Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Lokomotiv Tashkent, 21:00 ngày 04/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 04/09/2026
Navbahor Namangan 1 Kết thúc HT 1-0 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Navbahor Namangan | Phút | |
| ▲ Saidazamat Mirsaidov ▼ | 20' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Norchaev K. (Kiến tạo: Mukhammadali Usmonov) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navbahor Namangan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 26 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 10 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | 13 | 6 |
Đội hình
Navbahor Namangan
Lokomotiv Tashkent
1Yusupov U.21Asadbek Rakhimjonov22Adkhamzoda U.34Jgerenaia G.55Mukhammadkodir Khamraliev8Kholmatov D.13Teidi B.7Jiyanov R.30Jaloliddinov J.77Mukhammadali Usmonov11Norchaev K.1Kozlov A.18Kucherenko O.26Yuldashev A.28Mukhammadiev S.33Zoteev O.14Ivanov N.17Mirzayev S.45Nisic J.8Bilol Tupliyev9Nurulloev S.11Abdukholikov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yusupov U.
- 7Jiyanov R.
- 8Kholmatov D.
- 11Norchaev K.⚽ Ghi bàn 40'
- 13Teidi B.
- 21Asadbek Rakhimjonov
- 22Adkhamzoda U.
- 30Jaloliddinov J.
- 34Jgerenaia G.
- 55Mukhammadkodir Khamraliev
- 77Mukhammadali Usmonov🎯 Kiến tạo 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Navbahor Namangan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Timur Kapadze | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.40 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.46 | 4.34 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.92 | 4.43 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Tashkent | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).