Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs FC Torpedo Zhodino, 00:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 13/09/2026
Neman Grodno 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Torpedo Zhodino
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Nieman Stadium Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Neman Grodno | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | Aleksandr Frantsuzov | |
| 41' | Arseniy Ageev | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yusov D. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 10 |
Chủ = Neman Grodno · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neman Grodno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
Đội hình
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino
16Matysiuk M.8Pantya Y.9Sergey Pushnyakov15Evdokimov O.18Kravtsov M.10Lisakovich R.20Sadovnichiy I.22Kirko I.88Savitskiy P.47Kozlov M.55Girs D.1Ignatovich S.3Chagovets E.6Premudrov K.13Zaleski A.20Grigoriy Martyanov10Timofey Sharkovskiy30Pobudey V.66Arseniy Ageev68Danila Zhulpa89Aleksandr Frantsuzov96Vladislav Melko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 433
- 1Ignatovich S.
- 3Chagovets E.
- 6Premudrov K.
- 10Timofey Sharkovskiy
- 13Zaleski A.
- 20Grigoriy Martyanov
- 30Pobudey V.
- 66Arseniy Ageev🟨 Thẻ vàng 41'
- 68Danila Zhulpa
- 89Aleksandr Frantsuzov🟨 Thẻ vàng 28'
- 96Vladislav Melko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
52
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
1416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Neman Grodno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1961 |
| Nieman Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 6300 | Sức chứa | 3020 |
| Igor Kovalevich | HLV | |
| Grodno | Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.10 | 4.00 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↑ | 1.98 ↓ | 4.50 ↑ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.10 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.25 | 3.90 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.23 | 4.10 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.16 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.35 | 0.88 | 2.25 | 0.65 | 0.68 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 204.00 ↑ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 95.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.