Kết quả bóng đá trận NEC Nijmegen vs Bodo Glimt, 02:00 ngày 20/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
NEC Nijmegen 1 Kết thúc HT 0-2 3
Bodo Glimt
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stadion de Goffert Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
NEC Nijmegen
Bodo Glimt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Francois Letexier
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
11'
VAR Decision - Penalty cancelled - Jens Petter Hauge
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Sondre Brunstad Fet 0-1, kiến tạo: Jens Petter Hauge
25'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Deveron Fonville (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darko Nejasmic (đánh đầu) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emre Mor (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Tobias Storm
44'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Andreas Klausen Helmersen 0-2
44'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — vào lưới
45'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Haitam Aleesami 0-3, kiến tạo: Patrick Berg
50'
🎯 Dứt điểm - Haitam Aleesami (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Linssen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ola Brynhildsen, ra Jens Petter Hauge
64'
🟨 Thẻ vàng - Ola Brynhildsen
🔁 Thay người: vào Kaj Sierhuis, ra Brayann Pereira
🔁 Thay người: vào Jamiro Monteiro, ra Bryan Linssen
🔁 Thay người: vào Adam Tahaui, ra Emre Mor
70'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Isak Dybvik Maatta, ra Fredrik Andre Bjorkan
76'
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Ole Didrik Blomberg
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kaj Sierhuis (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Almugera Kabar, ra Deveron Fonville
🔁 Thay người: vào Kevin Kers, ra Tjaronn Chery
⚽ BÀN THẮNG - Clement Bischoff 1-3, kiến tạo: Dusan Tadic
🎯 Dứt điểm - Dusan Tadic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevin Kers (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Bischoff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jamiro Monteiro (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jamiro Monteiro
90+2'
🔁 Thay người: vào Villads Nielsen, ra Sondre Brunstad Fet
90+2'
🔁 Thay người: vào Joel Mvuka, ra Sondre Auklend
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| NEC Nijmegen | Phút | |
| 11' | 📺 Jens Petter Hauge(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Sondre Brunstad Fet(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) | |
| Tobias Storm | 43' | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Andreas Klausen Helmersen | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Haitam Aleesami(Assists:Patrick Berg) (Kiến tạo: Patrick Berg) | |
| 59' ⇄ | ▲ Ola Brynhildsen ▼ Jens Petter Hauge | |
| 64' | Ola Brynhildsen | |
| ▲ Kaj Sierhuis ▼ Brayann Pereira | 68' ⇄ | |
| ▲ Jamiro Monteiro ▼ Bryan Linssen | 68' ⇄ | |
| ▲ Adam Tahaui ▼ Emre Mor | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Isak Dybvik Maatta ▼ Fredrik Andre Bjorkan | |
| 76' ⇄ | ▲ Joshua Kitolano ▼ Ole Didrik Blomberg | |
| ▲ Almugera Kabar ▼ Deveron Fonville | 82' ⇄ | |
| ▲ Kevin Kers ▼ Tjaronn Chery | 82' ⇄ | |
| Clement Bischoff(Assists:Dusan Tadic) (Kiến tạo: Dusan Tadic) 1 - 3 ⚽ | 85' | |
| Jamiro Monteiro | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Villads Nielsen ▼ Sondre Brunstad Fet | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Joel Mvuka ▼ Sondre Auklend | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 28 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 23 |
Chủ = NEC Nijmegen · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NEC Nijmegen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 22 (76%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
THBHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Willem II | 1-4 (0-1) | NEC Nijmegen | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-0) | Olympiakos Piraeus | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | NEC Nijmegen | 2-2 (1-2) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | -1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Bodo Glimt | 2-2 (0-0) | Saint Gilloise | +0.75 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Valerenga | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Saint Gilloise | 3-3 (2-2) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
Đội hình
NEC Nijmegen
Bodo Glimt
1Gonzalo Alejandro Crettaz2Brayann Pereira21Tobias Storm24Deveron Fonville6Darko Nejasmic7Emre Mor20Noe Lebreton99Clement Bischoff9CTjaronn Chery10Dusan Tadic30Bryan Linssen12Nikita Haikin4COdin Luras Bjortuft5Haitam Aleesami15Fredrik Andre Bjorkan20Fredrik Sjovold7Patrick Berg8Sondre Auklend19Sondre Brunstad Fet9Andreas Klausen Helmersen10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz5.9
- 2Brayann Pereira▼ Rời sân 68'6.2
- 6Darko Nejasmic8.3
- 7Emre Mor▼ Rời sân 68'6.3
