Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Philadelphia Union, 05:10 ngày 17/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 05:10 ngày 17/08/2026
New York City FC
2 Kết thúc HT 2-0 3
Philadelphia Union
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

New York City FCPhiladelphia Union
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
BÀN THẮNG - Penalty - Benie Adama Traore 1-0
4'
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — vào lưới
4'
6'
Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
14'
16'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Harriel
22'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — chệch khung thành
39'
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị cản phá
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Luighi
43'
44'
🟨 Thẻ vàng - Jovan Lukic
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị chặn
45'
BÀN THẮNG - Penalty - Luighi 2-0
45+2'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — vào lưới
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
48'
BÀN THẮNG - Danley Jean Jacques 2-1, kiến tạo: Cavan Sullivan
48'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Milan Iloski
Phạt góc
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Jonathan Shore
60'
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Keaton Parks
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Jovan Lukic
63'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Luighi
67'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
67'
69'
BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-2, kiến tạo: Cavan Sullivan
69'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
72'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
75'
BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-3, kiến tạo: Quinn Sullivan
75'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Max Murray
78'
🟨 Thẻ vàng - Tayvon Gray
79'
80'
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Cavan Sullivan
80'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Bedoya (chân trái) — chệch khung thành
84'
🚩 Việt vị
Phạt góc
85'
85'
🟨 Thẻ vàng - Kai Wagner
🟨 Thẻ vàng - Malachi Jones
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matt Freese (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

New York City FC Phút Philadelphia Union
Benie Adama Traore 1 - 0 4'
16' Nathan Harriel
Luighi 43'
44' Jovan Lukic
Luighi 2 - 0 45+2'
HT 2-0
48' 2 - 1 Danley Jean Jacques(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan)
50' Milan Iloski
▲ Maximo Carrizo ▼ Jonathan Shore60'
▲ Kevin OToole ▼ Keaton Parks60'
62' ▲ Jesus Bueno ▼ Jovan Lukic
▲ Talles Magno ▼ Luighi67'
▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore67'
69' 2 - 2 Bruno Damiani(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan)
70' ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev
75' 2 - 3 Bruno Damiani(Assists:Quinn Sullivan) (Kiến tạo: Quinn Sullivan)
▲ Raul Bicalho ▼ Max Murray78'
Tayvon Gray 79'
80' ▲ Alejandro Bedoya ▼ Cavan Sullivan
85' Kai Wagner
Malachi Jones 90'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 31 42
Bại 00 42
Ghi bàn 26 1318
Mất bàn 22 1312
Điểm 37 1020

Chủ = New York City FC · Khách = Philadelphia Union

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York City FC (34)Hiệp 1 / Cả trậnPhiladelphia Union (35)
10 (29%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (15%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (21%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
3 (9%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (12%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227783631287
Sân nhà114342518159
Sân khách113441113134
6 gần6312107--

Philadelphia Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661034392412
Sân nhà1034312111313
Sân khách123272228118
6 gần6402107--

Thành tích đối đầu (20 trận)

New York City FC 9 (45%)Hòa 1 (5%)Philadelphia Union 10 (50%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4-0.52.5T
MLS24/11/25Philadelphia Union0-1 (0-1)New York City FC8-3-0.52.5T
MLS05/10/25Philadelphia Union1-0 (1-0)New York City FC10-5-0.52.75B
MLS13/04/25New York City FC1-0 (0-0)Philadelphia Union6-6+0.252.75T
MLS19/09/24New York City FC1-5 (1-3)Philadelphia Union12-4+0.753B
MLS16/05/24Philadelphia Union1-2 (0-2)New York City FC9-3-0.52.75T
INT CF28/01/24New York City FC1-3 (1-0)Philadelphia Union---B
MLS16/07/23Philadelphia Union2-1 (1-0)New York City FC3-6-0.752.75B
MLS28/05/23New York City FC1-3 (1-2)Philadelphia Union5-7+0.252.25B
MLS31/10/22Philadelphia Union3-1 (0-0)New York City FC3-3-0.52.75B
MLS27/06/22Philadelphia Union2-1 (1-0)New York City FC4-6-0.252.75B
MLS20/03/22New York City FC0-2 (0-2)Philadelphia Union9-5+0.752.5B
MLS06/12/21Philadelphia Union1-2 (0-0)New York City FC3-2-0.252.5T
MLS08/11/21New York City FC1-1 (0-1)Philadelphia Union4-0+0.752.75H
MLS19/08/21Philadelphia Union1-0 (0-0)New York City FC5-702.75B
MLS02/05/21Philadelphia Union0-2 (0-1)New York City FC1-7-0.52.75T
MLS09/07/20New York City FC0-1 (0-0)Philadelphia Union8-303B
MLS07/10/19Philadelphia Union1-2 (0-2)New York City FC9-3-0.753.5T
MLS30/06/19New York City FC4-2 (1-2)Philadelphia Union7-3+0.52.75T
MLS01/11/18New York City FC3-1 (2-0)Philadelphia Union4-4+0.753T

Thành tích gần đây — New York City FC

BBTHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup14/08/26New York City FC1-2 (1-0)Necaxa2-5+13.25B
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5+0.753T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75H
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7+0.253B

