Kết quả bóng đá trận NBE SC vs Zamalek, 00:00 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 27/08/2026
NBE SC
0 Kết thúc HT 0-0 3
Zamalek
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

NBE SC Phút Zamalek
6' Mahmoud Bentayg
6'
6' Mahmoud Bentayg
26' Ahmed Abou El Fotouh
26' A. Fotouh
Naser Mohamed 45+1'
HT 0-0
46' ⇄▲ Chico Banza ▼ Ahmed Sherif
46' ⇄▲ Ahmed Rabie ▼ Ahmed Abou El Fotouh
51'⚽ 0 - 1 Chico Banza(Assists:Oday Dabbagh) (Kiến tạo: Oday Dabbagh)
▲ Ahmed Madbouli ▼ Mostafa Shalaby54' ⇄
▲ Salah Bouchama ▼ Rashad El Metwaly54' ⇄
58' Chico Banza
▲ Cleber Janderson Pereira Reis ▼ Mohamed Reda59' ⇄
Yasser Rayan 63'
66' ⇄▲ Mohamed El Sayed ▼ Adam Kaied
▲ Ahmed Amin,Oufa ▼ Yaw Annor73' ⇄
▲ Sayed Mohamed ▼ Yasser Rayan73' ⇄
77' ⇄▲ Hossam Ashraf ▼ Nasr Mansi
86'⚽ 0 - 2 Hossam Ashraf(Assists:Mahmoud Bentayg) (Kiến tạo: Mahmoud Bentayg)
87' ⇄▲ Ahmed Esho ▼ Oday Dabbagh
90'⚽ 0 - 3
Ali Hamdi 90+3'
Salah Bouchama 90+4'
90+5'⚽ 0 - 4 Ahmed Esho(Assists:Mohamed El Sayed) (Kiến tạo: Mohamed El Sayed)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 38
Hòa 00 31
Bại 10 41
Ghi bàn 47 1016
Mất bàn 30 133
Điểm 69 1225

Chủ = NBE SC · Khách = Zamalek

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NBE SC (46)Hiệp 1 / Cả trậnZamalek (55)
5 (11%)Thắng/Thắng22 (40%)
4 (9%)Thắng/Hòa4 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
7 (15%)Hòa/Thắng12 (22%)
13 (28%)Hòa/Hòa7 (13%)
5 (11%)Hòa/Bại3 (5%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (13%)Bại/Bại5 (9%)

Bảng xếp hạng

NBE SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136432016483
Sân nhà84311511152
Sân khách52125577
6 gần613267--

Zamalek

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433213431
Sân nhà10730153241
Sân khách106131710192
6 gần631234--

Thành tích đối đầu (12 trận)

NBE SC 1 (8%)Hòa 4 (33%)Zamalek 7 (58%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D131/10/25NBE SC1-1 (1-1)Zamalek1-1-0.252H
EGY D106/05/25NBE SC2-2 (0-1)Zamalek3-5-0.252H
EGY D102/11/24Zamalek3-2 (1-0)NBE SC3-5-0.52.5B
EGY D102/05/24Zamalek1-0 (1-0)NBE SC8-10-0.752.5B
EGY D107/10/23NBE SC1-2 (1-0)Zamalek4-7-0.52.25B
EGY D110/04/23Zamalek1-0 (1-0)NBE SC4-5-0.52B
EGY LC27/03/23Zamalek0-3 (0-0)NBE SC4-1-0.52.25T
EGY D116/12/22NBE SC0-1 (0-0)Zamalek4-6-0.52.25B
EGY D123/06/22NBE SC1-2 (0-0)Zamalek8-7-0.52.25B
EGY D123/11/21Zamalek1-1 (0-1)NBE SC5-1-1.252.5H
EGY D128/08/21NBE SC1-1 (0-0)Zamalek5-6-0.752.25H
EGY D127/04/21Zamalek4-1 (3-0)NBE SC5-8-1.252.25B

