Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Necaxa, 06:40 ngày 14/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 14/08/2026
New York City FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Necaxa
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

New York City FCNecaxa
1' Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (đánh đầu) Post
15'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Mitja Ilenic (chân trái) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Luighi (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
37'
BÀN THẮNG - Keaton Parks 1-0, kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
37'
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
37'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
44'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
53'
Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Owen de Jesus Gonzalez
🟨 Thẻ vàng - Andres Perea
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Valencia (chân phải) — vào lưới
58'
BÀN THẮNG - Juan Valencia 1-1, kiến tạo: Owen de Jesus Gonzalez
63'
VAR Decision - Goal awarded - Juan Valencia
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Danny Leyva
64'
🔁 Thay người: vào Rogelio Cortez Pineda, ra Lorenzo Faravelli
64'
🔁 Thay người: vào Javier Ruiz, ra Ricardo Saul Monreal Morales
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
🟨 Thẻ vàng - Javier Ruiz
67'
🎯 Dứt điểm - Rogelio Cortez Pineda (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Keaton Parks
68'
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Andres Perea
68'
74'
🔁 Thay người: vào Julian Carranza, ra Juan Valencia
75'
Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ochoa
75'
🎯 Dứt điểm - Kaiky Marques Naves (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tayvon Gray, ra James Sands
76'
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Benie Adama Traore
76'
🔁 Thay người: vào El Hadji Samb, ra Malachi Jones
76'
🚩 Việt vị
77'
79'
BÀN THẮNG - Juan Torres 1-2
79'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
80'
🔁 Thay người: vào Raul Alejandro Martinez Ruiz, ra Kaiky Marques Naves
83'
🟨 Thẻ vàng - Mauro Zaleta
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — chệch khung thành
87'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

New York City FC Phút Necaxa
Keaton Parks(Assists:Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 1 - 0 37'
HT 1-0
54' Owen de Jesus Gonzalez
Andres Perea 57'
58' 1 - 1 Juan Valencia(Assists:Owen de Jesus Gonzalez) (Kiến tạo: Owen de Jesus Gonzalez)
63'📺 Juan Valencia(Reason:Goal awarded) VAR
64' ▲ Pedro Pedraza ▼ Danny Leyva
64' ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Lorenzo Faravelli
64' ▲ Javier Ruiz ▼ Ricardo Saul Monreal Morales
66' Javier Ruiz
▲ Kevin OToole ▼ Keaton Parks68'
▲ Jonathan Shore ▼ Andres Perea68'
74' ▲ Julian Carranza ▼ Juan Valencia
75' Diego Ochoa
▲ El Hadji Samb ▼ Malachi Jones76'
▲ Tayvon Gray ▼ James Sands76'
▲ Talles Magno ▼ Benie Adama Traore76'
79' 1 - 2 Juan Torres
80' ▲ Raul Alejandro Martinez Ruiz ▼ Kaiky Marques Naves
83' Mauro Zaleta
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 32 42
Bại 01 45
Ghi bàn 23 1312
Mất bàn 25 1318
Điểm 32 1011

Chủ = New York City FC · Khách = Necaxa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York City FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnNecaxa (14)
10 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng5 (36%)
5 (15%)Hòa/Hòa3 (21%)
7 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (12%)Bại/Bại5 (36%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

New York City FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Necaxa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/10/16Necaxa2-1 (1-0)New York City FC7-202.75B

Thành tích gần đây — New York City FC

BTHTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5+0.753T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75H
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7+0.253B
MLS15/03/26New York City FC3-1 (2-1)Colorado Rapids4-4+12.75T

Thành tích gần đây — Necaxa

BBBTTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup10/08/26Philadelphia Union3-1 (2-0)Necaxa4-7-0.753B
NCAL Cup07/08/26Chicago Fire2-0 (1-0)Necaxa6-3-0.53B
MEX D103/08/26Toluca3-1 (2-1)Necaxa6-2-1.253.25B
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103T
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Correcaminos UAT3-6 (0-0)Necaxa---T
INT CF20/06/26Necaxa1-0 (0-0)Atletico Morelia---T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5-1.253.25B
MEX D123/04/26Necaxa0-0 (0-0)Chivas Guadalajara1-4-0.753H
MEX D119/04/26Necaxa1-1 (1-0)Tigres UANL0-13-0.52.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5-0.252.5B
MEX D104/04/26Necaxa2-1 (1-1)Mazatlan FC7-4+0.752.75T
MEX D121/03/26Necaxa3-0 (1-0)Club Tijuana6-1+0.252.75T
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5-0.252.5H
MEX D107/03/26Necaxa0-1 (0-0)Pumas U.N.A.M.4-7+0.252.5B
MEX D104/03/26Pachuca2-1 (2-0)Necaxa8-8-0.52.5B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4-0.252.75B
MEX D122/02/26Necaxa0-3 (0-0)Toluca3-7-0.752.75B
MEX D115/02/26FC Juarez1-2 (1-1)Necaxa7-6-0.252.5T

