Kết quả bóng đá trận ND Beltinci vs NK Rudar Velenje, 22:30 ngày 07/08/2026

2.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 07/08/2026
ND Beltinci
2 Kết thúc HT 1-0 0
NK Rudar Velenje
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

ND Beltinci Phút NK Rudar Velenje
Klemen Mlakar 1 - 0 2'
15'
HT 1-0
Vid Stefanec 2 - 0 68'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 55
Hòa 00 00
Bại 12 54
Ghi bàn 56 1827
Mất bàn 57 1913
Điểm 63 1515

Chủ = ND Beltinci · Khách = NK Rudar Velenje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ND Beltinci (17)Hiệp 1 / Cả trậnNK Rudar Velenje (9)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (33%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (22%)
2 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (24%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

ND Beltinci

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42028667
Sân nhà22006062
Sân khách200226014
6 gần63031314--

NK Rudar Velenje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42027568
Sân nhà22007161
Sân khách200204015
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (16 trận)

ND Beltinci 8 (50%)Hòa 3 (19%)NK Rudar Velenje 5 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D215/03/26ND Beltinci2-1 (0-1)NK Rudar Velenje2-2--T
SLO D231/08/25NK Rudar Velenje2-2 (0-1)ND Beltinci5-2--H
SLO D201/03/25ND Beltinci0-0 (0-0)NK Rudar Velenje9-6--H
SLO D218/08/24NK Rudar Velenje0-5 (0-2)ND Beltinci6-2--T
SLO D223/03/24ND Beltinci1-0 (1-0)NK Rudar Velenje10-4--T
SLO D209/09/23NK Rudar Velenje0-1 (0-1)ND Beltinci0-7--T
INT CF01/07/23ND Beltinci1-2 (0-2)NK Rudar Velenje8-2+0.53.25B
INT CF11/02/23ND Beltinci2-1 (1-0)NK Rudar Velenje3-5--T
SLO D213/11/22NK Rudar Velenje2-2 (0-1)ND Beltinci8-2--H
SLO D229/07/22ND Beltinci2-0 (0-0)NK Rudar Velenje5-5--T
INT CF02/07/22ND Beltinci0-2 (0-0)NK Rudar Velenje4-3-1.753.25B
INT CF05/02/22NK Rudar Velenje3-0 (1-0)ND Beltinci7-4--B
SLO D227/11/21ND Beltinci0-3 (0-2)NK Rudar Velenje6-4--B
SLO D215/08/21NK Rudar Velenje1-2 (1-2)ND Beltinci7-1--T
SLO D220/04/21NK Rudar Velenje0-1 (0-0)ND Beltinci5-3--T
INT CF09/02/20NK Rudar Velenje2-1 (0-1)ND Beltinci7-3--B

Thành tích gần đây — ND Beltinci

BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26ND Beltinci1-3 (0-1)Al-Faisaly Harmah---B
INT CF22/07/26ND Beltinci0-4 (0-3)Al-Sharjah2-503B
INT CF18/07/26ND Beltinci5-2 (2-2)NK Podvinci4-0--T
INT CF16/07/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)ND Beltinci7-6--B
INT CF10/07/26Sturm Graz (Youth)2-3 (1-1)ND Beltinci-+0.254.25T
INT CF05/07/26ND Beltinci4-1 (2-0)NK Mura 052-3-0.753.25T
SLO D222/05/26MNK FC Ljubljana1-3 (1-3)ND Beltinci4-6+0.52.75T
SLO D216/05/26ND Beltinci1-3 (0-2)NK Bilje5-4--B
SLO D210/05/26NK Nafta2-1 (0-0)ND Beltinci5-6--B
SLO D206/05/26ND Beltinci3-0 (1-0)Bistrica8-1+12.5T
SLO D202/05/26Tabor Sezana0-2 (0-0)ND Beltinci2-4--T
SLO D225/04/26ND Beltinci2-0 (1-0)Jadran Dekani8-4--T
SLO D218/04/26NK Jesenice0-2 (0-0)ND Beltinci7-8--T
SLO D210/04/26ND Beltinci1-1 (0-1)Krsko Posavlje11-1+1.753H
SLO D203/04/26ND Gorica2-3 (0-1)ND Beltinci1-11--T
SLO D228/03/26ND Beltinci1-1 (1-0)Dravinja8-3+1.252.75H
SLO D220/03/26Krka0-0 (0-0)ND Beltinci5-4+12.5H
SLO D215/03/26ND Beltinci2-1 (0-1)NK Rudar Velenje2-2--T
SLO D207/03/26NK Svoboda Ljubljana0-2 (0-1)ND Beltinci7-6--T
SLO D201/03/26ND Beltinci0-0 (0-0)Triglav Gorenjska2-8-0.252.75H