- 9Tjaronn Chery C▼ Rời sân 82'7.2
- 10Dusan Tadic🎯 Kiến tạo 85'6.6
- 20Noe Lebreton7.1
- 21Tobias Storm🟨 Thẻ vàng 43'6.3
- 24Deveron Fonville▼ Rời sân 82'6.3
- 30Bryan Linssen▼ Rời sân 68'6
- 99Clement Bischoff⚽ Ghi bàn 85'7
Khách · 433
- 4Odin Luras Bjortuft C6.9
- 5Haitam Aleesami⚽ Ghi bàn 50'8
- 7Patrick Berg🎯 Kiến tạo 50'7.4
- 8Sondre Auklend▼ Rời sân 90+2'6.4
- 9Andreas Klausen Helmersen⚽ Ghi bàn 44'7.1
- 10Jens Petter Hauge🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 11Ole Didrik Blomberg▼ Rời sân 76'7.4
- 12Nikita Haikin7.4
- 15Fredrik Andre Bjorkan▼ Rời sân 76'7.3
- 19Sondre Brunstad Fet⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 90+2'7.3
- 20Fredrik Sjovold7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
21
Sút bóng
228
Sút cầu môn
64
Tấn công
13981
Tấn công nguy hiểm
8226
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
583270
TL chuyền bóng thành công
85%71%
Phạm lỗi
912
Việt vị
01
Cứu thua
15
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2610
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.62
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NEC Nijmegen (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NEC Nijmegen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Bodo Glimt (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Darko Nejasmic Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1/0 | 56/66 | 4 | |||
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 7.2 | 5/3 | 30/33 | 0 | |||
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/0 | 37/43 | 4 | |||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/2 | 32/40 | 0 | ||
| 10Dusan Tadic Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/0 | 25/32 | 1 | ||
| 7Emre Mor Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 88/92 | 3 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 64/69 | 3 | |||
| 2Brayann Pereira Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 47/54 | 6 | |||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 6 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 21/42 | 0 | |||
| 19Adam Tahaui (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 66Almugera Kabar (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 35Jamiro Monteiro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 26/28 | 0 | |||
| 34Kevin Kers (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Kaj Sierhuis (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 2/3 | 0 |
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Haitam Aleesami Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 17/22 | 1 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/0 | 26/33 | 5 | ||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 24/32 | 1 | ||
| 15Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 5/7 | 6 | |||
| 9Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 7.1 | 1 | 3/2 | 9/13 | 2 | ||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 13/19 | 5 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 10Jens Petter Hauge Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 16/22 | 0 | ||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 27/37 | 1 | |||
| 17Ola Brynhildsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 22Joel Mvuka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NEC Nijmegen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-11-15 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Stadion de Goffert | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 12500 | Sức chứa | 8000 |
| Dick Schreuder | HLV | Kjetil Knutsen |
| Nijmegen | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.80 | 2.35 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 ↓ | 2.20 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.38 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.70 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.59 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.90 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.94 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.59 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.95 | 2.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.58 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.67 | 2.66 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 18.10 ↑ | 7.35 ↑ | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.48 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.68 | 2.83 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.13 ↑ | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.48 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.81 | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.66 | 2.98 | 1.26 | 3.50 | 0.72 | 0.76 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.75 | 2.35 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.81 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NEC Nijmegen | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Bodo Glimt | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).