Thành tích gần đây — NBE SC

BHTHBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Abo Qair Semads1-0 (0-0)NBE SC1-9+0.51.75B
EGY D130/05/26NBE SC2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria8-2+0.52H
EGY D123/05/26Pharco0-1 (0-0)NBE SC3-7+0.52.25T
EGY D117/05/26NBE SC1-1 (0-1)El Gouna FC10-2+0.752H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5+0.52.25B
EGY D108/05/26NBE SC0-0 (0-0)Ismaily6-2+0.752.25H
EGY D104/05/26NBE SC2-1 (0-1)Future FC8-3+0.252T
EGY D129/04/26Kahraba Ismailia1-3 (0-0)NBE SC4-2+0.52.25T
EGY D124/04/26NBE SC2-1 (1-0)ZED FC6-7+0.252T
EGY D119/04/26Wadi Degla SC2-0 (1-0)NBE SC5-202B
EGY D114/04/26NBE SC2-1 (0-1)El Mokawloon El Arab5-4+0.252T
EGY D109/04/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)NBE SC0-3+0.251.75B
EGY D105/04/26NBE SC4-2 (1-1)Haras El Hedoud4-1+12T
EGY D122/03/26Ghazl El Mahallah1-1 (1-0)NBE SC4-5+0.51.75H
EGY D110/03/26NBE SC0-1 (0-0)Pyramids FC5-5-0.52.25B
EGY D106/03/26Ceramica Cleopatra FC2-2 (0-1)NBE SC5-3-0.252H
EGY D102/03/26NBE SC1-3 (1-2)Smouha SC10-6+0.251.75B
EGY D126/02/26NBE SC1-0 (0-0)Pharco3-7+0.752T
EGY D117/02/26Enppi0-0 (0-0)NBE SC10-4+0.251.75H
EGY D104/02/26NBE SC1-1 (1-0)Al Ahly SC4-6-0.752.25H

Thành tích gần đây — Zamalek

HTTBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Zamalek0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria7-5+12.25H
EGY D121/05/26Zamalek1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC1-4+0.752.25T
CAF Cup17/05/26Zamalek1-0 (1-0)USM Alger1-0+0.752T
CAF Cup10/05/26USM Alger1-0 (0-0)Zamalek5-3-0.251.75B
EGY D106/05/26Smouha SC0-1 (0-0)Zamalek5-6+0.752T
EGY D102/05/26Zamalek0-3 (0-2)Al Ahly SC6-1-0.52.25B
EGY D127/04/26Zamalek0-0 (0-0)Enppi14-7+0.752.25H
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25T
CAF Cup17/04/26Zamalek0-0 (0-0)CR Belouizdad1-5+0.51.75H
CAF Cup11/04/26CR Belouizdad0-1 (0-1)Zamalek8-1-0.252T
EGY D106/04/26Al Masry1-4 (1-2)Zamalek2-6+0.252.25T
CAF Cup22/03/26Zamalek2-1 (2-0)AS Otoho2-0+1.252.25T
CAF Cup14/03/26AS Otoho1-1 (1-1)Zamalek3-3+0.252H
EGY D112/03/26Enppi1-0 (1-0)Zamalek5-4+0.52B
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.752T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5-0.52T
EGY D125/02/26ZED FC1-2 (0-1)Zamalek7-5+0.251.75T
EGY D121/02/26Zamalek2-0 (0-0)Haras El Hedoud8-2+1.252.25T
EGY Cup17/02/26Zamalek1-2 (1-1)Ceramica Cleopatra FC5-1102.25B
CAF Cup14/02/26Zamalek2-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-3+0.752T

Đội hình

NBE SCZamalek
27Abdelaziz Aziz El Balouti2Mohamed Nasr12Ahmed Meteb17Naser Mohamed33Cyrille Dao14Ali Hamdi8Rashad El Metwaly11Mostafa Shalaby30CYaw Annor70Mohamed Reda29Yasser Rayan37El Mahdi Soliman3Mahmoud Bentayg4COmar Gaber24Mohamed Ismail28Mahmoud Hamdi Attia13Ahmed Abou El Fotouh17Mohamed Shehata18Adam Kaied31Ahmed Sherif98Oday Dabbagh9Nasr Mansi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
68
79
Tấn công nguy hiểm
41
44
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
393
302
TL chuyền bóng thành công
85%
81%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
2
4
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
22
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.68
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B7
T7 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NBE SC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zamalek (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

NBE SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Zamalek (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NBE SCZamalek

