Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Kuruvchi Bunyodkor, 21:00 ngày 14/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 14/08/2026
Navbahor Namangan
4 Kết thúc HT 2-1 3
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Navbahor Namangan Phút Kuruvchi Bunyodkor
Mukhammadali Giyosov 1 - 0 5'
Khusayin Norchaev 2 - 0 19'
31' Shamsiddin Tursunmahammadov
▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Mukhammadali Giyosov35'
38' 2 - 1 Sardor Abdunabiev
HT 2-1
52' 2 - 2 Dmitri Pletnev
▲ Ruslanbek Jiyanov ▼ Jasur Jaloliddinov55'
▲ Vanja Ilic ▼ Mukhammadali Usmonov55'
Saidazamat Mirsaidov 60'
62' ▲ Fakhriddin Mukhammadov ▼ Abdulfayz Bobomurodov
Diyor Kholmatov 3 - 2 63'
70' 3 - 3 Fakhriddin Mukhammadov(Assists:Nosirzhon Abdusalomov) (Kiến tạo: Nosirzhon Abdusalomov)
71' ▲ Mirkamol Annamatov ▼ Shamsiddin Tursunmahammadov
Giorgi Jgerenaia 75'
▲ Zafarbek Rahimjonov ▼ Shokhrukh Abdurakhmonov82'
▲ Joel Kojo ▼ Benjamin Teidi82'
88' ▲ Abdulqodir Mirfayziyev ▼ Nosirzhon Abdusalomov
88' ▲ Abdusamir Ilhomov ▼ Sardor Abdunabiev
Ruslanbek Jiyanov 4 - 3 89'
90+5' Abdulqodir Mirfayziyev
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 10 30
Bại 03 19
Ghi bàn 41 1911
Mất bàn 16 1021
Điểm 70 213

Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Kuruvchi Bunyodkor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Navbahor Namangan (33)Hiệp 1 / Cả trậnKuruvchi Bunyodkor (34)
12 (36%)Thắng/Thắng7 (21%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng5 (15%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (6%)
4 (12%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (15%)Bại/Bại14 (41%)

Bảng xếp hạng

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911443117373
Sân nhà95221811175
Sân khách10622136203
6 gần6321147--

Kuruvchi Bunyodkor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19611220311915
Sân nhà9207915615
Sân khách104151116137
6 gần6105711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Navbahor Namangan 8 (40%)Hòa 3 (15%)Kuruvchi Bunyodkor 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D118/10/25Navbahor Namangan0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-1+0.252.5B
UZB D118/05/25Kuruvchi Bunyodkor2-3 (1-1)Navbahor Namangan3-6-0.252.25T
UZB D119/08/24Navbahor Namangan2-2 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor8-1+1.252.5H
UZB D117/03/24Kuruvchi Bunyodkor2-2 (0-0)Navbahor Namangan0-2+1.252.5H
UZB D111/11/23Navbahor Namangan3-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+1.252.25T
UZB D122/05/23Kuruvchi Bunyodkor1-5 (0-5)Navbahor Namangan7-7+0.252T
UZB D101/10/22Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan3-11+0.252.25B
UZB D106/05/22Navbahor Namangan2-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor8-1+0.52.25T
UZB D117/10/21Navbahor Namangan2-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor8-3--T
UzbC20/08/21Kuruvchi Bunyodkor1-0 (1-0)Navbahor Namangan2-11+0.752.5B
UZB D118/05/21Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Navbahor Namangan6-4-0.52.25H
UZB D127/10/20Navbahor Namangan2-1 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor2-7-0.252.25T
UZB D107/07/20Kuruvchi Bunyodkor3-1 (2-0)Navbahor Namangan5-3-0.52.25B
UZB D124/11/19Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan3-3-0.752.5B
UZB D106/04/19Navbahor Namangan2-3 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-2+0.252.25B
UZB D110/11/18Navbahor Namangan1-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor5-7+0.252.25T
UZB D103/10/18Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Navbahor Namangan8-5-0.752.5B
UZB D124/07/18Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7-0.752.25B
UZB D120/04/18Navbahor Namangan2-1 (0-1)Kuruvchi Bunyodkor4-602.25T

