Kết quả bóng đá trận New fair Kuitan vs Hoi Jing, 16:40 ngày 20/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 16:40 ngày 20/09/2026
New fair Kuitan 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hoi Jing
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 20 |
Chủ = New fair Kuitan · Khách = Hoi Jing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New fair Kuitan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (71%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
New fair Kuitan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 15 | 0 | 0 | 69 | 4 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 35 | 1 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 3 | 24 | 1 |
Hoi Jing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 50 | 52 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 26 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 27 | 26 | 16 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
24
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New fair Kuitan (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hoi Jing (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New fair Kuitan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.60 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.45 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.75 | 0.25 | 0.59 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.66 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.58 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.15 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 18.50 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.46 | 2.63 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 115.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.