Kết quả bóng đá trận New Mexico United vs Lexington, 08:30 ngày 27/08/2026
USL Championship · 08:30 ngày 27/08/2026
New Mexico United 2 Kết thúc HT 0-0 1
Lexington
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| New Mexico United | Phút | |
| 10' | Oliver Semmle | |
| 10' | Oliver Semmle | |
| Greg Hurst | 29' | |
| Greg Hurst | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Marqes Muir | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Muir M. | |
| 51' | ⚽ 0 - 3 Muir M. | |
| Zico Bailey | 63' | |
| Bailey Z. | 63' | |
| Tyler Blackett | 68' | |
| Blackett T. | 68' | |
| Kipp Keller(Assists:Greg Hurst) (Kiến tạo: Greg Hurst) 1 - 3 ⚽ | 73' | |
| Keller K. (Kiến tạo: Greg Hurst) 2 - 3 ⚽ | 73' | |
| Niall Reid-Stephen(Assists:Dayonn Harris) (Kiến tạo: Dayonn Harris) 3 - 3 ⚽ | 78' | |
| 4 - 3 ⚽ | 78' | |
| Reid-Stephen N. (Kiến tạo: Dayonn Harris) 5 - 3 ⚽ | 78' | |
| 82' | Patrick Seagrist | |
| 82' | Seagrist P. | |
| 82' | Seagrist P. | |
| Cullen Wilkerson | 90' | |
| Cullen Wilkerson | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 13 |
Chủ = New Mexico United · Khách = Lexington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New Mexico United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | - | - |
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
New Mexico United 2 (67%)Hòa 0 (0%)Lexington 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/09/25 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Lexington | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/06/25 | Lexington | 2-1 (0-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — New Mexico United
HTTTTTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Monterey Bay FC | 2-5 (1-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lexington
TBTTHTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Sacramento Republic FC | 1-0 (0-0) | Lexington | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Lexington | 1-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-4 (0-3) | Lexington | -1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lexington | 4-2 (1-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-1 (0-1) | Lexington | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
43
Tấn công
11772
Tấn công nguy hiểm
7450
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
557287
TL chuyền bóng thành công
92%80%
Phạm lỗi
514
Việt vị
33
Cứu thua
22
Tắc bóng
913
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.440.85
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Lexington (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New Mexico United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Lexington (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 4 (20%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New Mexico United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Terry Boss | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 2.98 | 2.32 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.26 ↓ | 2.98 | 2.52 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.42 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.26 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.31 ↑ | 100.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.42 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.92 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.32 | 2.48 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.94 ↑ | 31.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.39 | 2.34 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.71 ↑ | 30.26 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 3.25 | 2.42 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 350.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 1.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New Mexico United | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lexington | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).