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

TTHHBTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Termez Surkhon0-1 (0-1)Navbahor Namangan2-7+0.752.5T
UZB D102/08/26Navbahor Namangan5-1 (3-1)Xorazm Urganch7-0+1.252.5T
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2-0.52.25H
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2+1.252.25H
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T
INT CF16/02/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-0)Navbahor Namangan---H

Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor

BBBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D108/08/26Kuruvchi Bunyodkor2-3 (1-3)OTMK Olmaliq3-7--B
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02B
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8-0.752.75B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6-0.52.25B
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6-0.252.25B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---T
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.252.25B
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7-0.52.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2+0.252.25B
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3-0.252.5T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9-0.752.25B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.52.25T
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7+0.252T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4+0.252.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2-0.52.5T
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H

Đội hình

Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
1CUtkir Yusupov4Islombek Mamatkazin12Saidazamat Mirsaidov22Umar Adkhamzoda34Giorgi Jgerenaia8Diyor Kholmatov13Benjamin Teidi30Jasur Jaloliddinov77Mukhammadali Usmonov11Mukhammadali Giyosov18Khusayin Norchaev16Federico Botti3Sardor Rakhmanov11Sardor Abdunabiev27Islom Anvarov8Dmitri Pletnev13Mukhammad Khakimov20Abdulfayz Bobomurodov21Nosirzhon Abdusalomov45Shamsiddin Tursunmahammadov66Azizbek Tulkinbekov10Amir Turakulov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
57
54
Tấn công nguy hiểm
41
34
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Navbahor Namangan (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Kuruvchi Bunyodkor (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
75
1 Bàn
63
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
177
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
10
T/H
10
T/B
23
H/T
31
H/H
33
H/B
01
B/T
00
B/H
05
B/B
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
46
Thắng 1
62
Hòa
46
Thua 1
03
Thua 2+
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor

Thông tin đội bóng

Navbahor Namangan Thông tin Kuruvchi Bunyodkor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Timur Kapadze HLV Ilyas Zeytullaev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.394.407.100.902.750.820.851.250.92
Live1.02 ↓13.00 ↑61.00 ↑3.10 ↑7.500.14 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.404.107.000.902.500.901.051.250.76
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑1.14 ↑6.500.70 ↓2.10 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.334.506.900.852.750.910.821.250.94
Live1.03 ↓7.20 ↑200.00 ↑8.33 ↑7.500.02 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.474.006.000.832.500.83---
Live1.02 ↓17.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑7.500.17 ↓---
10BETSớm1.473.605.400.802.500.81---
Live2.96 ↑1.44 ↓16.61 ↑1.42 ↑6.500.48 ↓---
12betSớm1.334.506.900.852.750.910.821.250.94
Live1.01 ↓7.80 ↑200.00 ↑7.14 ↑7.500.04 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
CrownSớm1.364.656.700.822.750.940.821.250.94
Live1.01 ↓13.00 ↑17.00 ↑5.88 ↑7.500.01 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
WewbetSớm1.493.915.900.882.500.880.841.000.94
Live1.02 ↓6.45 ↑35.00 ↑5.25 ↑7.500.03 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.354.506.500.652.501.10---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.423.805.750.762.500.760.711.000.81
Live1.01 ↓13.50 ↑37.00 ↑6.55 ↑7.500.04 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.547.070.782.750.990.811.250.97
Live3.81 ↑1.36 ↓13.98 ↑3.01 ↑7.500.24 ↓2.54 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.354.506.750.652.501.10---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.83 ↑6.500.77 ↓---
1xBetSớm1.524.215.750.872.500.870.630.751.20
Live1.01 ↓13.80 ↑54.00 ↑4.54 ↑7.500.13 ↓0.29 ↓0.002.42 ↑
SNAISớm1.424.006.00------
Live1.424.006.00------
Bet 365Sớm1.384.206.500.852.750.950.851.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.851.250.95
William HillSớm1.404.006.500.752.500.910.911.250.79
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑7.500.02 ↓0.75 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Navbahor Namangan+1 1/4200
Kuruvchi Bunyodkor-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).