Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs New York City FC, 03:40 ngày 24/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 24/08/2026
New England Revolution 1 Kết thúc HT 1-1 1
New York City FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
New England Revolution
New York City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guido Gonzales Jr.
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jackson Yueill (chân trái) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Dor Turgeman 1-0, kiến tạo: Peyton Miller
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — vào lưới
40'
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Tayvon Gray
40'
🔁 Thay người: vào Keaton Parks, ra Jonathan Shore
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - James Sands 1-1, kiến tạo: Talles Magno
45+1'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Luighi, ra Talles Magno
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Keaton Parks
63'
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Judah Siqueira, ra Jackson Yueill
65'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Andres Perea
68'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Jack Harrison
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Jack Harrison
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| New England Revolution | Phút | |
| Carles Gil de Pareja Vicent ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| Dor Turgeman(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' ⇄ | ▲ Mitja Ilenic ▼ Tayvon Gray | |
| 40' ⇄ | ▲ Keaton Parks ▼ Jonathan Shore | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 James Sands(Assists:Talles Magno) (Kiến tạo: Talles Magno) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luighi ▼ Talles Magno | |
| 61' | Keaton Parks | |
| ▲ Judah Siqueira ▼ Jackson Yueill | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Raul Bicalho ▼ Andres Perea | |
| 68' ⇄ | ▲ Kevin OToole ▼ Benie Adama Traore | |
| Jack Harrison | 69' | |
| ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster | 70' ⇄ | |
| ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | 81' ⇄ | |
| ▲ Diego Fagundez ▼ Jack Harrison | 81' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = New England Revolution · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New England Revolution | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New England Revolution 7 (35%)Hòa 6 (30%)New York City FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | New England Revolution | 2-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | New York City FC | 2-1 (1-1) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/08/24 | New England Revolution | 1-1 (1-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/05/24 | New England Revolution | 0-1 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | New York City FC | 2-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/06/23 | New York City FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/23 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | New York City FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/09/22 | New England Revolution | 3-0 (2-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/22 | New York City FC | 4-2 (2-1) | New England Revolution | -0.75 | 3 | B |
| 26/05/22 | New York City FC | 0-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/12/21 | New England Revolution | 1-1 (1-1) | New York City FC | +0.25 | 3 | H |
| 12/09/21 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/08/21 | New York City FC | 2-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/21 | New York City FC | 2-3 (0-1) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/10/20 | New York City FC | 1-2 (0-1) | New England Revolution | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/09/20 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | H |
| 03/09/20 | New England Revolution | 0-2 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 30/09/19 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | New York City FC | +0.25 | 3 | T |
| 08/09/19 | New York City FC | 2-1 (0-1) | New England Revolution | -1 | 3.25 | B |
| 06/09/18 | New York City FC | 0-1 (0-0) | New England Revolution | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution
TBBHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | DC United | 0-3 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
BBBBTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Cincinnati | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Necaxa | +1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
New England Revolution
New York City FC
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands14Jackson Yueill80Alhassan Yusuf10CCarles Gil de Pareja Vicent11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau11Talles Magno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Fofana6.8
- 8Matt Polster▼ Rời sân 70'6.6
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C❌ Hỏng pen 27'7
- 11Jack Harrison🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 81'6.4
- 14Jackson Yueill▼ Rời sân 64'6.6
- 22Ethan Kohler6.9
- 23Will Sands6.6
- 25Peyton Miller🎯 Kiến tạo 36'9.6
- 30Matt Turner7.5
- 80Alhassan Yusuf7.1
- 99Dor Turgeman⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 81'6.4
Khách · 442
- 2Nico Cavallo6.7
- 6James Sands⚽ Ghi bàn 45+1'7.5
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau7.1
- 8Andres Perea▼ Rời sân 68'6.8
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 68'6.6
- 11Talles Magno🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 23Max Murray6.6
- 24Tayvon Gray▼ Rời sân 40'6.3
- 26Agustin Ojeda6.1
- 32Jonathan Shore▼ Rời sân 40'6.6
- 49Matt Freese C8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
65
Tấn công
9571
Tấn công nguy hiểm
6741
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
503466
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
612
Việt vị
21
Cứu thua
44
Tắc bóng
28
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.321.38
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New England Revolution (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
New York City FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 9.6 | 1 | 4/3 | 22/30 | 1 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 46/48 | 3 | |||
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 59/65 | 0 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/57 | 2 | |||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 64/73 | 2 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 41/45 | 0 | |||
| 14Jackson Yueill Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 11Jack Harrison Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 27/31 | 0 | 🟨 | ||
| 99Dor Turgeman Trung phong | 6.4 | 1 | 2/1 | 8/9 | 0 | ||
| 77Diego Fagundez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Cody Baker (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 65Judah Siqueira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49Matt Freese Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 61/66 | 2 | ||
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/2 | 45/52 | 0 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 34/37 | 3 | |||
| 11Talles Magno Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 4/0 | 4/4 | 0 | ||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 36/43 | 3 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 23Max Murray Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 55/60 | 3 | |||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 21/31 | 3 | |||
| 35Mitja Ilenic (dự bị) Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 34Raul Bicalho (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 55Keaton Parks (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 22Kevin OToole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 20Luighi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New England Revolution | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995-10-17 | Thành lập | 2013 |
| Gillette Stadium | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 24871 | Sức chứa | 33444 |
| Marko Mitrovic | HLV | Pascal Jansen |
| Washington | Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.45 | 2.72 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.13 | 3.45 | 2.72 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.70 | 2.80 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.60 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.35 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.99 ↑ | 1.20 ↓ | 9.97 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.68 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.34 | 2.68 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.58 | 2.58 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.06 ↓ | 18.10 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.34 | 2.66 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 8.62 ↑ | 1.15 ↓ | 12.62 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.66 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 3.57 | 2.74 | 0.77 | 2.50 | 1.14 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New England Revolution | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New York City FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).