Kết quả bóng đá trận Neftekhimik Nizhnekamsk vs SKA Khabarovsk, 20:00 ngày 31/10/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 31/10/2026
Neftekhimik Nizhnekamsk 0 Kết thúc HT 0-1 2
SKA Khabarovsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 5 | 17 |
Chủ = Neftekhimik Nizhnekamsk · Khách = SKA Khabarovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neftekhimik Nizhnekamsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Neftekhimik Nizhnekamsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 0 | 6 | 5 | 13 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 8 |
SKA Khabarovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 17 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 8 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | 0 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neftekhimik Nizhnekamsk (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Neftekhimik Nizhnekamsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | SKA DVO | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Khabarovsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.33 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.53 ↑ | 2.97 ↑ | 2.25 ↓ | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.44 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.44 | 0.96 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.48 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.95 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.87 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.15 | 2.74 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 43.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.