Kết quả bóng đá trận New England Revolution vs New York City FC, 03:40 ngày 24/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 03:40 ngày 24/08/2026
New England Revolution
1 Kết thúc HT 1-1 1
New York City FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

New England RevolutionNew York City FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guido Gonzales Jr.
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Jackson Yueill (chân trái) — chệch khung thành
5'
8'
🚩 Việt vị
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jack Harrison (chân trái) — bị chặn
22'
🚩 Việt vị
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
🥅 Phạt đền
27'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
33'
BÀN THẮNG - Dor Turgeman 1-0, kiến tạo: Peyton Miller
36'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân trái) — vào lưới
36'
40'
🔁 Thay người: vào Mitja Ilenic, ra Tayvon Gray
40'
🔁 Thay người: vào Keaton Parks, ra Jonathan Shore
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — chệch khung thành
42'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - James Sands 1-1, kiến tạo: Talles Magno
45+1'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Luighi, ra Talles Magno
Phạt góc
47'
🚩 Việt vị
47'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân trái) — bị cản phá
51'
58'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Keaton Parks
63'
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Judah Siqueira, ra Jackson Yueill
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (chân phải) — chệch khung thành
66'
68'
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Andres Perea
68'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Benie Adama Traore
🟨 Thẻ vàng - Jack Harrison
69'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
70'
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
81'
🔁 Thay người: vào Diego Fagundez, ra Jack Harrison
81'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — bị cản phá
86'
Phạt góc
87'
Phạt góc
87'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

New England Revolution Phút New York City FC
Carles Gil de Pareja Vicent Đá hỏng penalty27'
Đá hỏng penalty27'
Dor Turgeman(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller) 1 - 0 36'
40' ▲ Mitja Ilenic ▼ Tayvon Gray
40' ▲ Keaton Parks ▼ Jonathan Shore
45+1' 1 - 1 James Sands(Assists:Talles Magno) (Kiến tạo: Talles Magno)
HT 1-1
46' ▲ Luighi ▼ Talles Magno
61' Keaton Parks
▲ Judah Siqueira ▼ Jackson Yueill64'
68' ▲ Raul Bicalho ▼ Andres Perea
68' ▲ Kevin OToole ▼ Benie Adama Traore
Jack Harrison 69'
▲ Cody Baker ▼ Matt Polster70'
▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman81'
▲ Diego Fagundez ▼ Jack Harrison81'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 13 34
Bại 10 44
Ghi bàn 52 1513
Mất bàn 42 1213
Điểm 43 1210

Chủ = New England Revolution · Khách = New York City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New England Revolution (30)Hiệp 1 / Cả trậnNew York City FC (34)
7 (23%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (10%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (17%)Hòa/Hòa5 (15%)
3 (10%)Hòa/Bại7 (21%)
3 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
8 (27%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211473627374
Sân nhà128222211262
Sân khách103251416116
6 gần6222107--

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227783631287
Sân nhà114342518159
Sân khách113441113134
6 gần6114810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New England Revolution 7 (35%)Hòa 6 (30%)New York City FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/04/25New England Revolution2-0 (1-0)New York City FC7-402.5T
MLS16/03/25New York City FC2-1 (1-1)New England Revolution7-9-0.752.75B
NCAL Cup10/08/24New England Revolution1-1 (1-1)New York City FC2-1-0.252.75H
MLS26/05/24New England Revolution0-1 (0-0)New York City FC8-702.75B
MLS14/04/24New York City FC2-0 (0-0)New England Revolution4-6-0.752.75B
MLS04/06/23New York City FC0-0 (0-0)New England Revolution7-4-0.52.75H
MLS02/04/23New England Revolution1-1 (0-0)New York City FC4-9+0.252.5H
MLS05/09/22New England Revolution3-0 (2-0)New York City FC6-502.75T
MLS10/07/22New York City FC4-2 (2-1)New England Revolution10-2-0.753B
USA CUP26/05/22New York City FC0-0 (0-0)New England Revolution7-7-0.752.75H
MLS01/12/21New England Revolution1-1 (1-1)New York City FC4-4+0.253H
MLS12/09/21New England Revolution2-1 (1-1)New York City FC1-4+0.752.75T
MLS29/08/21New York City FC2-0 (1-0)New England Revolution7-10-0.53B
MLS20/06/21New York City FC2-3 (0-1)New England Revolution7-5-0.52.75T
MLS12/10/20New York City FC1-2 (0-1)New England Revolution9-4-0.752.5T
MLS20/09/20New England Revolution0-0 (0-0)New York City FC5-302.75H
MLS03/09/20New England Revolution0-2 (0-0)New York City FC9-1202.75B
MLS30/09/19New England Revolution2-0 (0-0)New York City FC6-4+0.253T
MLS08/09/19New York City FC2-1 (0-1)New England Revolution7-3-13.25B
MLS06/09/18New York City FC0-1 (0-0)New England Revolution14-4-13T

Thành tích gần đây — New England Revolution

TBBHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26DC United0-3 (0-2)New England Revolution4-5-0.252.75T
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9-0.252.75B
MLS09/08/26New England Revolution0-2 (0-1)Houston Dynamo9-402.75B
MLS02/08/26CF Montreal2-2 (0-2)New England Revolution6-3-0.252.75H
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6+0.252.75T
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9+0.52.75H
MLS24/05/26Charlotte FC1-0 (1-0)New England Revolution3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New England Revolution2-1 (1-1)Minnesota United FC8-11+0.252.75T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7-0.252.5B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5T
MLS03/05/26New England Revolution1-0 (0-0)Charlotte FC3-5+0.252.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3+0.252.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1-1.253.25H
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3-0.52.75T
MLS19/04/26New England Revolution2-1 (0-1)Columbus Crew3-7-0.252.5T
USA CUP15/04/26New England Revolution1-1 (0-0)Rhode Island2-2+0.252.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3+0.252.5T
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5+0.52.75T
MLS22/03/26St. Louis City3-1 (2-1)New England Revolution6-3-0.53B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75T