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

BTBTTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup14/08/26Philadelphia Union0-2 (0-0)Santos Laguna6-6+1.253.25B
NCAL Cup10/08/26Philadelphia Union3-1 (2-0)Necaxa4-7+0.753T
NCAL Cup07/08/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Philadelphia Union1-703B
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2+0.752.75T
MLS26/07/26Philadelphia Union1-0 (1-0)Seattle Sounders6-1+0.253T
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6+0.753.25T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2-1.53H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5B
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0+0.252.5B

Đội hình

New York City FCPhiladelphia Union
49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea32Jonathan Shore55Keaton Parks9Benie Adama Traore20Luighi26Agustin Ojeda18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
84
106
Tấn công nguy hiểm
25
35
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
19
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
345
329
TL chuyền bóng thành công
72%
75%
Phạm lỗi
15
21
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
2.39
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10
T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York City FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Philadelphia Union (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
77
1 Bàn
31
2 Bàn
34
3 Bàn
21
4+ Bàn
189
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
New York City FCPhiladelphia Union

Chi tiết về HT/FT

71
T/T
11
T/H
01
T/B
01
H/T
22
H/H
33
H/B
02
B/T
21
B/H
36
B/B
New York City FCPhiladelphia Union

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
23
Thắng 1
45
Hòa
76
Thua 1
24
Thua 2+
New York City FCPhiladelphia Union

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
7.711/112/180
20Luighi
Trung phong
7.314/27/122🟨
55Keaton Parks
Tiền vệ phòng ngự
7.11/022/261
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.81/020/321
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
6.83/019/261
32Jonathan Shore
Tiền vệ trung tâm
6.61/017/260
2Nico Cavallo
Hậu vệ trái
6.40/025/323
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
6.23/131/421
49Matt Freese
Thủ môn
6.21/016/250
23Max Murray
Trung vệ
5.90/024/311
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
5.82/028/401🟨
34Raul Bicalho (dự bị)
Trung vệ
6.70/08/140
11Talles Magno (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/04/50
29Maximo Carrizo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/04/50
88Malachi Jones (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/50🟨
22Kevin OToole (dự bị)
Hậu vệ trái
60/08/101

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Bruno Damiani
Trung phong
8.722/213/201
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
7.511/127/366
39Francis Westfield
Hậu vệ phải
7.30/019/254
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
7.326/013/204
18Andre Blake
Thủ môn
7.20/014/260
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
70/030/393🟨
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
6.40/046/513🟨
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
6.40/014/210
10Milan Iloski
Trung phong
6.36/210/110🟨
4Jovan Lukic
Tiền vệ trung tâm
60/021/250🟨
44Neil Pierre
Hậu vệ
5.70/022/301
8Jesus Bueno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/011/153
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.912/03/51
11Alejandro Bedoya (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York City FC Thông tin Philadelphia Union
2013 Thành lập 2008
Yankee Stadium Sân nhà Subaru Park Stadium
33444 Sức chứa 18500
Pascal Jansen HLV Bradley Carnell
New York City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.602.780.762.750.960.860.250.92
Live2.60 ↑3.40 ↓2.26 ↓0.762.750.960.78 ↓-0.251.00 ↑
EasybetsSớm2.343.502.900.812.751.011.030.250.80
Live201.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓4.90 ↑5.500.01 ↓0.98 ↓0.000.91 ↑
VcbetSớm2.103.503.000.832.751.010.870.250.96
Live251.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑5.500.25 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.093.652.950.822.751.020.900.250.96
Live275.00 ↑8.70 ↑1.04 ↓5.88 ↑5.500.10 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.153.553.100.602.501.201.100.500.65
Live100.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm1.613.854.400.712.750.90---
Live100.00 ↑14.95 ↑1.01 ↓4.92 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm2.093.652.950.822.751.020.900.250.96
Live227.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓7.69 ↑5.500.06 ↓0.98 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.143.752.890.832.751.040.910.250.97
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.103.442.981.083.000.800.920.250.98
Live100.00 ↑7.10 ↑1.08 ↓5.00 ↑5.500.12 ↓1.00 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm1.714.074.620.822.751.040.900.750.98
Live88.00 ↑8.55 ↑1.09 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.900.602.501.20---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.643.904.500.792.750.960.810.750.93
Live69.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓2.74 ↑5.500.27 ↓0.92 ↑0.000.88 ↓
PinnacleSớm1.883.723.790.872.750.930.890.500.93
Live30.27 ↑5.11 ↑1.22 ↓4.01 ↑5.500.19 ↓0.92 ↑0.000.93
HK Jockey ClubSớm2.263.302.580.882.750.82---
Live2.39 ↑3.35 ↑2.39 ↓0.76 ↓2.750.94 ↑---
BwinSớm1.734.004.100.602.501.15---
Live151.00 ↑15.50 ↑1.03 ↓0.85 ↑5.500.85 ↓---
1xBetSớm1.724.174.790.682.501.291.711.500.51
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.62 ↑5.500.09 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
SNAISớm1.723.754.00------
Live2.60 ↑3.60 ↓2.50 ↓------
Bet 365Sớm1.673.904.500.802.751.000.850.750.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑5.500.08 ↓0.850.000.95
William HillSớm1.673.804.400.622.501.200.850.750.87
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑5.500.03 ↓0.96 ↑0.000.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York City FC+3/4200
Philadelphia Union-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).