Kết quả bóng đá trận Neom SC vs Al Qadsiah, 23:40 ngày 24/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:40 ngày 24/08/2026
Neom SC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Al Qadsiah
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Neom SC
Al Qadsiah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faisal Alblwi
5'
🚩 Việt vị
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (chân trái) — chệch khung thành
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdulmalik Al-Oyayari (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Alvarez
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan Zeze (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (chân trái) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Tijani Reijnders 0-1, kiến tạo: Gaston Alvarez
29'
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Musab Fahz Aljuwayr (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohannad Abu Taha (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yasir Al-Shahrani, ra Mohammed Abu Al-Shamat
🟨 Thẻ vàng - Ala Al-Hajji
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Muhannad Al Saad (chân trái) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mateo Retegui 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Mateo Retegui (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ala Al-Hajji (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Faisal Al-Ghamdi, ra Khalifah Al-Dawsari
🔁 Thay người: vào Alexandre Lacazette, ra Ala Al-Hajji
🔁 Thay người: vào Khalil Al-Absi, ra Muhannad Al Saad
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Mohammed Hamad Al Qahtani, ra Mateo Retegui
🎯 Dứt điểm - Georgios Masouras (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mohammed Al-Burayk, ra Abdulmalik Al-Oyayari
🔁 Thay người: vào Islam Hawsawi, ra Georgios Masouras
77'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Mohannashi, ra Jehad Thakri
79'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Hamad Al Qahtani (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mohannashi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Julian Quinones (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Haroune Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Burayk (chân phải) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
87'
🔁 Thay người: vào Turki Al Ammar, ra Musab Fahz Aljuwayr
🎯 Dứt điểm - Amadou Koné (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90'
🎯 Dứt điểm - Turki Al Ammar (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Neom SC | Phút | |
| 20' | Gaston Alvarez | |
| 20' | Alvarez G. | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Tijani Reijnders(Assists:Gaston Alvarez) (Kiến tạo: Gaston Alvarez) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Reijnders T. (Kiến tạo: Gaston Alvarez) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yasir Al-Shahrani ▼ Mohammed Abu Al-Shamat | |
| Ala Al-Hajji | 46' | |
| A. Al Hajji | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Al Shahrani Y. ▼ | |
| 56' | ⚽ 0 - 3 Mateo Retegui | |
| 56' | ⚽ 0 - 4 Retegui M. | |
| ▲ Faisal Al-Ghamdi ▼ Khalifah Al-Dawsari | 61' ⇄ | |
| ▲ Alexandre Lacazette ▼ Ala Al-Hajji | 61' ⇄ | |
| ▲ Khalil Al-Absi ▼ Muhannad Al Saad | 61' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Mohammed Hamad Al Qahtani ▼ Mateo Retegui | |
| ▲ Mohammed Al-Burayk ▼ Abdulmalik Al-Oyayari | 75' ⇄ | |
| ▲ Islam Hawsawi ▼ Georgios Masouras | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ibrahim Mohannashi ▼ Jehad Thakri | |
| 87' ⇄ | ▲ Turki Al Ammar ▼ Musab Fahz Aljuwayr | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 7 | 24 | 20 |
Chủ = Neom SC · Khách = Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neom SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Neom SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Al Qadsiah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Neom SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al Qadsiah 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Neom SC | -1 | 3 | B |
| 20/10/25 | Neom SC | 1-3 (0-2) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Neom SC
TTTTTTBHHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Neom SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-3 (1-2) | Neom SC | - | - | T |
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-1) | Neom SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Al-Arabi SC | 1-4 (0-3) | Neom SC | - | - | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | B |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Neom SC | +1 | 3 | B |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | -1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al Qadsiah
BTTBHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Qadsiah | 0-1 (0-1) | Al-Ittihad | +0.5 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | +2.5 | 3.75 | T |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | Al-Riyadh | 0-4 (0-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Al Qadsiah | 3-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Taawoun | +1.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al-Okhdood | 2-4 (1-1) | Al Qadsiah | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1 | 3 | T |
Đội hình
Neom SC
Al Qadsiah
1Marcin Bulka4Khalifah Al-Dawsari5CMalang Sarr19Mohannad Abu Taha44Nathan Zeze7Georgios Masouras15Abdulmalik Al-Oyayari18Ala Al-Hajji72Amadou Koné70Haroune Camara77Muhannad Al Saad1Koen Casteels4Jehad Thakri6CJose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho17Gaston Alvarez5Julian Weigl2Mohammed Abu Al-Shamat10Musab Fahz Aljuwayr14Tijani Reijnders22Christopher Bonsu Baah32Mateo Retegui33Julian Quinones
