Kết quả bóng đá trận New Lambton FC (W) vs Lake Macquarie (W), 14:00 ngày 08/08/2026

Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 14:00 ngày 08/08/2026
New Lambton FC (W)
Sắp đá --:--:--
Lake Macquarie (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 85
Hòa 01 12
Bại 01 13
Ghi bàn 82 2914
Mất bàn 23 2012
Điểm 94 2517

Chủ = New Lambton FC (W) · Khách = Lake Macquarie (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New Lambton FC (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnLake Macquarie (W) (17)
10 (67%)Thắng/Thắng3 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Thắng4 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại5 (29%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

New Lambton FC (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Lake Macquarie (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL02/06/26Lake Macquarie (W)1-3 (0-3)New Lambton FC (W)8-7-0.254T
AUS NSW WPL28/03/26New Lambton FC (W)4-0 (3-0)Lake Macquarie (W)2-4+14.25T
AUS NSW WPL19/07/25Lake Macquarie (W)0-3 (0-3)New Lambton FC (W)2-3+0.753.75T
AUS NSW WPL28/05/25New Lambton FC (W)2-1 (0-0)Lake Macquarie (W)6-3+1.755.25T
AUS NSW WPL07/03/25Lake Macquarie (W)2-3 (1-0)New Lambton FC (W)9-2-0.53.5T

Thành tích gần đây — New Lambton FC (W)

TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/20 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL31/07/26Broadmeadow Magic (W)1-3 (1-1)New Lambton FC (W)3-13--T
AUS NSW WPL27/06/26New Lambton FC (W)2-1 (1-0)Maitland FC (W)4-8-1.54T
AUS NSW WPL20/06/26Charlestown Azzuri (W)0-3 (0-2)New Lambton FC (W)2-7--T
AUS NSW WPL13/06/26Newcastle Olympic FC (W)1-6 (1-4)New Lambton FC (W)5-7--T
AUS NSW WPL10/06/26New Lambton FC (W)3-2 (2-1)Broadmeadow Magic (W)2-3+1.55T
AUS NSW WPL02/06/26Lake Macquarie (W)1-3 (0-3)New Lambton FC (W)8-7-0.254T
AUS NSW WPL08/05/26Adamstown Rosebud (W)2-4 (1-3)New Lambton FC (W)3-5+0.754T
AUS NSW WPL26/04/26Maitland FC (W)8-0 (2-0)New Lambton FC (W)1-1--B
AUS NSW WPL17/04/26New Lambton FC (W)2-2 (1-2)Charlestown Azzuri (W)9-2+2.754.5H
AUS NSW WPL11/04/26New Lambton FC (W)3-2 (1-0)Newcastle Olympic FC (W)6-6--T
AUS NSW WPL28/03/26New Lambton FC (W)4-0 (3-0)Lake Macquarie (W)2-4+14.25T
AUS NSW WPL22/03/26Broadmeadow Magic (W)1-5 (1-1)New Lambton FC (W)3-3+1.54.75T
AUS NSW WPL08/03/26New Lambton FC (W)3-1 (3-0)Adamstown Rosebud (W)5-5+1.254.5T
AUS NSW WPL01/03/26Maitland FC (W)7-1 (3-0)New Lambton FC (W)6-3-0.54B
AUS NSW WPL20/02/26Charlestown Azzuri (W)0-10 (0-6)New Lambton FC (W)2-4+2.253.75T
AUS NSW WPL24/08/25New Lambton FC (W)2-5 (1-3)Newcastle Olympic FC (W)7-9+0.253.5B
AUS NSW WPL19/08/25Newcastle Olympic FC (W)4-4 (2-0)New Lambton FC (W)5-3--H
AUS NSW WPL26/07/25New Lambton FC (W)4-0 (2-0)Adamstown Rosebud (W)6-4+1.253.75T
AUS NSW WPL19/07/25Lake Macquarie (W)0-3 (0-3)New Lambton FC (W)2-3+0.753.75T
AUS NSW WPL28/06/25Maitland FC (W)3-1 (1-1)New Lambton FC (W)7-1-13.75B

Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)

TBHTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW WPL02/08/26Charlestown Azzuri (W)0-1 (0-0)Lake Macquarie (W)6-8+13.75T
AUS NSW WPL26/07/26Lake Macquarie (W)1-3 (0-1)Maitland FC (W)2-4-23.75B
AUS NSW WPL17/07/26Broadmeadow Magic (W)0-0 (0-0)Lake Macquarie (W)1-6+1.254H
AUS NSW WPL28/06/26Adamstown Rosebud (W)0-1 (0-1)Lake Macquarie (W)0-10+0.753.75T
AUS NSW WPL21/06/26Lake Macquarie (W)2-1 (1-0)Newcastle Olympic FC (W)6-0+1.754T
AUS NSW WPL10/06/26Lake Macquarie (W)0-2 (0-1)Charlestown Azzuri (W)6-5+1.754B
AUS NSW WPL02/06/26Lake Macquarie (W)1-3 (0-3)New Lambton FC (W)8-7+0.254B
AUS NSW WPL17/05/26Maitland FC (W)1-1 (0-1)Lake Macquarie (W)3-5-3.54.5H
AUS NSW WPL10/05/26Lake Macquarie (W)5-1 (1-1)Broadmeadow Magic (W)7-2--T
AUS NSW WPL26/04/26Lake Macquarie (W)2-1 (0-0)Adamstown Rosebud (W)6-6+0.253.75T
AUS NSW WPL19/04/26Newcastle Olympic FC (W)1-1 (0-0)Lake Macquarie (W)2-9+0.53.5H
AUS NSW WPL28/03/26New Lambton FC (W)4-0 (3-0)Lake Macquarie (W)2-4-14.25B
AUS NSW WPL22/03/26Charlestown Azzuri (W)3-0 (0-0)Lake Macquarie (W)1-8--B
AUS NSW WPL15/03/26Lake Macquarie (W)0-4 (0-3)Maitland FC (W)1-5-13.5B
AUS NSW WPL06/03/26Lake Macquarie (W)3-3 (2-2)Broadmeadow Magic (W)6-1+3.755H
AUS NSW WPL27/02/26Adamstown Rosebud (W)1-2 (1-1)Lake Macquarie (W)4-3+1.253.5T
AUS NSW WPL21/02/26Lake Macquarie (W)4-1 (3-0)Newcastle Olympic FC (W)7-2+0.53.75T
AUS NSW WPL17/08/25Lake Macquarie (W)5-1 (1-1)Adamstown Rosebud (W)7-4+0.753.25T
AUS NSW WPL25/07/25Broadmeadow Magic (W)0-6 (0-4)Lake Macquarie (W)4-6--T
AUS NSW WPL19/07/25Lake Macquarie (W)0-3 (0-3)New Lambton FC (W)2-3-0.753.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New Lambton FC (W) (15 trận)
Ghi 3.47 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Lake Macquarie (W) (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

New Lambton FC (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOUU

Lake Macquarie (W) (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
16
1 Bàn
23
2 Bàn
31
3 Bàn
41
4+ Bàn
239
B.thắng H1
1410
B.thắng H2
New Lambton FC (W)Lake Macquarie (W)

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
00
T/B
13
H/T
03
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
15
B/B
New Lambton FC (W)Lake Macquarie (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
35
Thắng 1
24
Hòa
00
Thua 1
47
Thua 2+
New Lambton FC (W)Lake Macquarie (W)

Thông tin đội bóng

New Lambton FC (W) Thông tin Lake Macquarie (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.345.505.700.833.750.930.831.500.93
Live1.41 ↑5.10 ↓4.90 ↓0.91 ↑4.000.78 ↓0.85 ↑1.250.88 ↓
VcbetSớm1.335.256.500.813.750.990.841.500.88
Live1.40 ↑5.00 ↓5.50 ↓0.97 ↑4.000.83 ↓0.841.250.88
InterwettenSớm1.375.256.001.204.500.55---
Live1.45 ↑4.90 ↓4.80 ↓0.60 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm1.703.853.200.834.000.77---
Live1.41 ↓4.70 ↑4.60 ↑0.90 ↑4.000.74 ↓---
CrownSớm1.374.754.750.753.750.950.801.250.90
Live1.40 ↑4.70 ↓4.55 ↓0.94 ↑4.000.86 ↓0.90 ↑1.250.92 ↑
WewbetSớm1.335.005.850.884.000.860.841.500.90
Live1.43 ↑4.78 ↓4.76 ↓0.94 ↑4.000.84 ↓0.87 ↑1.250.91 ↑
LadbrokesSớm1.365.005.500.553.501.30---
Live1.44 ↑4.60 ↓4.80 ↓0.22 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.524.503.900.714.000.810.811.000.71
Live1.44 ↓5.00 ↑4.80 ↑0.86 ↑4.000.78 ↓0.79 ↓1.250.85 ↑
PinnacleSớm1.335.085.560.904.000.810.831.500.88
Live1.46 ↑5.64 ↑3.97 ↓0.95 ↑4.000.79 ↓0.85 ↑1.250.89 ↑
BwinSớm1.365.255.501.204.500.58---
Live1.44 ↑4.75 ↓4.80 ↓0.58 ↓3.501.20 ↑---
1xBetSớm1.345.406.320.573.501.250.801.500.90
Live1.40 ↑5.25 ↓5.10 ↓0.61 ↑3.501.15 ↓0.801.250.87 ↓
Bet 365Sớm1.335.255.750.854.000.950.851.500.95
Live1.30 ↓5.50 ↑6.25 ↑0.95 ↑4.000.85 ↓0.90 ↑1.250.90 ↓
William HillSớm1.404.804.750.623.501.10---
Live1.44 ↑4.804.50 ↓0.623.501.10---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New Lambton FC (W)+1 1/2100
Lake Macquarie (W)-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).