Kết quả bóng đá trận Neman Grodno vs Slavia Mozyr, 23:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:30 ngày 29/08/2026
Neman Grodno 1 Kết thúc HT 0-0 0
Slavia Mozyr
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Neman Grodno | Phút | |
| 5' | Anton Lukashov | |
| 5' | Anton Lukashov | |
| Mikhail Kozlov | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Oleg Evdokimov ▼ Maksim Kravtsov | 46' ⇄ | |
| Yurii Pantia | 49' | |
| 64' ⇄ | ▲ Kirill Chernook ▼ Aleksey Antilevski | |
| 64' ⇄ | ▲ Andrey Shemruk ▼ Aleksandr Dzhigero | |
| ▲ Anton Suchkov ▼ Dan Spataru | 67' ⇄ | |
| 68' | Pavel Chikida | |
| 75' ⇄ | ▲ Oleksandr Batyshchev ▼ Denis Fedorenko | |
| 75' ⇄ | ▲ Nikita Romanov ▼ Evgeni Shevchenko | |
| ▲ Andrija Ratkovic ▼ Sergey Pushnyakov | 79' ⇄ | |
| 84' | Ilia Rashchenya | |
| Anton Suchkov(Assists:Andrija Ratkovic) 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Terentiy Lutsevich ▼ Nikita Romanov | |
| ▲ Andrey Yakimov ▼ Ruslan Lisakovich | 90+3' ⇄ | |
| 90+5' | ||
| Mikita Matysiuk | 90+6' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Neman Grodno · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neman Grodno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Neman Grodno 11 (55%)Hòa 5 (25%)Slavia Mozyr 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 25/10/25 | Slavia Mozyr | 2-1 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | Neman Grodno | 1-2 (1-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2 | B |
| 29/09/24 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +1 | 2.5 | T |
| 13/05/24 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/24 | Neman Grodno | 2-2 (2-0) | Slavia Mozyr | - | - | H |
| 05/11/23 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-0) | Neman Grodno | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/11/23 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/23 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +1 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | Neman Grodno | 0 | 2.75 | T |
| 09/10/22 | Neman Grodno | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/22 | Slavia Mozyr | 0-3 (0-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/11/21 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/21 | Neman Grodno | 2-2 (1-0) | Slavia Mozyr | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/10/20 | Neman Grodno | 1-2 (0-2) | Slavia Mozyr | +1 | 2.75 | B |
| 04/10/20 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | Neman Grodno | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/06/20 | Slavia Mozyr | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 19/10/19 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 02/06/19 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Neman Grodno
TTBHHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Naftan Novopolock | 0-2 (0-2) | Neman Grodno | +1 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | Neman Grodno | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | FK Soligorsk | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Neman Grodno | 0-2 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2 | B |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Mozyr
HTTTTBBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-3 (1-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Volna Pinsk | 0-5 (0-4) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | +1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.25 | H |
Đội hình
Neman Grodno
Slavia Mozyr
16Mikita Matysiuk4Andrey Vasilyev8Yurii Pantia14Sherif Jimoh18Maksim Kravtsov9Sergey Pushnyakov10Ruslan Lisakovich33Dan Spataru47Mikhail Kozlov88CPavel Sawicki55Dzmitry Girs1Konstantin Veretynskiy4Ilia Rashchenya22Anton Lukashov27CPavel Chikida88Dmitri Yashin6Yuli Kuznetsov14Denis Fedorenko21Evgeni Shevchenko49Aleksandr Dzhigero11Aleksey Antilevski31Andrey Solovey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 4Andrey Vasilyev
- 8Yurii Pantia🟨 Thẻ vàng 49'
- 9Sergey Pushnyakov▼ Rời sân 79'
- 10Ruslan Lisakovich▼ Rời sân 90+3'
- 14Sherif Jimoh
- 16Mikita Matysiuk🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 18Maksim Kravtsov▼ Rời sân 46'
- 33Dan Spataru▼ Rời sân 67'
- 47Mikhail Kozlov🟨 Thẻ vàng 40'
- 55Dzmitry Girs
- 88Pavel Sawicki C
Khách · 442
- 1Konstantin Veretynskiy
- 4Ilia Rashchenya🟨 Thẻ vàng 84'
- 6Yuli Kuznetsov
- 11Aleksey Antilevski▼ Rời sân 64'
- 14Denis Fedorenko▼ Rời sân 75'
- 21Evgeni Shevchenko▼ Rời sân 75'
- 22Anton Lukashov🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 27Pavel Chikida C🟨 Thẻ vàng 68'
- 31Andrey Solovey
- 49Aleksandr Dzhigero▼ Rời sân 64'
- 88Dmitri Yashin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
123
Sút cầu môn
52
Tấn công
10274
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
2817
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1323
Việt vị
35
Quả ném biên
2224
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Neman Grodno (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Slavia Mozyr (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 4 (22%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Neman Grodno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Nieman Stadium | Sân nhà | Yunost Stadium |
| 6300 | Sức chứa | 0 |
| Igor Kovalevich | HLV | Ivan Bionchik |
| Grodno | Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.70 | 1.03 | 2.25 | 0.70 | 0.87 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.35 ↑ | 1.17 ↓ | 12.57 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.00 | 3.36 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.37 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.80 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.96 | 3.13 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.18 ↑ | 1.09 ↓ | 18.75 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.42 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.52 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 5.21 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.