Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs Nasaf Qarshi, 21:00 ngày 21/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 21/08/2026
Navbahor Namangan
1 Kết thúc HT 1-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Navbahor Namangan Phút Nasaf Qarshi
Benjamin Teidi 19'
27' Oybek Rustamov
Golib Gaybullaev 0 - 1 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Abbos Gulomov
46' ▲ Yusuf Otubanjo ▼ Bobur Abdukhalikov
46' ▲ Paata Gudushauri ▼ Sardorbek Bakhromov
▲ Mukhammadali Usmonov ▼ Benjamin Teidi46'
Saidazamat Mirsaidov 53'
▲ Islombek Mamatkazin ▼ Vanja Ilic57'
57' ▲ Akramjon Komilov ▼ Golib Gaybullaev
62' Akramjon Komilov
65' Alibek Davronov
67' Murodbek Rakhmatov
71' ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Alibek Davronov
▲ Joel Kojo ▼ Khusayin Norchaev74'
▲ Dilshod Komilov ▼ Asadbek Rakhimjonov84'
▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Diyor Kholmatov84'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 32
Bại 02 14
Ghi bàn 46 1914
Mất bàn 14 1010
Điểm 73 2114

Chủ = Navbahor Namangan · Khách = Nasaf Qarshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Navbahor Namangan (33)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (36)
12 (36%)Thắng/Thắng7 (19%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (12%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (11%)
5 (15%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911443117373
Sân nhà95221811175
Sân khách10622136203
6 gần6321149--

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Navbahor Namangan 4 (20%)Hòa 10 (50%)Nasaf Qarshi 6 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D130/10/25Navbahor Namangan0-0 (0-0)Nasaf Qarshi2-6-0.52.5H
UZB D115/06/25Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Navbahor Namangan0-4-0.51.75B
UZB D114/09/24Navbahor Namangan0-1 (0-0)Nasaf Qarshi8-1--B
UZB D130/06/24Nasaf Qarshi3-2 (2-2)Navbahor Namangan2-602B
UzbC14/04/24Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Navbahor Namangan7-3--T
UZB D130/10/23Navbahor Namangan0-1 (0-0)Nasaf Qarshi4-6+0.252B
UZB D107/05/23Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan9-1-0.252H
UzbC30/10/22Navbahor Namangan1-1 (0-1)Nasaf Qarshi2-2--H
UZB D102/08/22Nasaf Qarshi0-1 (0-1)Navbahor Namangan4-8-12.5T
UZB D103/03/22Navbahor Namangan0-0 (0-0)Nasaf Qarshi5-4-0.252H
UZB D129/08/21Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Navbahor Namangan2-2-0.752.25T
UZB D119/03/21Navbahor Namangan0-0 (0-0)Nasaf Qarshi7-402H
UzbC12/12/20Navbahor Namangan1-1 (0-1)Nasaf Qarshi7-2-0.52.25H
UZB D126/09/20Navbahor Namangan0-0 (0-0)Nasaf Qarshi3-0-0.252.5H
UZB D114/06/20Nasaf Qarshi2-2 (0-1)Navbahor Namangan2-1-0.752.5H
UZB D131/10/19Navbahor Namangan1-1 (0-0)Nasaf Qarshi9-6+0.252.25H
UzbC22/08/19Navbahor Namangan0-1 (0-1)Nasaf Qarshi12-3+0.252.5B
Uzbekistan Cup31/05/19Nasaf Qarshi4-0 (2-0)Navbahor Namangan10-4-0.252.25B
UZB D112/04/19Nasaf Qarshi0-1 (0-1)Navbahor Namangan3-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

TTTHHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26Navbahor Namangan4-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor7-0+1.252.75T
UZB D107/08/26Termez Surkhon0-1 (0-1)Navbahor Namangan2-7+0.752.5T
UZB D102/08/26Navbahor Namangan5-1 (3-1)Xorazm Urganch7-0+1.252.5T
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2-0.52.25H
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2+1.252.25H
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

BHTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D116/08/26Nasaf Qarshi1-2 (0-1)Pakhtakor3-3-0.252.5B
UZB D108/08/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-7+0.752.25H
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4-0.252.5T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25T
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T

Đội hình

Navbahor NamanganNasaf Qarshi
1CUtkir Yusupov2Saidazamat Mirsaidov21Asadbek Rakhimjonov22Umar Adkhamzoda34Giorgi Jgerenaia55Mukhammadkodir Khamraliev7Ruslanbek Jiyanov8Diyor Kholmatov13Benjamin Teidi23Vanja Ilic11Khusayin Norchaev1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov5Golib Gaybullaev92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov70Abbos Gulomov14Sharof Mukhitdinov10Bobur Abdukhalikov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
60
65
Tấn công nguy hiểm
55
53
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H10 B6
T6 H10 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3
T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Navbahor Namangan (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Nasaf Qarshi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 4 (24%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
79
1 Bàn
64
2 Bàn
01
3 Bàn
20
4+ Bàn
197
B.thắng H1
913
B.thắng H2
Navbahor NamanganNasaf Qarshi

Chi tiết về HT/FT

72
T/T
10
T/H
10
T/B
24
H/T
35
H/H
33
H/B
00
B/T
02
B/H
01
B/B
Navbahor NamanganNasaf Qarshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
54
Thắng 1
58
Hòa
44
Thua 1
00
Thua 2+
Navbahor NamanganNasaf Qarshi

Thông tin đội bóng

Navbahor Namangan Thông tin Nasaf Qarshi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Timur Kapadze HLV Ruzikul Berdiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.504.401.012.500.760.910.750.87
Live1.04 ↓9.50 ↑52.00 ↑3.40 ↑1.500.03 ↓1.70 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm1.703.404.750.882.250.910.970.750.83
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑1.23 ↑1.500.65 ↓1.65 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm1.653.454.451.012.250.750.760.501.00
Live1.04 ↓6.60 ↑200.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
InterwettenSớm1.803.154.601.202.500.55---
Live1.12 ↓5.75 ↑65.00 ↑2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm1.722.954.200.932.250.69---
Live1.13 ↓5.37 ↑65.62 ↑2.57 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm1.653.454.451.012.250.750.760.501.00
Live1.04 ↓6.60 ↑200.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
CrownSớm1.723.554.201.002.500.760.940.750.82
Live1.01 ↓10.50 ↑26.00 ↑5.88 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.633.354.331.002.500.800.920.750.90
Live1.07 ↓5.80 ↑60.00 ↑4.16 ↑1.500.10 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm1.783.184.461.012.250.750.780.501.00
Live1.06 ↓5.25 ↑29.00 ↑4.75 ↑1.500.05 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm1.703.404.330.952.500.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.663.204.500.892.250.650.650.500.88
Live1.07 ↓6.25 ↑202.00 ↑5.26 ↑1.500.07 ↓1.34 ↑0.000.49 ↓
PinnacleSớm1.673.474.690.942.500.810.890.750.88
Live1.19 ↓5.16 ↑30.36 ↑3.13 ↑1.500.22 ↓1.51 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm1.683.404.330.952.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.951.500.66 ↓---
1xBetSớm1.813.574.201.282.500.590.320.002.22
Live1.01 ↓12.80 ↑72.00 ↑4.93 ↑1.500.10 ↓1.76 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm1.673.604.50------
Live1.673.604.50------
Bet 365Sớm1.653.604.201.032.500.780.900.750.90
Live1.01 ↓21.00 ↑126.00 ↑1.00 ↓2.500.80 ↑0.93 ↑0.750.88 ↓
William HillSớm1.753.004.331.302.500.530.850.500.83
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓0.97 ↑0.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Navbahor Namangan+3/4201
Nasaf Qarshi-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).