Thành tích gần đây — New York City FC

BBBBTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26FC Cincinnati2-1 (1-1)New York City FC2-5-0.53.25B
MLS17/08/26New York City FC2-3 (2-0)Philadelphia Union8-4+0.252.75B
NCAL Cup14/08/26New York City FC1-2 (1-0)Necaxa2-5+13.25B
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5+0.753T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75H
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B

Đội hình

New England RevolutionNew York City FC
30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands14Jackson Yueill80Alhassan Yusuf10CCarles Gil de Pareja Vicent11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda32Jonathan Shore7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau11Talles Magno

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
95
71
Tấn công nguy hiểm
67
41
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
503
466
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
2
8
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
28
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.32
1.38
Cơ hội rõ rệt
5
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

New England Revolution (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

New York City FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
68
1 Bàn
54
2 Bàn
23
3 Bàn
22
4+ Bàn
1321
B.thắng H1
1913
B.thắng H2
New England RevolutionNew York City FC

Chi tiết về HT/FT

57
T/T
11
T/H
01
T/B
20
H/T
22
H/H
14
H/B
30
B/T
02
B/H
63
B/B
New England RevolutionNew York City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
62
Thắng 1
43
Hòa
38
Thua 1
32
Thua 2+
New England RevolutionNew York City FC

New England Revolution

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Peyton Miller
Hậu vệ trái
9.614/322/301
30Matt Turner
Thủ môn
7.50/024/280
80Alhassan Yusuf
Tiền vệ trung tâm
7.10/046/483
10Carles Gil de Pareja Vicent
Tiền vệ tấn công
72/259/650
22Ethan Kohler
Trung vệ
6.90/056/572
2Mamadou Fofana
Trung vệ
6.80/064/732
8Matt Polster
Tiền vệ phòng ngự
6.60/041/450
14Jackson Yueill
Tiền vệ trung tâm
6.61/024/281
23Will Sands
Hậu vệ trái
6.60/027/334
11Jack Harrison
Tiền đạo cánh trái
6.41/027/310🟨
99Dor Turgeman
Trung phong
6.412/18/90
77Diego Fagundez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/03/40
15Cody Baker (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/019/221
65Judah Siqueira (dự bị)
Tiền vệ
6.70/021/251
27Wilson Harris (dự bị)
Trung phong
6.50/00/10

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
49Matt Freese
Thủ môn
8.10/023/340
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
7.511/161/662
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
7.12/245/520
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.81/134/373
11Talles Magno
Tiền đạo cánh trái
6.814/04/40
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
6.70/036/433
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.60/013/140
32Jonathan Shore
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/141
23Max Murray
Trung vệ
6.60/055/603
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
6.30/018/262
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
6.10/021/313
35Mitja Ilenic (dự bị)
Tiền vệ phải
70/024/251
34Raul Bicalho (dự bị)
Trung vệ
6.70/014/172
55Keaton Parks (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.41/121/250🟨
22Kevin OToole (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/08/110
20Luighi (dự bị)
Trung phong
6.43/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New England Revolution Thông tin New York City FC
1995-10-17 Thành lập 2013
Gillette Stadium Sân nhà Yankee Stadium
24871 Sức chứa 33444
Marko Mitrovic HLV Pascal Jansen
Washington Khu vực New York City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.133.452.720.822.750.900.940.250.84
Live2.133.452.720.822.750.900.92 ↓0.250.86 ↑
EasybetsSớm2.393.702.800.872.750.930.770.001.05
Live7.00 ↑1.17 ↓9.60 ↑6.60 ↑2.500.04 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.203.502.800.912.750.921.010.250.83
Live11.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm2.373.402.750.892.750.950.790.001.07
Live6.90 ↑1.16 ↓11.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.353.552.850.652.501.100.700.001.05
Live7.50 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.463.352.600.862.750.81---
Live6.99 ↑1.20 ↓9.97 ↑3.17 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.373.402.750.902.750.940.800.001.06
Live6.90 ↑1.16 ↓11.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.333.602.680.922.750.951.080.250.80
Live18.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.333.342.680.902.750.981.130.250.78
Live7.00 ↑1.17 ↓9.60 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.633.582.580.962.750.900.970.000.91
Live14.30 ↑1.06 ↓18.10 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.500.702.501.00---
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.503.502.450.932.750.820.870.000.87
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.603.342.661.012.750.810.880.000.93
Live8.62 ↑1.15 ↓12.62 ↑4.34 ↑2.500.17 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
HK Jockey ClubSớm2.183.352.660.812.750.891.000.250.77
Live7.80 ↑1.11 ↓9.50 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓3.00 ↑0.250.21 ↓
BwinSớm2.503.402.600.702.501.00---
Live12.50 ↑1.09 ↓17.00 ↑0.98 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.593.572.740.772.501.140.890.000.99
Live23.00 ↑1.05 ↓34.00 ↑4.10 ↑2.500.20 ↓0.62 ↓0.001.43 ↑
SNAISớm2.603.602.40------
Live2.20 ↓3.602.80 ↑------
Bet 365Sớm2.633.602.400.982.750.831.000.000.80
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.503.302.450.752.501.000.860.000.79
Live7.50 ↑1.17 ↓11.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.85 ↓0.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New England Revolution0Chưa có trận cùng mức
New York City FC0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).