Kết quả bóng đá trận Neftchi Fargona vs Sogdiana Jizak, 21:00 ngày 23/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 23/08/2026
Neftchi Fargona
3 Kết thúc HT 1-0 0
Sogdiana Jizak
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 18 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Neftchi Fargona Phút Sogdiana Jizak
Zoran Marusic 1 - 0 24'
Bojan Ciger 34'
37' Abdulazizkhon Abdurashidov
42' 1 - 1
HT 1-0
2 - 1 46'
46' ▲ Petar Micin ▼ Ollabergan Karimov
46' ▲ Shokhzhakhon Sultonmurodov ▼ Abdulazizkhon Abdurashidov
Zoran Marusic 3 - 1 60'
65' ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Jamshid Boltaboev
66' Shokhzhakhon Sultonmurodov
▲ Khurshid Giyosov ▼ Bilolkhon Toshmirzaev70'
▲ Mukhsinjon Ubaydullaev ▼ Asilbek Jumaev70'
70' ▲ Saidakbar Sharipov ▼ Zabikhillo Urinboev
75' ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov
▲ Izzatillo Pulatov ▼ Kouao Kouao Koffi76'
▲ Stipe Perica ▼ Zoran Marusic87'
▲ Farrukh Sayfiev ▼ Bojan Ciger87'
90+3' Oybek Nurmatov
Stipe Perica 4 - 1 90+9'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 20
Bại 11 23
Ghi bàn 67 2320
Mất bàn 65 1316
Điểm 66 2021

Chủ = Neftchi Fargona · Khách = Sogdiana Jizak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neftchi Fargona (33)Hiệp 1 / Cả trậnSogdiana Jizak (34)
16 (48%)Thắng/Thắng10 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (15%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (18%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Neftchi Fargona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1914324510451
Sân nhà10811265251
Sân khách9621195202
6 gần6321156--

Sogdiana Jizak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973932392410
Sân nhà94141719139
Sân khách1032515201110
6 gần64021111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Neftchi Fargona 7 (35%)Hòa 5 (25%)Sogdiana Jizak 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D130/09/25Sogdiana Jizak0-1 (0-1)Neftchi Fargona10-4+0.252.25T
UZB D104/05/25Neftchi Fargona2-1 (2-1)Sogdiana Jizak1-4+0.252.5T
UZB D120/08/24Neftchi Fargona0-3 (0-1)Sogdiana Jizak4-6+0.52.25B
UzbC06/07/24Sogdiana Jizak0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-4--H
UZB D102/03/24Sogdiana Jizak1-2 (0-1)Neftchi Fargona4-1+0.252T
UZB D111/08/23Neftchi Fargona0-0 (0-0)Sogdiana Jizak4-1+0.752H
UZB D118/03/23Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Neftchi Fargona7-1-0.252.25T
UZB D114/09/22Sogdiana Jizak0-0 (0-0)Neftchi Fargona3-3-12.5H
UZB D118/03/22Neftchi Fargona1-2 (0-2)Sogdiana Jizak7-6-0.251.75B
UZB D109/11/18Neftchi Fargona0-1 (0-0)Sogdiana Jizak6-0+0.52.5B
UZB D102/10/18Sogdiana Jizak3-0 (1-0)Neftchi Fargona4-1-0.52.25B
INT CF02/07/18Sogdiana Jizak2-1 (0-1)Neftchi Fargona3-3--B
UZB D125/05/18Neftchi Fargona0-2 (0-1)Sogdiana Jizak5-2+0.52B
UZB D110/03/18Sogdiana Jizak0-0 (0-0)Neftchi Fargona3-3--H
UZB D122/09/17Neftchi Fargona1-1 (0-1)Sogdiana Jizak4-2+0.752.25H
UZB D122/04/17Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Neftchi Fargona---T
UZB D126/08/16Sogdiana Jizak1-0 (0-0)Neftchi Fargona--0.252.5B
UZB D116/04/16Neftchi Fargona0-1 (0-0)Sogdiana Jizak---B
UZB D112/09/15Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Neftchi Fargona---T

