Kết quả bóng đá trận Necaxa vs CDSyC Cruz Azul, 08:00 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 29/08/2026
Necaxa 1 Kết thúc HT 0-1 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Aguascalienste victory Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Necaxa
CDSyC Cruz Azul
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismael Rosario Lopez Penuelas
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Willer Emilio Ditta Perez (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Marquez Machado 0-1, kiến tạo: Carlos Rodriguez
23'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
35'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Danny Leyva
45+5'
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân trái) — bị cản phá
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
🔁 Thay người: vào Juan Torres, ra Matias Espindola
46'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ibanez 0-2, kiến tạo: Carlos Rodriguez
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Willer Emilio Ditta Perez 0-3, kiến tạo: Jose Antonio Paradela
53'
🎯 Dứt điểm - Willer Emilio Ditta Perez (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Willer Emilio Ditta Perez
59'
🟨 Thẻ vàng - Amaury Garcia Moreno
🎯 Dứt điểm - Mauro Zaleta (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Lorenzo Faravelli
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Miguel Rodriguez, ra Owen de Jesus Gonzalez
62'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Javier Ruiz
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Miguel Angel Marquez Machado
73'
🔁 Thay người: vào Jorge Rodarte, ra Rogelio Gonzalez
73'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Nicolas Ibanez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Zaleta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rogelio Cortez Pineda, ra Danny Leyva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Rodriguez 1-3, kiến tạo: Pedro Pedraza
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Miguel Rodriguez
84'
🔁 Thay người: vào Osinachi Christian Ebere, ra Jose Antonio Paradela
84'
🔁 Thay người: vào Alan Isidro Montes Castro, ra Amaury Garcia Moreno
85'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Josue Diaz Gonzalez, ra Omar Antonio Campos Chagoya
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rogelio Cortez Pineda (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jorge Rodarte (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Juan Torres
🟨 Thẻ vàng - Pedro Pedraza
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Necaxa | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Miguel Angel Marquez Machado(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Marquez A. (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| ▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas | 32' ⇄ | |
| ▲ Zaleta M. ▼ | 32' ⇄ | |
| Danny Leyva | 43' | |
| Leyva D. | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Raul Alejandro Martinez Ruiz ▼ Kaiky Marques Naves | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Torres ▼ Matias Espindola | 46' ⇄ | |
| 46' | ⚽ 0 - 3 Nicolas Ibanez(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| 46' | ⚽ 0 - 4 Ibanez N. (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| ▲ Martinez Ruiz R. A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Torres Patino J. P. ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 0 - 5 Willer Emilio Ditta Perez(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) | |
| 53' | ⚽ 0 - 6 Ditta W. (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) | |
| 54' | Willer Emilio Ditta Perez | |
| 54' | Ditta W. | |
| 59' | Amaury Garcia Moreno | |
| 59' | Garcia A. | |
| ▲ Pedro Pedraza ▼ Lorenzo Faravelli | 61' ⇄ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ Owen de Jesus Gonzalez | 61' ⇄ | |
| ▲ Pedraza P. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ | 63' ⇄ | |
| Javier Ruiz | 67' | |
| J.Ruiz | 67' | |
| 73' ⇄ | ▲ Luka Romero ▼ Miguel Angel Marquez Machado | |
| 73' ⇄ | ▲ Jorge Rodarte ▼ Rogelio Gonzalez | |
| 73' ⇄ | ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Nicolas Ibanez | |
| 73' ⇄ | ▲ Romero L. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Fernandez G. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Rodarte J. ▼ | |
| ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Danny Leyva | 78' ⇄ | |
| ▲ Pineda R. ▼ | 78' ⇄ | |
| Miguel Rodriguez(Assists:Pedro Pedraza) (Kiến tạo: Pedro Pedraza) 1 - 6 ⚽ | 83' | |
| Miguel Rodriguez (Kiến tạo: Pedro Pedraza) 2 - 6 ⚽ | 83' | |
| Miguel Rodriguez | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ Jose Antonio Paradela | |
| 84' ⇄ | ▲ Alan Isidro Montes Castro ▼ Amaury Garcia Moreno | |
| Miguel Rodriguez | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Montes A. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Josue Diaz Gonzalez ▼ Omar Antonio Campos Chagoya | |
| 86' ⇄ | ▲ Diaz Gonzalez J. ▼ | |
| Torres Patino J. P. | 90' | |
| Pedraza P. | 90' | |
| Pedro Pedraza | 90+4' | |
| Juan Torres | 90+4' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 0 | 1 | 5 | 13 |
Chủ = Necaxa · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
Đội hình
Necaxa
CDSyC Cruz Azul
12Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros4CAlexis Pena5Kaiky Marques Naves6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli13Owen de Jesus Gonzalez21Matias Espindola88Carlos Vargas9Julian Carranza10Javier Ruiz23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete17Amaury Garcia Moreno55Rogelio Gonzalez8Agustin Palavecino16Miguel Angel Marquez Machado19CCarlos Rodriguez20Jose Antonio Paradela7Nicolas Ibanez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Agustin Oliveros6.1
