Kết quả bóng đá trận New York City FC vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 19/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 19/09/2026
New York City FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
New York Red Bulls
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Yankee Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| 6' | Mehmeti A. | |
| 22' | Cowell C. | |
| 23' | ||
| N.Cavallo | 30' | |
| 40' | ||
| 40' | M.Sofo | |
| HT 0-0 | ||
| O''Neill A. | 55' | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Hall J. | |
| ▲ J.Shore ▼ | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Padelford D. ▼ | |
| ▲ Traore B. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Martinez A. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ M.Jones ▼ | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ruiz D. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Choupo-Moting E. M. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ruvalcaba J. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = New York City FC · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Đội hình
New York City FC
New York Red Bulls
49Freese M.2N.Cavallo6Sands J.13Thiago Martins24Gray T.8Perea A.21O''Neill A.7Mercau N.17Wolf H.26A.Ojeda20Luighi34Horvath E.12Nealis D.14Julian Bazan26Parker T.56Dos Santos M.15Mehmeti A.37M.Sofo48Donkor R.7Cowell C.16Hall J.17Harper C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 7Cowell C.🟨 Thẻ vàng 22'
- 12Nealis D.
- 14Julian Bazan
- 15Mehmeti A.🟨 Thẻ vàng 6'
- 16Hall J.⚽ Ghi bàn 57'
- 17Harper C.
- 26Parker T.
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo🟨 Thẻ vàng 40'
- 48Donkor R.
- 56Dos Santos M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
510298
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
02
Cứu thua
04
Quả ném biên
2018
Chuyền dài
3418
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 1994 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 33444 | Sức chứa | 25576 |
| Pascal Jansen | HLV | Michael Bradley |
| New York City | Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.81 | 3.27 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.75 ↓ | 3.28 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.55 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 227.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.55 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.05 | 3.50 | 1.03 | 3.25 | 0.84 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.51 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 295.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 4.33 | 3.82 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.66 | 0.25 | 1.34 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
| New York Red Bulls | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).