Đội hình

New York City FCNecaxa
30Tomas Romero2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray35Mitja Ilenic8Andres Perea17Hannes Wolf55Keaton Parks7CNicolas Ezequiel Fernandez Mercau9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda88Malachi Jones20Luighi12Luis Ronaldo Jiménez González3CAgustin Oliveros5Kaiky Marques Naves15Diego Ochoa6Danny Leyva13Owen de Jesus Gonzalez14Mauro Zaleta30Ricardo Saul Monreal Morales8Lorenzo Faravelli11Juan Torres90Juan Valencia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
99
59
Tấn công nguy hiểm
34
36
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
455
341
TL chuyền bóng thành công
87%
86%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
10
14
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
19
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
0.72
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Necaxa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York City FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Necaxa (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
New York City FCNecaxa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
New York City FCNecaxa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
25
Thắng 1
44
Hòa
63
Thua 1
26
Thua 2+
New York City FCNecaxa

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
7.60/043/523
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
7.10/063/644
23Max Murray
Trung vệ
6.70/061/742
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.61/013/161
88Malachi Jones
Tiền đạo cánh trái
6.62/05/93
55Keaton Parks
Tiền vệ phòng ngự
6.50/036/403
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.51/018/192🟨
30Tomas Romero
Thủ môn
6.50/022/240
35Mitja Ilenic
Tiền vệ phải
6.51/127/303
20Luighi
Trung phong
6.43/014/171
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
6.20/038/453
75El Hadji Samb (dự bị)
Tiền vệ
6.90/01/22
22Kevin OToole (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/021/221
11Talles Magno (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/60
24Tayvon Gray (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/013/170
32Jonathan Shore (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/017/181

Necaxa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Juan Torres
Tiền vệ
7.913/226/272
90Juan Valencia
Trung phong
7.311/19/121
5Kaiky Marques Naves
Trung vệ
6.81/138/465
12Luis Ronaldo Jiménez González
Thủ môn
6.80/025/330
14Mauro Zaleta
Tiền vệ phòng ngự
6.70/032/360🟨
13Owen de Jesus Gonzalez
Tiền đạo cánh phải
6.712/022/223🟨
8Lorenzo Faravelli
Tiền vệ tấn công
6.61/017/212
30Ricardo Saul Monreal Morales
Trung phong
6.50/08/101
15Diego Ochoa
Trung vệ
6.40/040/411🟨
6Danny Leyva
Tiền vệ
6.20/022/240
3Agustin Oliveros
Trung vệ
6.10/025/321
9Julian Carranza (dự bị)
Tiền đạo
6.81/02/32
17Rogelio Cortez Pineda (dự bị)
Trung phong
6.71/08/103
33Raul Alejandro Martinez Ruiz (dự bị)
Trung vệ
6.70/03/51
16Pedro Pedraza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/70
10Javier Ruiz (dự bị)
Tiền vệ
6.30/010/120🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York City FC Thông tin Necaxa
2013 Thành lập
Yankee Stadium Sân nhà Aguascalienste victory
33444 Sức chứa 0
Pascal Jansen HLV Martin Varini
New York City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.584.153.980.903.250.820.790.750.99
Live1.66 ↑4.00 ↓3.68 ↓0.76 ↓3.000.96 ↑0.86 ↑0.750.92 ↓
EasybetsSớm1.583.904.400.983.250.800.820.750.96
Live201.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.01 ↓2.40 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm1.674.004.100.943.250.840.840.750.88
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓0.44 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.593.904.250.903.250.900.901.000.90
Live113.00 ↑5.70 ↑1.09 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.554.505.251.103.500.650.801.000.90
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.514.105.000.853.250.78---
Live100.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓5.48 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.534.054.550.903.250.900.901.000.90
Live300.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.514.604.950.943.250.860.841.000.98
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.613.994.371.083.250.801.111.000.80
Live110.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.534.294.730.973.250.890.911.000.97
Live65.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.484.334.800.442.501.60---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.514.505.250.943.250.830.751.001.03
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓10.38 ↑3.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.394.890.913.250.850.881.000.89
Live28.90 ↑5.12 ↑1.19 ↓3.62 ↑3.500.19 ↓0.51 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.954.150.662.751.080.840.750.92
Live100.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓0.80 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.474.334.751.103.500.65---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm1.544.305.640.903.250.860.610.751.18
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.83 ↑3.500.11 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
Bet 365Sớm1.504.205.250.953.250.850.801.001.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.005.001.103.500.62---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.