Kết quả bóng đá trận ND Beltinci U19 vs NK Fuzinar U19, 22:30 ngày 19/08/2026
U19 (Slovenia) · 22:30 ngày 19/08/2026
ND Beltinci U19
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
NK Fuzinar U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| ND Beltinci U19 | Phút | |
| 11' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 16 | 0 | 29 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 3 |
Chủ = ND Beltinci U19 · Khách = NK Fuzinar U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ND Beltinci U19 (0) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (86%) |
Thành tích gần đây — NK Fuzinar U19
BBBTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/34 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Fuzinar U19 | 1-7 (0-3) | Olimpija Ljubljana U19 | - | - | B |
| 10/08/26 | FC Koper U19 | 5-1 (3-0) | NK Fuzinar U19 | -1 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (0-2) | NK Publikum Celje U19 | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | NK Radomlje U19 | 1-2 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | NK Bravo U19 | - | - | B |
| 13/03/26 | NK Aluminij U19 | 4-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/03/26 | NK Maribor U19 | 3-1 (3-1) | NK Fuzinar U19 | -2.5 | 3.75 | B |
| 05/12/25 | ND Ilirija U19 | 3-1 (2-0) | NK Fuzinar U19 | 0 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (0-1) | NK Rudar Velenje U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | NK Fuzinar U19 | 2-1 (1-1) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | T |
| 12/11/25 | NK Fuzinar U19 | 1-1 (1-1) | Jadran Dekani U19 | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Olimpija Ljubljana U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 03/10/25 | NK Publikum Celje U19 | 1-1 (0-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | NK Bravo U19 | 6-0 (2-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 01/09/25 | Ns Mura U19 | 1-1 (1-1) | NK Fuzinar U19 | -1.25 | 3.75 | H |
| 25/08/25 | NK Fuzinar U19 | 1-4 (1-1) | NK Maribor U19 | - | - | B |
| 19/08/25 | Domzale U19 | 5-0 (3-0) | NK Fuzinar U19 | -2.75 | 4 | B |
| 15/08/25 | NK Fuzinar U19 | 2-2 (0-1) | ND Ilirija U19 | - | - | H |
| 10/08/25 | NK Rudar Velenje U19 | 2-1 (1-0) | NK Fuzinar U19 | - | - | B |
| 28/04/25 | NK Fuzinar U19 | 0-5 (0-3) | Brinje Grosuplje U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Tấn công
2620
Tấn công nguy hiểm
1612
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ND Beltinci U19 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
NK Fuzinar U19 (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 4.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NK Fuzinar U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ND Beltinci U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.70 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 2.55 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.30 ↓ | 4.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.66 ↑ | 0.62 ↓ | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.55 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↓ | 4.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.16 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.55 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.65 ↓ | 4.20 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.85 | 3.15 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 ↓ | 4.35 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.40 ↓ | 4.20 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.54 | 2.82 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.29 ↑ | 9.24 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.50 ↓ | 4.20 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.48 | 2.38 | 0.77 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.78 ↑ | 4.53 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.