Kết quả bóng đá trận New Lambton FC (W) vs Lake Macquarie (W), 14:00 ngày 08/08/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
New Lambton FC (W) Sắp đá --:--:--
Lake Macquarie (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 20 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 17 |
Chủ = New Lambton FC (W) · Khách = Lake Macquarie (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Lambton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
New Lambton FC (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Lake Macquarie (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 4.25 | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/25 | New Lambton FC (W) | 2-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.75 | 5.25 | T |
| 07/03/25 | Lake Macquarie (W) | 2-3 (1-0) | New Lambton FC (W) | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — New Lambton FC (W)
TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-3 (1-1) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | New Lambton FC (W) | 2-1 (1-0) | Maitland FC (W) | -1.5 | 4 | T |
| 20/06/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-3 (0-2) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-6 (1-4) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 10/06/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (2-1) | Broadmeadow Magic (W) | +1.5 | 5 | T |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.25 | 4 | T |
| 08/05/26 | Adamstown Rosebud (W) | 2-4 (1-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 4 | T |
| 26/04/26 | Maitland FC (W) | 8-0 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | New Lambton FC (W) | 2-2 (1-2) | Charlestown Azzuri (W) | +2.75 | 4.5 | H |
| 11/04/26 | New Lambton FC (W) | 3-2 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Broadmeadow Magic (W) | 1-5 (1-1) | New Lambton FC (W) | +1.5 | 4.75 | T |
| 08/03/26 | New Lambton FC (W) | 3-1 (3-0) | Adamstown Rosebud (W) | +1.25 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Maitland FC (W) | 7-1 (3-0) | New Lambton FC (W) | -0.5 | 4 | B |
| 20/02/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-10 (0-6) | New Lambton FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | New Lambton FC (W) | 2-5 (1-3) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 19/08/25 | Newcastle Olympic FC (W) | 4-4 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | New Lambton FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/06/25 | Maitland FC (W) | 3-1 (1-1) | New Lambton FC (W) | -1 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)
TBHTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Charlestown Azzuri (W) | 0-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-1) | Maitland FC (W) | -2 | 3.75 | B |
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 4 | H |
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 10/06/26 | Lake Macquarie (W) | 0-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 4 | B |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Charlestown Azzuri (W) | 3-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Lake Macquarie (W) | 4-1 (3-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Lambton FC (W) (15 trận)
Ghi 3.47 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Lake Macquarie (W) (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
New Lambton FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOUU
Lake Macquarie (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Lambton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.50 | 5.70 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↑ | 5.10 ↓ | 4.90 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.84 | 1.25 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.90 ↓ | 4.80 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.20 | 0.83 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.70 ↑ | 4.60 ↑ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.75 | 4.75 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.70 ↓ | 4.55 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.85 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.78 ↓ | 4.76 ↓ | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 4.80 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.50 | 3.90 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.44 ↓ | 5.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.08 | 5.56 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.46 ↑ | 5.64 ↑ | 3.97 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.25 | 5.50 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.75 ↓ | 4.80 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.40 | 6.32 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.25 ↓ | 5.10 ↓ | 0.61 ↑ | 3.50 | 1.15 ↓ | 0.80 | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 5.75 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.80 | 4.75 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.80 | 4.50 ↓ | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New Lambton FC (W) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lake Macquarie (W) | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).