Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Nasaf Qarshi, 21:00 ngày 21/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 21/08/2026
Navbahor Namangan 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Navbahor Namangan | Phút | |
| Benjamin Teidi | 19' | |
| 27' | Oybek Rustamov | |
| Golib Gaybullaev 0 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Abbos Gulomov | |
| 46' ⇄ | ▲ Yusuf Otubanjo ▼ Bobur Abdukhalikov | |
| 46' ⇄ | ▲ Paata Gudushauri ▼ Sardorbek Bakhromov | |
| ▲ Mukhammadali Usmonov ▼ Benjamin Teidi | 46' ⇄ | |
| Saidazamat Mirsaidov | 53' | |
| ▲ Islombek Mamatkazin ▼ Vanja Ilic | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Akramjon Komilov ▼ Golib Gaybullaev | |
| 62' | Akramjon Komilov | |
| 65' | Alibek Davronov | |
| 67' | Murodbek Rakhmatov | |
| 71' ⇄ | ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Alibek Davronov | |
| ▲ Joel Kojo ▼ Khusayin Norchaev | 74' ⇄ | |
| ▲ Dilshod Komilov ▼ Asadbek Rakhimjonov | 84' ⇄ | |
| ▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Diyor Kholmatov | 84' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navbahor Namangan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Navbahor Namangan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 31 | 17 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 6 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Navbahor Namangan 4 (20%)Hòa 10 (50%)Nasaf Qarshi 6 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 30/10/25 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/06/25 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/09/24 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
| 30/06/24 | Nasaf Qarshi | 3-2 (2-2) | Navbahor Namangan | 0 | 2 | B |
| 14/04/24 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | - | - | T |
| 30/10/23 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/23 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | H |
| 30/10/22 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 02/08/22 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.5 | T |
| 03/03/22 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2 | H |
| 29/08/21 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/03/21 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2 | H |
| 12/12/20 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/09/20 | Navbahor Namangan | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/20 | Nasaf Qarshi | 2-2 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/10/19 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/08/19 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/19 | Nasaf Qarshi | 4-0 (2-0) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/19 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Navbahor Namangan
TTTHHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Navbahor Namangan | 4-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Navbahor Namangan | 5-1 (3-1) | Xorazm Urganch | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | +1.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Navbahor Namangan | 9-0 (4-0) | Qoraqalpog FA | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +1 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FK Andijon | 0-1 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | +0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Pakhtakor | 0-2 (0-0) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (1-2) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
BHTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nasaf Qarshi | 1-2 (0-1) | Pakhtakor | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | OTMK Olmaliq | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi
1CUtkir Yusupov2Saidazamat Mirsaidov21Asadbek Rakhimjonov22Umar Adkhamzoda34Giorgi Jgerenaia55Mukhammadkodir Khamraliev7Ruslanbek Jiyanov8Diyor Kholmatov13Benjamin Teidi23Vanja Ilic11Khusayin Norchaev1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov5Golib Gaybullaev92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov70Abbos Gulomov14Sharof Mukhitdinov10Bobur Abdukhalikov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Utkir Yusupov C
- 2Saidazamat Mirsaidov🟥 Thẻ đỏ 53'
- 7Ruslanbek Jiyanov
- 8Diyor Kholmatov▼ Rời sân 84'
- 11Khusayin Norchaev▼ Rời sân 74'
- 13Benjamin Teidi🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'
- 21Asadbek Rakhimjonov▼ Rời sân 84'
- 22Umar Adkhamzoda
- 23Vanja Ilic▼ Rời sân 57'
- 34Giorgi Jgerenaia
- 55Mukhammadkodir Khamraliev
Khách · 3511
- 1Abduvakhid Nematov
- 2Alibek Davronov🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 71'
- 5Golib Gaybullaev⚽ Phản lưới 45+2' · ▼ Rời sân 57'
- 6Sardorbek Bakhromov▼ Rời sân 46'
- 7Adenis Shala
- 10Bobur Abdukhalikov▼ Rời sân 46'
- 14Sharof Mukhitdinov
- 15Oybek Rustamov🟨 Thẻ vàng 27'
- 17Murodbek Rakhmatov🟨 Thẻ vàng 67'
- 70Abbos Gulomov▼ Rời sân 46'
- 92Umar Eshmurodov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
14
Sút bóng
62
Sút cầu môn
31
Tấn công
6065
Tấn công nguy hiểm
5553
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Navbahor Namangan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Nasaf Qarshi (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 4 (24%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Navbahor Namangan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Timur Kapadze | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 52.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.45 | 4.45 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 2.95 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.37 ↑ | 65.62 ↑ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.45 | 4.45 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.55 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.18 | 4.46 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.25 ↑ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.50 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 202.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.47 | 4.69 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.16 ↑ | 30.36 ↑ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.57 | 4.20 | 1.28 | 2.50 | 0.59 | 0.32 | 0.00 | 2.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 72.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Navbahor Namangan | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| Nasaf Qarshi | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).