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NBE SCZamalek

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
510
Thắng 1
74
Hòa
43
Thua 1
21
Thua 2+
NBE SCZamalek

NBE SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Ali Hamdi
Tiền vệ phòng ngự
7.73/061/704🟨
70Mohamed Reda
Tiền đạo
71/014/172
2Mohamed Nasr
Hậu vệ
6.90/041/464
29Yasser Rayan
Trung phong
6.82/113/172🟨
8Rashad El Metwaly
Tiền vệ tấn công
6.81/08/122
30Yaw Annor
Tiền đạo cánh trái
6.56/07/132
11Mostafa Shalaby
Tiền đạo cánh trái
6.52/013/141
12Ahmed Meteb
Hậu vệ trái
6.40/049/602
17Naser Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
6.30/047/526🟨
27Abdelaziz Aziz El Balouti
Thủ môn
6.20/014/150
33Cyrille Dao
Trung vệ
5.90/027/353
10Sayed Mohamed (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/07/70
22Cleber Janderson Pereira Reis (dự bị)
Trung vệ
6.50/010/120
19Salah Bouchama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/012/120🟨
23Ahmed Amin,Oufa (dự bị)
Trung phong
6.32/13/30
21Ahmed Madbouli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.22/18/80

Zamalek

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37El Mahdi Soliman
Thủ môn
7.90/019/310
28Mahmoud Hamdi Attia
Trung vệ
7.60/038/432
3Mahmoud Bentayg
Hậu vệ trái
7.510/014/150🟨
24Mohamed Ismail
Trung vệ
7.30/035/391
17Mohamed Shehata
Tiền vệ trung tâm
7.21/030/353
4Omar Gaber
Hậu vệ phải
7.10/023/272
98Oday Dabbagh
Tiền đạo cánh phải
7.113/117/201
31Ahmed Sherif
Tiền đạo cánh trái
6.61/07/91
13Ahmed Abou El Fotouh
Hậu vệ trái
6.50/014/190🟨
9Nasr Mansi
Trung phong
6.40/05/132
18Adam Kaied
Tiền vệ trung tâm
6.31/019/230
11Ahmed Esho (dự bị)
Tiền đạo
7.511/11/10
7Hossam Ashraf (dự bị)
Trung phong
7.312/13/40
81Chico Banza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.212/26/70🟨
39Mohamed El Sayed (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
710/09/91
12Ahmed Rabie (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/06/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NBE SC Thông tin Zamalek
Thành lập 1911
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tarek Mostafa HLV Yannick Ferrera
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.102.902.240.992.250.790.82-0.250.97
Live91.00 ↑31.00 ↑1.16 ↓2.80 ↑2.500.24 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm2.903.002.251.002.250.800.81-0.250.99
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑2.500.27 ↓0.61 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm3.053.002.200.982.250.800.80-0.251.00
Live35.00 ↑4.30 ↑1.19 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm3.152.902.351.202.500.550.50-0.501.30
Live35.00 ↑4.70 ↑1.20 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓0.45 ↓-0.501.45 ↑
10BETSớm3.652.852.030.862.250.78---
Live37.30 ↑4.59 ↑1.17 ↓2.34 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm3.053.002.200.982.250.800.80-0.251.00
Live35.00 ↑4.30 ↑1.19 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm3.103.052.330.982.250.780.78-0.250.98
Live26.00 ↑5.70 ↑1.15 ↓6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.912.932.191.002.250.800.84-0.250.98
Live19.50 ↑4.59 ↑1.20 ↓5.00 ↑2.500.10 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm3.073.062.361.022.250.820.84-0.251.02
Live29.00 ↑4.97 ↑1.19 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm3.102.872.251.252.500.57---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.803.002.050.962.250.770.72-0.501.03
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.832.962.110.782.001.001.01-0.250.78
Live30.93 ↑5.22 ↑1.18 ↓3.12 ↑2.500.23 ↓0.59 ↓0.001.34 ↑
BwinSớm3.102.852.201.252.500.55---
Live176.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓1.500.70 ↑---
1xBetSớm3.582.902.201.202.500.601.350.000.52
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.36 ↑2.500.07 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm3.203.002.251.002.250.800.80-0.251.00
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm3.002.902.401.302.500.57---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.