Kết quả bóng đá trận Necaxa vs Club Leon, 08:00 ngày 18/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 18/08/2026
Necaxa 1 Kết thúc HT 0-1 2
Club Leon
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Aguascalienste victory Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
Necaxa
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Santander
3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Jhohan Sebastian Romana Espitia (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Vargas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân trái) — bị cản phá
27'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 0-1
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Juan Torres, ra Carlos Vargas
46'
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Bryan Colula (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Kaiky Marques Naves
60'
VAR Decision - Card changed - Rodrigo Echeverria
60'
🟥 Thẻ đỏ - Rodrigo Echeverria
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Fernando Beltran Cruz
64'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Jordi Cortizo de la Piedra
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Lorenzo Faravelli
🔁 Thay người: vào Miguel Rodriguez, ra Ricardo Saul Monreal Morales
⚽ BÀN THẮNG - Matias Espindola 1-1, kiến tạo: Juan Valencia
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Miguel Rodriguez (chân trái) — bị chặn
72'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Pablo Dominguez Chonteco 1-2, kiến tạo: Luis Valadez
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân trái) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Salvador Reyes, ra Sebastian Ignacio Vegas Orellana
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Miguel Pedroza, ra Matias Espindola
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Danny Leyva
80'
🎯 Dứt điểm - Luis Valadez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Colula
🎯 Dứt điểm - Alexis Pena (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Paul Bellon, ra Daniel Arcila
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Pedroza (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Salvador Reyes (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Necaxa | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Daniel Arcila | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Juan Torres ▼ Carlos Vargas | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bryan Colula ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | |
| Kaiky Marques Naves | 58' | |
| 59' | Rodrigo Echeverria | |
| 60' | 📺 Rodrigo Echeverria(Reason:Card changed) VAR | |
| 60' | Rodrigo Echeverria | |
| 64' ⇄ | ▲ Luis Valadez ▼ Fernando Beltran Cruz | |
| 64' ⇄ | ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | |
| ▲ Raul Alejandro Martinez Ruiz ▼ Kaiky Marques Naves | 64' ⇄ | |
| Matias Espindola(Assists:Juan Valencia) (Kiến tạo: Juan Valencia) 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Mauro Zaleta ▼ Lorenzo Faravelli | 65' ⇄ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ Ricardo Saul Monreal Morales | 65' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Juan Pablo Dominguez Chonteco(Assists:Luis Valadez) (Kiến tạo: Luis Valadez) | |
| 74' ⇄ | ▲ Salvador Reyes ▼ Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| ▲ Miguel Pedroza ▼ Matias Espindola | 78' ⇄ | |
| Danny Leyva | 79' | |
| 81' | Bryan Colula | |
| 85' ⇄ | ▲ Paul Bellon ▼ Daniel Arcila | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 21 |
Chủ = Necaxa · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (45%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Club Leon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Necaxa 5 (25%)Hòa 2 (10%)Club Leon 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/01/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 16/08/25 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/25 | Necaxa | 2-1 (2-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/01/25 | Necaxa | 6-1 (0-0) | Club Leon | - | - | T |
| 22/07/24 | Club Leon | 1-1 (0-1) | Necaxa | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/24 | Necaxa | 1-2 (0-0) | Club Leon | 0 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | Club Leon | 1-1 (0-1) | Necaxa | -1 | 2.75 | H |
| 17/01/23 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | Necaxa | 3-2 (3-0) | Club Leon | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/22 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/11/21 | Club Leon | 3-0 (1-0) | Necaxa | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/03/21 | Club Leon | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/09/20 | Necaxa | 0-2 (0-1) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/20 | Club Leon | 2-1 (1-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 22/09/19 | Necaxa | 2-4 (0-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/04/19 | Club Leon | 2-1 (2-0) | Necaxa | -1 | 2.5 | B |
| 21/10/18 | Necaxa | 0-2 (0-1) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Necaxa | 0-2 (0-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/18 | Club Leon | 0-4 (0-1) | Necaxa | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Necaxa
TBBBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Necaxa | -1 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Leon
TTTTBBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
Đội hình
Necaxa
Club Leon
12Luis Ronaldo Jiménez González4CAlexis Pena5Kaiky Marques Naves20Francisco Mendez6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli30Ricardo Saul Monreal Morales88Carlos Vargas10Javier Ruiz21Matias Espindola90Juan Valencia23Oscar Garcia Carmona3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra20Rodrigo Echeverria27Diber Carbindo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Alexis Pena C7
- 5Kaiky Marques Naves🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 6Danny Leyva🟨 Thẻ vàng 79'6.9
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 65'6.6
- 10Javier Ruiz8.7
- 12Luis Ronaldo Jiménez González7
- 20Francisco Mendez6.7
- 21Matias Espindola⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 78'7.6
- 30Ricardo Saul Monreal Morales▼ Rời sân 65'6.5
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 46'6.7
- 90Juan Valencia🎯 Kiến tạo 65'6.6
Khách · 4141
- 3Juan Guevara6.9
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana▼ Rời sân 74'6.6
- 6Fernando Beltran Cruz▼ Rời sân 64'7.2
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann▼ Rời sân 46'6.9
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia6.7
- 16Jordi Cortizo de la Piedra▼ Rời sân 64'6.8
- 20Rodrigo Echeverria🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 60'5.9
- 23Oscar Garcia Carmona7.5
- 27Diber Carbindo7.5
- 29Jose Rodriguez C6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2516
Sút cầu môn
87
Tấn công
11963
Tấn công nguy hiểm
7328
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
432282
TL chuyền bóng thành công
87%72%
Phạm lỗi
1514
Cứu thua
57
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2313
Cắt bóng
32
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
4616
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.230.97
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Club Leon (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Necaxa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Club Leon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 8.7 | 4/1 | 30/34 | 3 | |||
| 21Matias Espindola Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 14/17 | 0 | ||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 7 | 1/0 | 65/70 | 3 | |||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.9 | 4/0 | 40/50 | 3 | 🟨 | ||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 20Francisco Mendez Hậu vệ | 6.7 | 3/2 | 49/53 | 0 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 90Juan Valencia Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 11/13 | 0 | ||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales Trung phong | 6.5 | 2/1 | 12/16 | 1 | |||
| 5Kaiky Marques Naves Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 22/30 | 2 | 🟨 | ||
| 14Mauro Zaleta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 11Juan Torres (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 20/21 | 0 | |||
| 99Miguel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 27Miguel Pedroza (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/38 | 0 | |||
| 27Diber Carbindo Trung phong | 7.5 | 3/2 | 9/15 | 2 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 7/3 | 7/12 | 1 | ||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 10/13 | 3 | |||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 21/29 | 2 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 22/25 | 2 | 🟥 | ||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 2/4 | 1 | ||
| 26Salvador Reyes (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Paul Bellon (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 3/3 | 1 | ||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/13 | 3 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Necaxa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aguascalienste victory | Sân nhà | Estadio Leon |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Varini | HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.51 | 2.72 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↓ | 2.30 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.67 ↑ | 1.04 ↓ | 5.38 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 206.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.83 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.38 | 2.91 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 3.12 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.21 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.68 | 3.57 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.81 ↑ | 4.99 ↑ | 1.20 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.64 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 5.25 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.88 ↑ | -0.75 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 3.15 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Necaxa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Leon | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).