- 4Alexis Pena C6.2
- 5Kaiky Marques Naves▼ Rời sân 46'6.6
- 6Danny Leyva🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 61'6.1
- 9Julian Carranza6.7
- 10Javier Ruiz🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 67'6.5
- 12Luis Ronaldo Jiménez González7
- 13Owen de Jesus Gonzalez▼ Rời sân 61'6.8
- 21Matias Espindola▼ Rời sân 46'6.3
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 32'6.6
Khách · 541
- 3Omar Antonio Campos Chagoya▼ Rời sân 86'5.8
- 4Willer Emilio Ditta Perez⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.7
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete6.3
- 7Nicolas Ibanez⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 8Agustin Palavecino7.3
- 16Miguel Angel Marquez Machado⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 17Amaury Garcia Moreno🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 19Carlos Rodriguez C🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 46' · 🎯 Kiến tạo 46'7.5
- 20Jose Antonio Paradela🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 23Kevin Mier6.7
- 55Rogelio Gonzalez▼ Rời sân 73'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
48
Tấn công
7788
Tấn công nguy hiểm
2555
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
403478
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Cứu thua
53
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1528
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.441.91
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 13Owen de Jesus Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 8/12 | 5 | |||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 17/22 | 3 | |||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 3 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 2 | 🟨 | ||
| 5Kaiky Marques Naves Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/24 | 3 | |||
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 21Matias Espindola Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 53/60 | 2 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 36/41 | 1 | |||
| 99Miguel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 2/1 | 13/16 | 1 | 🟨 | |
| 17Rogelio Cortez Pineda (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 14Mauro Zaleta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/2 | 30/32 | 1 | |||
| 16Pedro Pedraza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1 | 0/0 | 22/25 | 0 | 🟨 | |
| 11Juan Torres (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 0 | 🟨 | ||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 23/24 | 0 |
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 4/1 | 31/37 | 3 | ||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 59/65 | 0 | 🟨 | |
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2 | 1/0 | 41/52 | 0 | ||
| 7Nicolas Ibanez Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 14/17 | 2 | ||
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 4/1 | 57/71 | 6 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 3/0 | 26/34 | 1 | ||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 55Rogelio Gonzalez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 17Amaury Garcia Moreno Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/26 | 5 | 🟨 | ||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 13/20 | 3 | |||
| 49Josue Diaz Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 12Alan Isidro Montes Castro (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Osinachi Christian Ebere (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Jorge Rodarte (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Necaxa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-5-27 | |
| Aguascalienste victory | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 0 | Sức chứa | 35161 |
| Martin Varini | HLV | |
| Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.48 | 1.97 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.02 | 3.48 | 1.97 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.82 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.05 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.65 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.86 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 62.08 ↑ | 13.94 ↑ | 1.04 ↓ | 5.19 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.65 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 64.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.02 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.36 | 2.01 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.57 | 1.89 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 44.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.49 | 3.65 | 1.99 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 11.90 ↑ | 4.61 ↑ | 1.32 ↓ | 4.28 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.99 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 25.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 4.75 | 0.25 ↓ | 1.24 ↑ | -2.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.75 | 1.91 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.70 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.24 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.60 ↓ | 1.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | 0.89 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Necaxa | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| CDSyC Cruz Azul | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).