Kết quả bóng đá trận Nelson Suburbs vs Cashmere Technical, 08:00 ngày 30/08/2026

Southern League (New Zealand) · 08:00 ngày 30/08/2026
Nelson Suburbs
0 Kết thúc HT 0-5 6
Cashmere Technical
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Nelson Suburbs Phút Cashmere Technical
13' 0 - 1
13' 0 - 2
31' 0 - 3 Lyle Matthysen
31' 0 - 4
32' 0 - 5
33' 0 - 6 Garbhan Coughlan
35' 0 - 7 Garbhan Coughlan
35' 0 - 8
45' 0 - 9 Lyle Matthysen
45' 0 - 10
HT 0-5
1 - 10 59'
2 - 10 59'
78'
78'
90' 2 - 11
90' 2 - 12
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 59
Hòa 00 11
Bại 30 40
Ghi bàn 011 2841
Mất bàn 141 225
Điểm 09 1628

Chủ = Nelson Suburbs · Khách = Cashmere Technical

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nelson Suburbs (22)Hiệp 1 / Cả trậnCashmere Technical (28)
8 (36%)Thắng/Thắng19 (68%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (21%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Nelson Suburbs 3 (18%)Hòa 1 (6%)Cashmere Technical 13 (76%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL27/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Nelson Suburbs8-7-23.75B
NZSL02/08/25Cashmere Technical3-0 (2-0)Nelson Suburbs9-4--B
NZSL26/04/25Nelson Suburbs2-0 (1-0)Cashmere Technical3-4--T
NZSL03/08/24Cashmere Technical6-2 (3-0)Nelson Suburbs9-2-1.54.25B
NZSL28/04/24Nelson Suburbs1-6 (0-4)Cashmere Technical5-4--B
NZSL24/06/23Cashmere Technical5-4 (1-4)Nelson Suburbs4-5-1.754B
NZSL04/06/22Cashmere Technical4-1 (0-1)Nelson Suburbs2-4--B
NZM SL03/07/21Cashmere Technical0-1 (0-0)Nelson Suburbs8-3-2.54.25T
NZC19/06/21Cashmere Technical7-3 (5-0)Nelson Suburbs10-5--B
NZM SL15/08/20Cashmere Technical7-0 (3-0)Nelson Suburbs2-6--B
NZSL21/07/19Cashmere Technical0-1 (0-0)Nelson Suburbs5-8--T
NZM SL08/06/19Cashmere Technical4-1 (2-1)Nelson Suburbs8-1-1.253.75B
NZM SL19/04/19Nelson Suburbs0-2 (0-2)Cashmere Technical3-2--B
NZSL01/09/18Nelson Suburbs0-3 (0-2)Cashmere Technical4-5--B
New ZLR26/05/18Cashmere Technical4-2 (1-0)Nelson Suburbs8-5--B
NZM SL01/07/17Cashmere Technical2-0 (1-0)Nelson Suburbs8-1--B
INT CF18/03/17Cashmere Technical0-0 (0-0)Nelson Suburbs6-2--H

Thành tích gần đây — Nelson Suburbs

BBHBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Ferrymead Bays5-0 (4-0)Nelson Suburbs3-2-0.253.5B
NZC15/08/26Fencibles United3-0 (2-0)Nelson Suburbs9-403.5B
NZSL09/08/26Nelson Suburbs3-3 (0-3)Christchurch United6-8--H
NZSL01/08/26Nomads2-1 (0-0)Nelson Suburbs4-6--B
NZC26/07/26Nelson Suburbs2-1 (0-1)Auckland United3-7--T
NZSL18/07/26Selwyn United1-2 (0-1)Nelson Suburbs4-5+3.254.25T
NZSL12/07/26Nelson Suburbs11-0 (1-0)Northern AFC4-0+1.753.5T
NZC04/07/26Nelson Suburbs5-0 (2-0)Northern AFC11-4+1.253.75T
NZSL28/06/26Dunedin City Royals1-4 (0-4)Nelson Suburbs3-5+0.753.75T
NZSL20/06/26Nelson Suburbs6-0 (1-0)Wanaka AFC17-4+2.254.25T
NZSL14/06/26Nomads0-2 (0-2)Nelson Suburbs12-7--T
NZSL07/06/26Coastal Spirit3-5 (0-4)Nelson Suburbs2-8-0.53.5T
NZSL24/05/26Nelson Suburbs2-3 (2-3)Ferrymead Bays8-5--B
NZSL16/05/26Christchurch United1-3 (1-1)Nelson Suburbs3-6-13.75T
NZSL03/05/26Nelson Suburbs1-4 (0-1)Nomads8-4+0.53.5B
NZSL27/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Nelson Suburbs8-7-23.75B
NZSL19/04/26Nelson Suburbs6-0 (3-0)Selwyn United7-0--T
NZSL12/04/26Northern AFC2-1 (0-0)Nelson Suburbs7-11--B
NZSL05/04/26Nelson Suburbs4-1 (1-1)Dunedin City Royals8-2+13.75T
NZSL28/03/26Wanaka AFC3-1 (3-1)Nelson Suburbs3-4+1.53.5B