Thành tích gần đây — Neftchi Fargona

BTTHHTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/08/26Buxoro FK4-1 (1-1)Neftchi Fargona3-5+0.752.5B
UZB D113/08/26FK Andijon0-3 (0-0)Neftchi Fargona7-4+0.752.5T
UZB D108/08/26Neftchi Fargona5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-4+1.753T
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4+0.752.5H
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2+0.52.25H
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6+12.5T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3+1.52.5T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1-1.53.5B
UzbC26/05/26Neftchi Fargona6-2 (4-0)Buxoro University---T
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Neftchi Fargona6-1 (3-0)Gulistan5-2--T
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8+0.752.25H
UZB D129/04/26Neftchi Fargona4-0 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon7-1+1.52.75T
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8+12.25T
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2+12.25T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9+0.752.25T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2+0.52.25B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4+0.752T
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5+12.25T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--T

Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak

TTTTBBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/08/26Sogdiana Jizak2-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon3-7+0.52.5T
UZB D113/08/26Termez Surkhon1-3 (1-0)Sogdiana Jizak3-1+0.252.5T
UZB D106/08/26Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon5-3+0.252.5T
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7+0.52.5T
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5-0.52.5B
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6-12.5B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5+0.52.5T
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2+0.752.5T
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.5B
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6+0.52.25T
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4-12.5H
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3+0.252.5B
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1+0.252.25T
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5-0.52.75B
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7+0.252.25H
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5-0.52.5B
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3-0.252.5H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6-0.252.25B

Đội hình

Neftchi FargonaSogdiana Jizak
1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev15Nurmuhammad Abduganiyev52Kouao Kouao Koffi5CIkromjon Alibaev8Vladimir Jovovic11Asilbek Jumaev22Alisher Odilov71Bilolkhon Toshmirzaev32Zoran Marusic27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov22Abdulazizkhon Abdurashidov8Jamshid Boltaboev10Javokhir Kakhramonov17Ollabergan Karimov32Nodir Soyibov14CLjupco Doriev19Zabikhillo Urinboev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
18
7
Phạt góc (HT)
11
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
3
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
54
68
Tấn công nguy hiểm
36
47
Sút ngoài cầu môn
10
0
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
6
4
Việt vị
1
3
Quả ném biên
18
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Neftchi Fargona (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Sogdiana Jizak (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
36
1 Bàn
36
2 Bàn
53
3 Bàn
41
4+ Bàn
1814
B.thắng H1
2418
B.thắng H2
Neftchi FargonaSogdiana Jizak

Chi tiết về HT/FT

95
T/T
02
T/H
01
T/B
31
H/T
21
H/H
13
H/B
11
B/T
10
B/H
14
B/B
Neftchi FargonaSogdiana Jizak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
43
Thắng 1
43
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Neftchi FargonaSogdiana Jizak

Thông tin đội bóng

Neftchi Fargona Thông tin Sogdiana Jizak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Islombek Ismoilov HLV Ivan Boskovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.275.208.800.983.000.780.851.500.93
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.60 ↑2.500.19 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
VcbetSớm1.255.259.000.913.000.880.861.500.93
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑1.19 ↑2.500.67 ↓1.64 ↑0.250.48 ↓
Mansion88Sớm1.275.107.100.762.751.000.961.750.80
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.225.2514.000.552.501.20---
Live1.02 ↓17.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.184.5011.000.873.000.77---
Live1.01 ↓29.26 ↑100.00 ↑1.71 ↑2.500.39 ↓---
12betSớm1.275.107.100.762.751.000.961.750.80
Live1.01 ↓8.10 ↑130.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.275.207.900.863.000.940.851.500.97
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.264.797.200.752.751.050.851.500.97
Live1.15 ↓5.40 ↑13.50 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.284.859.000.953.000.850.871.500.95
Live1.02 ↓8.05 ↑46.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓3.12 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.285.258.000.552.501.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.165.5010.500.652.750.880.841.750.69
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.697.060.983.000.830.831.251.00
Live1.16 ↓6.32 ↑25.37 ↑2.98 ↑2.500.23 ↓2.68 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.275.008.000.532.501.30---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm1.225.8212.800.622.501.210.731.501.04
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.85 ↑2.500.16 ↓2.87 ↑0.250.23 ↓
SNAISớm1.255.259.00------
Live1.33 ↑4.75 ↓7.50 ↓------
Bet 365Sớm1.254.759.501.003.000.800.901.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.88 ↓3.000.93 ↑0.98 ↑1.500.83 ↓
William HillSớm1.205.0011.000.572.501.150.751.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.77 ↑1.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Neftchi Fargona+1 1/2100
Sogdiana Jizak-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).