑ | 0.83 ↑ | 6.00 | 0.81 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.11 | 6.26 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.66 ↓ | 6.95 ↑ | 0.80 ↓ | 6.00 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.50 ↓ | 6.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 | 1.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dinamo Samarqand | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).