Thành tích gần đây — Cashmere Technical

TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 39/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZSL22/08/26Cashmere Technical3-0 (0-0)Dunedin City Royals9-1+3.54.5T
NZC16/08/26Cashmere Technical2-1 (1-1)Napier City Rovers4-8--T
NZSL09/08/26Cashmere Technical5-1 (3-0)Coastal Spirit12-3+34.25T
NZSL01/08/26Christchurch United0-5 (0-4)Cashmere Technical7-7+1.753.75T
NZC26/07/26Cashmere Technical2-1 (1-0)Miramar Rangers8-8--T
NZSL18/07/26Northern AFC0-3 (0-2)Cashmere Technical-+4.55.75T
NZC04/07/26Dunedin City Royals0-9 (0-4)Cashmere Technical2-15--T
NZSL27/06/26Cashmere Technical4-0 (4-0)Ferrymead Bays8-5+1.754T
NZSL21/06/26Cashmere Technical2-2 (1-0)Nomads5-6+2.754.5H
NZSL12/06/26Ferrymead Bays3-4 (2-3)Cashmere Technical2-5+1.53.5T
NZSL06/06/26Selwyn United1-4 (1-3)Cashmere Technical6-12+4.255.25T
NZSL23/05/26Dunedin City Royals0-6 (0-5)Cashmere Technical---T
NZSL17/05/26Coastal Spirit1-5 (1-1)Cashmere Technical2-12--T
NZSL03/05/26Cashmere Technical2-0 (1-0)Christchurch United10-5+1.753.75T
NZSL27/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Nelson Suburbs8-7+23.75T
NZSL18/04/26Cashmere Technical6-0 (2-0)Northern AFC14-2+1.53.25T
NZSL11/04/26Wanaka AFC0-9 (0-6)Cashmere Technical2-9+2.253.25T
NZSL03/04/26Cashmere Technical5-0 (1-0)Ferrymead Bays4-3+1.53.75T
NZSL28/03/26Nomads1-4 (1-1)Cashmere Technical4-12+1.53.5T
NZSL21/03/26Cashmere Technical5-1 (2-0)Selwyn United16-2+3.54T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
19
Sút cầu môn
7
15
Tấn công
70
59
Tấn công nguy hiểm
49
43
Sút ngoài cầu môn
10
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B13
T13 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nelson Suburbs (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Cashmere Technical (28 trận)
Ghi 4.14 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nelson Suburbs (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (91%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (9%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Cashmere Technical (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
20
1 Bàn
12
2 Bàn
12
3 Bàn
511
4+ Bàn
1435
B.thắng H1
2332
B.thắng H2
Nelson SuburbsCashmere Technical

Chi tiết về HT/FT

512
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
40
B/B
Nelson SuburbsCashmere Technical

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

916
Thắng 2+
23
Thắng 1
11
Hòa
30
Thua 1
50
Thua 2+
Nelson SuburbsCashmere Technical

Thông tin đội bóng

Nelson Suburbs Thông tin Cashmere Technical
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.906.601.190.833.750.830.90-1.750.76
Live82.00 ↑64.00 ↑1.04 ↓3.20 ↑6.500.14 ↓0.20 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm9.006.001.220.893.750.890.94-1.750.79
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.84 ↓6.500.94 ↑0.84 ↓-1.250.88 ↑
Mansion88Sớm7.505.501.290.883.250.930.93-1.750.88
Live51.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.27 ↑6.500.09 ↓0.18 ↓-0.251.88 ↑
InterwettenSớm8.506.751.220.553.501.20---
Live60.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑6.500.13 ↓---
10BETSớm7.405.801.190.814.000.83---
Live9.00 ↑5.60 ↓1.17 ↓0.86 ↑3.750.78 ↓---
CrownSớm7.605.601.180.833.750.870.75-2.000.95
Live17.50 ↑9.40 ↑1.04 ↓2.08 ↑5.500.18 ↓1.75 ↑0.000.27 ↓
WewbetSớm7.805.101.200.814.000.870.80-2.000.88
Live26.00 ↑7.70 ↑1.05 ↓3.22 ↑6.500.09 ↓2.08 ↑0.000.26 ↓
LadbrokesSớm7.506.001.220.533.501.30---
Live81.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm7.256.251.230.783.750.820.72-2.000.89
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.24 ↑6.500.07 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
PinnacleSớm9.026.881.150.944.000.740.79-2.250.90
Live15.50 ↑7.83 ↑1.06 ↓2.20 ↑5.500.26 ↓1.30 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm6.756.001.261.154.500.60---
Live176.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓5.501.05 ↑---
1xBetSớm7.436.701.241.254.500.571.15-1.500.62
Live51.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.96 ↑6.500.25 ↓0.31 ↓-0.252.26 ↑
Bet 365Sớm8.006.501.200.834.000.980.83-2.250.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑6.500.21 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm9.506.001.200.653.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.