Kết quả bóng đá trận NBE SC vs Zamalek, 00:00 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 27/08/2026
NBE SC 0 Kết thúc HT 0-0 3
Zamalek
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| NBE SC | Phút | |
| 6' | Mahmoud Bentayg | |
| 6' | ||
| 6' | Mahmoud Bentayg | |
| 26' | Ahmed Abou El Fotouh | |
| 26' | A. Fotouh | |
| Naser Mohamed | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Chico Banza ▼ Ahmed Sherif | |
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Rabie ▼ Ahmed Abou El Fotouh | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Chico Banza(Assists:Oday Dabbagh) (Kiến tạo: Oday Dabbagh) | |
| ▲ Ahmed Madbouli ▼ Mostafa Shalaby | 54' ⇄ | |
| ▲ Salah Bouchama ▼ Rashad El Metwaly | 54' ⇄ | |
| 58' | Chico Banza | |
| ▲ Cleber Janderson Pereira Reis ▼ Mohamed Reda | 59' ⇄ | |
| Yasser Rayan | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Mohamed El Sayed ▼ Adam Kaied | |
| ▲ Ahmed Amin,Oufa ▼ Yaw Annor | 73' ⇄ | |
| ▲ Sayed Mohamed ▼ Yasser Rayan | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hossam Ashraf ▼ Nasr Mansi | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 Hossam Ashraf(Assists:Mahmoud Bentayg) (Kiến tạo: Mahmoud Bentayg) | |
| 87' ⇄ | ▲ Ahmed Esho ▼ Oday Dabbagh | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 | |
| Ali Hamdi | 90+3' | |
| Salah Bouchama | 90+4' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 4 Ahmed Esho(Assists:Mohamed El Sayed) (Kiến tạo: Mohamed El Sayed) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 13 | 3 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 25 |
Chủ = NBE SC · Khách = Zamalek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NBE SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 22 (40%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 12 (22%) |
| 13 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Bảng xếp hạng
NBE SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Zamalek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 3 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 10 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
NBE SC 1 (8%)Hòa 4 (33%)Zamalek 7 (58%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/25 | NBE SC | 1-1 (1-1) | Zamalek | -0.25 | 2 | H |
| 06/05/25 | NBE SC | 2-2 (0-1) | Zamalek | -0.25 | 2 | H |
| 02/11/24 | Zamalek | 3-2 (1-0) | NBE SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/24 | Zamalek | 1-0 (1-0) | NBE SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/10/23 | NBE SC | 1-2 (1-0) | Zamalek | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/23 | Zamalek | 1-0 (1-0) | NBE SC | -0.5 | 2 | B |
| 27/03/23 | Zamalek | 0-3 (0-0) | NBE SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/12/22 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/06/22 | NBE SC | 1-2 (0-0) | Zamalek | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/11/21 | Zamalek | 1-1 (0-1) | NBE SC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/08/21 | NBE SC | 1-1 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/21 | Zamalek | 4-1 (3-0) | NBE SC | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — NBE SC
BHTHBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/05/26 | NBE SC | 2-2 (1-2) | Al-Ittihad Alexandria | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | NBE SC | 1-1 (0-1) | El Gouna FC | +0.75 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | NBE SC | 0-0 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | Future FC | +0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (0-0) | NBE SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | NBE SC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (1-0) | NBE SC | 0 | 2 | B |
| 14/04/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | NBE SC | 4-2 (1-1) | Haras El Hedoud | +1 | 2 | T |
| 22/03/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (1-0) | NBE SC | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 2-2 (0-1) | NBE SC | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/02/26 | NBE SC | 1-0 (0-0) | Pharco | +0.75 | 2 | T |
| 17/02/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | NBE SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/02/26 | NBE SC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Zamalek
HTTBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +1 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | USM Alger | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | USM Alger | 1-0 (0-0) | Zamalek | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Enppi | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | CR Belouizdad | +0.5 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | CR Belouizdad | 0-1 (0-1) | Zamalek | -0.25 | 2 | T |
| 06/04/26 | Al Masry | 1-4 (1-2) | Zamalek | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zamalek | 2-1 (2-0) | AS Otoho | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | AS Otoho | 1-1 (1-1) | Zamalek | +0.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Enppi | 1-0 (1-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.5 | 2 | T |
| 25/02/26 | ZED FC | 1-2 (0-1) | Zamalek | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Zamalek | 2-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Zamalek | 2-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
NBE SC
Zamalek
27Abdelaziz Aziz El Balouti2Mohamed Nasr12Ahmed Meteb17Naser Mohamed33Cyrille Dao14Ali Hamdi8Rashad El Metwaly11Mostafa Shalaby30CYaw Annor70Mohamed Reda29Yasser Rayan37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4COmar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia13Ahmed Abou El Fotouh17Mohamed Shehata18Adam Kaied31Ahmed Sherif98Oday Dabbagh9Nasr Mansi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Mohamed Nasr6.9