Thành tích gần đây — NK Rudar Velenje

BHBTTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D223/05/26Tabor Sezana2-0 (1-0)NK Rudar Velenje4-5--B
SLO D215/05/26NK Rudar Velenje2-2 (1-1)Jadran Dekani6-4--H
SLO D210/05/26NK Jesenice2-1 (1-0)NK Rudar Velenje5-6--B
SLO D207/05/26NK Rudar Velenje3-0 (1-0)Krsko Posavlje2-9+12.75T
SLO D202/05/26ND Gorica2-3 (2-0)NK Rudar Velenje2-3--T
SLO D225/04/26NK Rudar Velenje1-1 (1-1)Dravinja0-4--H
SLO D217/04/26Krka0-0 (0-0)NK Rudar Velenje7-6+0.252.25H
SLO D212/04/26NK Rudar Velenje0-0 (0-0)MNK FC Ljubljana8-3--H
SLO D203/04/26NK Rudar Velenje4-0 (0-0)NK Svoboda Ljubljana2-6+0.52.5T
SLO D228/03/26Triglav Gorenjska2-0 (0-0)NK Rudar Velenje11-1--B
SLO D222/03/26NK Rudar Velenje2-3 (2-1)NK Brinje Grosuplje2-6--B
SLO D215/03/26ND Beltinci2-1 (0-1)NK Rudar Velenje2-2--B
SLO D208/03/26NK Rudar Velenje5-0 (3-0)NK Bilje4-6--T
SLO D227/02/26NK Nafta1-1 (0-0)NK Rudar Velenje7-1-1.252.75H
SLOC03/12/25NK Bravo2-0 (1-0)NK Rudar Velenje6-4-1.53B
SLO D221/11/25NK Rudar Velenje0-0 (0-0)Bistrica2-602.5H
SLO D216/11/25NK Rudar Velenje5-1 (3-1)Tabor Sezana1-1-0.252.25T
SLO D209/11/25Jadran Dekani1-2 (0-2)NK Rudar Velenje6-2--T
SLO D204/11/25Krsko Posavlje0-2 (0-2)NK Rudar Velenje9-4+0.752.75T
SLO D231/10/25NK Rudar Velenje1-1 (0-0)NK Jesenice11-1+1.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
95
114
Tấn công nguy hiểm
61
77
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
2
0
Quả ném biên
23
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B5
T5 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ND Beltinci (20 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
NK Rudar Velenje (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ND BeltinciNK Rudar Velenje

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ND BeltinciNK Rudar Velenje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
32
Thắng 1
47
Hòa
13
Thua 1
43
Thua 2+
ND BeltinciNK Rudar Velenje

Thông tin đội bóng

ND Beltinci Thông tin NK Rudar Velenje
Thành lập 1948
Sân nhà Mest.stadion ob Jezeru Velenje
0 Sức chứa 3500
HLV Marijan Pusnik
Khu vực Velenje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.543.805.100.722.501.000.841.000.86
Live1.04 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.82 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm1.843.403.500.802.251.000.840.500.96
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓0.83 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.753.704.100.752.500.90---
Live1.01 ↓26.00 ↑85.00 ↑3.40 ↑2.500.13 ↓---
10BETSớm1.683.453.800.762.500.88---
Live1.76 ↑3.25 ↓3.85 ↑0.88 ↑2.500.76 ↓---
12betSớm1.703.404.201.032.500.790.920.750.92
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
CrownSớm1.503.654.850.952.500.750.951.000.75
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.03 ↑2.500.09 ↓0.90 ↓0.000.86 ↑
SbobetSớm1.513.474.941.022.500.781.021.000.78
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑2.94 ↑2.500.20 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm1.793.473.670.972.750.770.790.500.95
Live1.01 ↓6.80 ↑31.00 ↑2.77 ↑2.500.14 ↓0.91 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.753.503.900.802.500.95---
Live1.35 ↓3.90 ↑7.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.713.603.900.732.500.830.730.500.83
Live1.01 ↓276.00 ↑291.00 ↑6.17 ↑2.500.04 ↓0.730.000.92 ↑
PinnacleSớm1.414.155.660.852.750.860.881.250.83
Live1.28 ↓4.00 ↓11.99 ↑2.42 ↑2.500.27 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm1.753.503.900.772.500.93---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓---
1xBetSớm1.823.703.900.762.500.951.020.750.70
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.900.802.501.001.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.503.805.000.802.500.85---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.