Kết quả bóng đá trận New England Revolution B vs Huntsville City, 06:00 ngày 31/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 31/08/2026
New England Revolution B 1 Kết thúc HT 1-1 4
Huntsville City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| New England Revolution B | Phút | |
| Marcos Zambrano(Assists:Myles Morgan) (Kiến tạo: Myles Morgan) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Zambrano M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Zambrano M. (Kiến tạo: Myles Morgan) 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| 12' | Zidane Yanez | |
| 12' | ||
| 12' | Z.Yáñez | |
| 24' | ⚽ 3 - 1 Zidane Yanez(Assists:Nicolas Sullivan) | |
| 24' | ⚽ 3 - 2 Z.Yáñez | |
| 25' | ⚽ 3 - 3 | |
| Marcos Zambrano | 29' | |
| Zambrano M. | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 4 Jordan Knight(Assists:Charles-Emile Brunet) (Kiến tạo: Charles-Emile Brunet) | |
| 48' | ⚽ 3 - 5 | |
| 48' | ⚽ 3 - 6 Knight J. (Kiến tạo: Charles-Emile Brunet) | |
| Logan Azar | 49' | |
| Azar L. | 49' | |
| 64' | Maikel Anthony Caicedo | |
| 64' | Caicedo M. A. | |
| 66' | ⚽ 3 - 7 Zidane Yanez(Assists:Jordan Knight) (Kiến tạo: Jordan Knight) | |
| 66' | ⚽ 3 - 8 Z.Yáñez (Kiến tạo: Jordan Knight) | |
| 67' | ⚽ 3 - 9 Z.Yáñez | |
| Myles Morgan | 76' | |
| Myles Morgan | 76' | |
| 78' | Isaiah LeFlore | |
| 78' | Isaiah LeFlore | |
| 88' | ⚽ 3 - 10 Charles-Emile Brunet(Assists:Moises Veliz) | |
| 88' | ⚽ 3 - 11 Brunet C. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 24 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 11 | 18 |
Chủ = New England Revolution B · Khách = Huntsville City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New England Revolution B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
New England Revolution B 2 (50%)Hòa 1 (25%)Huntsville City 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | New England Revolution B | 1-0 (1-0) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/24 | New England Revolution B | 1-2 (1-1) | Huntsville City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/09/23 | New England Revolution B | 3-0 (1-0) | Huntsville City | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/23 | Huntsville City | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — New England Revolution B
BBBTTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | New York City Team B | 2-1 (1-1) | New England Revolution B | 0 | 3.25 | B |
| 20/08/26 | International Miami B | 4-2 (3-1) | New England Revolution B | +1 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | New England Revolution B | 3-4 (2-3) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | B |
| 10/08/26 | Connecticut United FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-4 (0-2) | New England Revolution B | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 23/07/26 | New England Revolution B | 3-0 (3-0) | New York City Team B | +1 | 3 | T |
| 16/07/26 | New England Revolution B | 2-2 (1-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | B |
| 29/06/26 | Toronto FC II | 1-3 (1-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | T |
| 21/06/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-2) | Chicago flame B | +0.5 | 3 | B |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls Reserves | +0.25 | 3 | T |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Crown Legacy FC | 2-2 (1-2) | New England Revolution B | -0.25 | 3 | H |
| 18/05/26 | New England Revolution B | 1-0 (0-0) | Orlando City B | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | New England Revolution B | 3-2 (0-1) | New York City Team B | +0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Connecticut United FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution B | - | - | H |
| 19/04/26 | Columbus Crew B | 2-1 (1-0) | New England Revolution B | 0 | 3 | B |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huntsville City
TTHBBTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Huntsville City | 1-0 (0-0) | Columbus Crew B | - | - | T |
| 17/08/26 | Huntsville City | 2-0 (0-0) | International Miami B | +1 | 3.5 | T |
| 13/08/26 | Huntsville City | 2-2 (1-2) | Crown Legacy FC | - | - | H |
| 09/08/26 | Carolina Core | 2-0 (2-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 02/08/26 | Huntsville City | 1-3 (1-1) | Crown Legacy FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Orlando City B | 0-1 (0-0) | Huntsville City | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Huntsville City | 2-0 (0-0) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 13/07/26 | Philadelphia Union II | 0-0 (0-0) | Huntsville City | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Chicago flame B | 0 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | Huntsville City | 1-2 (1-0) | Orlando City B | - | - | B |
| 06/06/26 | Toronto FC II | 2-1 (2-0) | Huntsville City | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Connecticut United FC | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Chicago flame B | 4-0 (3-0) | Huntsville City | - | - | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Chattanooga | 0-2 (0-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 19/04/26 | International Miami B | 2-4 (1-1) | Huntsville City | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Huntsville City | 0-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
915
Sút cầu môn
45
Tấn công
8580
Tấn công nguy hiểm
4443
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
369396
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
611
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.731.74
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New England Revolution B (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Huntsville City (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New England Revolution B (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 5 (25%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOV
Huntsville City (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New England Revolution B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.10 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 94.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.50 | 3.45 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 90.78 ↑ | 9.52 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.90 | 3.95 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.10 ↑ | 4.75 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.96 | 4.91 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.35 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.60 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.61 | 3.51 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 27.97 ↑ | 8.97 ↑ | 1.09 ↓ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.64 | 2.75 | 1.13 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New England Revolution B | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Huntsville City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).