- 8Rashad El Metwaly▼ Rời sân 54'6.8
- 11Mostafa Shalaby▼ Rời sân 54'6.5
- 12Ahmed Meteb6.4
- 14Ali Hamdi🟨 Thẻ vàng 90+3'7.7
- 17Naser Mohamed🟨 Thẻ vàng 45+1'6.3
- 27Abdelaziz Aziz El Balouti6.2
- 29Yasser Rayan🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 30Yaw Annor C▼ Rời sân 73'6.5
- 33Cyrille Dao5.9
- 70Mohamed Reda▼ Rời sân 59'7
Khách · 4231
- 3Mahmoud Bentayg🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6'7.5
- 4Omar Gaber C7.1
- 9Nasr Mansi▼ Rời sân 77'6.4
- 13Ahmed Abou El Fotouh🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 17Mohamed Shehata7.2
- 18Adam Kaied▼ Rời sân 66'6.3
- 24Mohamed Ismail7.3
- 28Mahmoud Hamdi Attia7.6
- 31Ahmed Sherif▼ Rời sân 46'6.6
- 37El Mahdi Soliman7.9
- 98Oday Dabbagh🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 87'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
35
Tấn công
6879
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
393302
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
24
Cứu thua
23
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2236
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.68
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B7T7 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B3T3 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NBE SC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NBE SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Zamalek (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NBE SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Ali Hamdi Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 3/0 | 61/70 | 4 | 🟨 | ||
| 70Mohamed Reda Tiền đạo | 7 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 2Mohamed Nasr Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 41/46 | 4 | |||
| 29Yasser Rayan Trung phong | 6.8 | 2/1 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 8Rashad El Metwaly Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 30Yaw Annor Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 6/0 | 7/13 | 2 | |||
| 11Mostafa Shalaby Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 13/14 | 1 | |||
| 12Ahmed Meteb Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 49/60 | 2 | |||
| 17Naser Mohamed Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 47/52 | 6 | 🟨 | ||
| 27Abdelaziz Aziz El Balouti Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 33Cyrille Dao Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 27/35 | 3 | |||
| 10Sayed Mohamed (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 22Cleber Janderson Pereira Reis (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 19Salah Bouchama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 0 | 🟨 | ||
| 23Ahmed Amin,Oufa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 21Ahmed Madbouli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 8/8 | 0 |
Zamalek
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37El Mahdi Soliman Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 28Mahmoud Hamdi Attia Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 3Mahmoud Bentayg Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | |
| 24Mohamed Ismail Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 35/39 | 1 | |||
| 17Mohamed Shehata Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 30/35 | 3 | |||
| 4Omar Gaber Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 98Oday Dabbagh Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 3/1 | 17/20 | 1 | ||
| 31Ahmed Sherif Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 13Ahmed Abou El Fotouh Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | 🟨 | ||
| 9Nasr Mansi Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/13 | 2 | |||
| 18Adam Kaied Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 11Ahmed Esho (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 7Hossam Ashraf (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 81Chico Banza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/2 | 6/7 | 0 | 🟨 | |
| 39Mohamed El Sayed (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 9/9 | 1 | ||
| 12Ahmed Rabie (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NBE SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tarek Mostafa | HLV | Yannick Ferrera |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.24 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 91.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.16 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.20 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 2.85 | 2.03 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 37.30 ↑ | 4.59 ↑ | 1.17 ↓ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.20 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.33 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 2.93 | 2.19 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.59 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.06 | 2.36 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.19 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.87 | 2.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.00 | 2.05 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.72 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.83 | 2.96 | 2.11 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.22 ↑ | 1.18 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 2.90 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.