Kết quả bóng đá trận New York City FC vs New England Revolution, 07:10 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:10 ngày 10/09/2026
New York City FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
New England Revolution
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Yankee Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Gil C. | |
| 18' | Yusuf A. | |
| 19' ⇄ | ▲ Yueill J. ▼ | |
| 20' ⇄ | ▲ Yueill J. ▼ | |
| 31' | Polster M. | |
| 32' | Polster M. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Luighi ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Wolf H. ▼ | 63' ⇄ | |
| Luighi (Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau) 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Gazdag D. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ I.Feingold ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gazdag D. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ I.Feingold ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Harris W. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Langoni L. ▼ | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 | |
| 85' | 📺 Gazdag D. VAR | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 | |
| ▲ M.Jones ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Gazdag D. (Kiến tạo: Ilay Feingold) | |
| 90' ⇄ | ▲ Beason T. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = New York City FC · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
Đội hình
New York City FC
New England Revolution
49Freese M.13Thiago Martins22O'Toole K.34Raul Gustavo35Ilenic M.6Sands J.7Mercau N.21O''Neill A.8Perea A.9Traore B.26A.Ojeda30Turner M.2Fofana M.8Polster M.22E.Kohler23Sands W.10Gil C.21Raines B.80Yusuf A.11Harrison J.25P.Miller99D.Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Sands J.
- 7Mercau N.🎯 Kiến tạo 71'
- 8Perea A.
- 9Traore B.
- 13Thiago Martins
- 21O''Neill A.
- 22O'Toole K.
- 26A.Ojeda
- 34Raul Gustavo
- 35Ilenic M.
- 49Freese M.
Khách · 433
- 2Fofana M.
- 8Polster M.🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 10Gil C.⚽ Ghi bàn 12'
- 11Harrison J.
- 21Raines B.
- 22E.Kohler
- 23Sands W.
- 25P.Miller
- 30Turner M.
- 80Yusuf A.🟨 Thẻ vàng 18'
- 99D.Turgeman
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
611317
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
510
Việt vị
33
Cứu thua
46
Quả ném biên
2526
Chuyền dài
3013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 1995-10-17 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 33444 | Sức chứa | 24871 |
| Pascal Jansen | HLV | Marko Mitrovic |
| New York City | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.61 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.35 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.55 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.70 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.29 | 2.83 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.48 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.08 | 3.48 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.85 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.71 | 3.40 | 0.72 | 2.50 | 1.22 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.74 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.20 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.74 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| New England Revolution | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).