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Marcin Bulka6.3
- 4Khalifah Al-Dawsari▼ Rời sân 61'6.1
- 5Malang Sarr C7.1
- 7Georgios Masouras▼ Rời sân 75'6.3
- 15Abdulmalik Al-Oyayari▼ Rời sân 75'6.7
- 18Ala Al-Hajji🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 19Mohannad Abu Taha6.9
- 44Nathan Zeze6.7
- 70Haroune Camara6.9
- 72Amadou Koné6.6
- 77Muhannad Al Saad▼ Rời sân 61'6.4
Khách · 3142
- 1Koen Casteels8.8
- 2Mohammed Abu Al-Shamat▼ Rời sân 46'6.6
- 4Jehad Thakri▼ Rời sân 77'7.2
- 5Julian Weigl7.2
- 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho C7.4
- 10Musab Fahz Aljuwayr▼ Rời sân 87'6.4
- 14Tijani Reijnders⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29'8.3
- 17Gaston Alvarez🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'7.1
- 22Christopher Bonsu Baah6.7
- 32Mateo Retegui⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 33Julian Quinones6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
169
Sút cầu môn
53
Tấn công
5356
Tấn công nguy hiểm
3931
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
476448
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
24
Cứu thua
15
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.351.83
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neom SC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Al Qadsiah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Neom SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Al Qadsiah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Neom SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Malang Sarr Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 67/70 | 4 | |||
| 70Haroune Camara Trung phong | 6.9 | 4/1 | 12/13 | 0 | |||
| 19Mohannad Abu Taha Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 41/44 | 5 | |||
| 15Abdulmalik Al-Oyayari Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 23/23 | 4 | |||
| 44Nathan Zeze Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 63/69 | 2 | |||
| 72Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/0 | 41/49 | 3 | |||
| 18Ala Al-Hajji Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 34/40 | 1 | 🟨 | ||
| 77Muhannad Al Saad Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 7Georgios Masouras Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/2 | 28/31 | 0 | |||
| 1Marcin Bulka Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 4Khalifah Al-Dawsari Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 27Islam Hawsawi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 2Mohammed Al-Burayk (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 6/7 | 3 | |||
| 8Faisal Al-Ghamdi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 14Khalil Al-Absi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 91Alexandre Lacazette (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Al Qadsiah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Koen Casteels Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 14Tijani Reijnders Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 2/1 | 29/35 | 1 | ||
| 6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 71/74 | 5 | |||
| 5Julian Weigl Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 4Jehad Thakri Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/44 | 5 | |||
| 17Gaston Alvarez Trung vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 34/43 | 5 | 🟨 | |
| 32Mateo Retegui Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/11 | 0 | ||
| 22Christopher Bonsu Baah Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 3 | |||
| 2Mohammed Abu Al-Shamat Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 4 | |||
| 10Musab Fahz Aljuwayr Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 39/45 | 0 | |||
| 33Julian Quinones Trung phong | 6.2 | 2/0 | 18/26 | 1 | |||
| 12Yasir Al-Shahrani (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 40Ibrahim Mohannashi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 7Turki Al Ammar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Mohammed Hamad Al Qahtani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 6/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Neom SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christophe Galtier | HLV | Brendan Rodgers |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.58 | 0.71 | 3.00 | 1.01 | 0.74 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.45 ↑ | 1.41 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.60 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.60 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | -1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.66 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.57 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.60 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.20 | 1.57 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.83 | 4.13 | 1.53 | 0.87 | 3.00 | 1.01 | 0.93 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.16 | 4.04 | 1.64 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.62 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.59 | 4.20 | 1.59 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 16.16 ↑ | 4.97 ↑ | 1.24 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 4.45 | 1.40 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.75 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.86 ↑ | -1.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.65 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 4.24 | 1.64 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 0.46 | -1.50 | 1.61 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.