Kết quả bóng đá trận NEC FC Bugolobi vs Lugazi Municipal FC, 20:00 ngày 01/09/2026

Hạng 2 Uganda · 20:00 ngày 01/09/2026
NEC FC Bugolobi
Sắp đá --:--:--
Lugazi Municipal FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 01 14
Bại 11 34
Ghi bàn 52 126
Mất bàn 22 107
Điểm 64 1910

Chủ = NEC FC Bugolobi · Khách = Lugazi Municipal FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NEC FC Bugolobi (29)Hiệp 1 / Cả trậnLugazi Municipal FC (23)
8 (28%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
8 (28%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (14%)Hòa/Hòa6 (26%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (10%)Bại/Bại6 (26%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

NEC FC Bugolobi 5 (71%)Hòa 0 (0%)Lugazi Municipal FC 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Uganda C17/03/26NEC FC Bugolobi2-0 (2-0)Lugazi Municipal FC4-1--T
UPL06/03/26Lugazi Municipal FC0-2 (0-0)NEC FC Bugolobi2-7--T
UPL08/01/26NEC FC Bugolobi1-0 (0-0)Lugazi Municipal FC7-7--T
UPL01/03/25NEC FC Bugolobi2-0 (0-0)Lugazi Municipal FC5-1--T
UPL30/10/24Lugazi Municipal FC1-0 (0-0)NEC FC Bugolobi0-7--B
Uganda D 204/05/23NEC FC Bugolobi1-2 (0-2)Lugazi Municipal FC5-4--B
Uganda D 205/01/23Lugazi Municipal FC0-1 (0-1)NEC FC Bugolobi2-0--T

Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi

TBTTHBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UPL29/08/26Kampala City Council FC0-2 (0-1)NEC FC Bugolobi7-4--T
UPL18/08/26Kampala City Council FC1-0 (1-0)NEC FC Bugolobi2-5--B
UPL14/08/26SC Villa1-3 (1-0)NEC FC Bugolobi3-5--T
UPL06/08/26Entebbe UPPC FC1-2 (1-2)NEC FC Bugolobi6-3--T
UPL02/08/26NEC FC Bugolobi1-1 (1-0)Uganda Police FC11-3--H
UPL23/05/26FC Calvary2-0 (1-0)NEC FC Bugolobi---B
UPL21/05/26NEC FC Bugolobi1-4 (0-3)SC Villa3-5--B
UPL09/05/26Airtel Kitara FC0-1 (0-0)NEC FC Bugolobi5-3--T
UPL28/04/26BUL FC0-1 (0-1)NEC FC Bugolobi5-2-0.251.75T
UPL25/04/26NEC FC Bugolobi1-0 (0-0)Mbarara City8-1+1.52.25T
UPL22/04/26Express FC0-0 (0-0)NEC FC Bugolobi1-6+0.251.75H
UPL19/04/26NEC FC Bugolobi1-0 (1-0)Ma Lu4-2--T
UPL10/04/26NEC FC Bugolobi1-0 (0-0)URA Kampala2-2--T
Uganda C03/04/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Vipers3-3--H
Uganda C17/03/26NEC FC Bugolobi2-0 (2-0)Lugazi Municipal FC4-1--T
UPL13/03/26Uganda Police FC0-1 (0-0)NEC FC Bugolobi3-4--T
UPL11/03/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Entebbe UPPC FC3-4--H
UPL06/03/26Lugazi Municipal FC0-2 (0-0)NEC FC Bugolobi2-7--T
UPL04/03/26NEC FC Bugolobi1-0 (0-0)Defense forces3-5--T
Uganda C26/02/26Defense forces0-2 (0-2)NEC FC Bugolobi4-4--T

Thành tích gần đây — Lugazi Municipal FC

TBHHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Uganda D 229/08/26Lugazi Municipal FC2-1 (0-0)Kigezi Homeboys FC5-4--T
UPL23/05/26Lugazi Municipal FC0-1 (0-0)Ma Lu4-3--B
UPL19/05/26Express FC0-0 (0-0)Lugazi Municipal FC2-1--H
UPL12/05/26BUL FC0-0 (0-0)Lugazi Municipal FC---H
UPL06/05/26Lugazi Municipal FC0-1 (0-0)Mbarara City7-1--B
UPL29/04/26Buhimba United Saints FC0-2 (0-1)Lugazi Municipal FC7-102.25T
UPL25/04/26Lugazi Municipal FC1-2 (0-1)Airtel Kitara FC2-3-0.752B
UPL22/04/26Lugazi Municipal FC0-1 (0-1)SC Villa4-4-0.752B
UPL15/04/26FC Calvary0-0 (0-0)Lugazi Municipal FC3-1--H
UPL10/04/26Lugazi Municipal FC1-1 (1-1)Entebbe UPPC FC1-1--H
Uganda C17/03/26NEC FC Bugolobi2-0 (2-0)Lugazi Municipal FC4-1--B
UPL14/03/26Lugazi Municipal FC0-3 (0-1)Kampala City Council FC8-3--B
UPL12/03/26URA Kampala1-0 (0-0)Lugazi Municipal FC9-5--B
UPL06/03/26Lugazi Municipal FC0-2 (0-0)NEC FC Bugolobi2-7--B
UPL04/03/26Vipers3-0 (3-0)Lugazi Municipal FC3-2--B
Uganda C27/02/26Uganda Police FC1-2 (0-0)Lugazi Municipal FC10-4--T
UPL18/02/26Lugazi Municipal FC1-0 (1-0)Defense forces3-7--T
UPL12/02/26Uganda Police FC2-1 (2-0)Lugazi Municipal FC4-9--B
Uganda C10/02/26Lugazi Municipal FC1-2 (1-0)Kigezi Homeboys FC3-6--B
UPL01/02/26SC Villa0-0 (0-0)Lugazi Municipal FC4-1--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NEC FC Bugolobi (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Lugazi Municipal FC (23 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NEC FC BugolobiLugazi Municipal FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NEC FC BugolobiLugazi Municipal FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
83
Thắng 1
45
Hòa
17
Thua 1
24
Thua 2+
NEC FC BugolobiLugazi Municipal FC

Thông tin đội bóng

NEC FC Bugolobi Thông tin Lugazi Municipal FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.505.301.072.000.730.901.000.87
Live1.03 ↓43.00 ↑61.00 ↑5.30 ↑4.500.02 ↓0.16 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.403.205.750.752.250.590.730.750.61
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑0.53 ↓3.750.83 ↑0.19 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.573.605.500.701.750.950.720.750.93
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑2.77 ↑4.500.01 ↓0.14 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm1.533.656.251.302.500.50---
Live1.07 ↓7.25 ↑60.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.503.606.200.782.000.89---
Live1.63 ↑3.10 ↓6.200.84 ↑2.000.83 ↓---
WewbetSớm1.483.496.501.002.250.700.861.000.84
Live1.64 ↑3.07 ↓5.50 ↓0.95 ↓2.000.75 ↑0.84 ↓0.750.90 ↑
18BetSớm1.493.506.000.672.000.910.801.000.76
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.443.556.630.822.000.890.801.000.91
Live1.62 ↑2.66 ↓7.62 ↑0.93 ↑2.000.79 ↓0.81 ↑0.750.90 ↓
1xBetSớm1.513.506.311.352.500.570.170.003.50
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑6.17 ↑4.500.06 ↓0.26 ↑0.002.68 ↓
Bet 365Sớm1.503.506.001.052.250.750.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.672.905.500.551.501.25---
Live1.673.00 ↑5.500.53 ↓1.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.