Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Philadelphia Union, 05:10 ngày 17/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 05:10 ngày 17/08/2026
New York City FC 2 Kết thúc HT 2-0 3
Philadelphia Union
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
New York City FC
Philadelphia Union
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Benie Adama Traore 1-0
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — vào lưới
6'
⛳ Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Harriel
22'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luighi
44'
🟨 Thẻ vàng - Jovan Lukic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - James Sands (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Luighi 2-0
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Danley Jean Jacques 2-1, kiến tạo: Cavan Sullivan
48'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — vào lưới
51'
🟨 Thẻ vàng - Milan Iloski
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximo Carrizo, ra Jonathan Shore
🔁 Thay người: vào Kevin OToole, ra Keaton Parks
61'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Jovan Lukic
63'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Luighi
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
69'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-2, kiến tạo: Cavan Sullivan
69'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
72'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
75'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-3, kiến tạo: Quinn Sullivan
75'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Raul Bicalho, ra Max Murray
🟨 Thẻ vàng - Tayvon Gray
80'
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Cavan Sullivan
80'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Bedoya (chân trái) — chệch khung thành
84'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Kai Wagner
🟨 Thẻ vàng - Malachi Jones
90+2'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matt Freese (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| Benie Adama Traore 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 16' | Nathan Harriel | |
| Luighi | 43' | |
| 44' | Jovan Lukic | |
| Luighi 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 Danley Jean Jacques(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan) | |
| 50' | Milan Iloski | |
| ▲ Maximo Carrizo ▼ Jonathan Shore | 60' ⇄ | |
| ▲ Kevin OToole ▼ Keaton Parks | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jesus Bueno ▼ Jovan Lukic | |
| ▲ Talles Magno ▼ Luighi | 67' ⇄ | |
| ▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore | 67' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Bruno Damiani(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan) | |
| 70' ⇄ | ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | |
| 75' | ⚽ 2 - 3 Bruno Damiani(Assists:Quinn Sullivan) (Kiến tạo: Quinn Sullivan) | |
| ▲ Raul Bicalho ▼ Max Murray | 78' ⇄ | |
| Tayvon Gray | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Alejandro Bedoya ▼ Cavan Sullivan | |
| 85' | Kai Wagner | |
| Malachi Jones | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = New York City FC · Khách = Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
New York City FC 9 (45%)Hòa 1 (5%)Philadelphia Union 10 (50%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/11/25 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | New York City FC | 1-0 (0-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/09/24 | New York City FC | 1-5 (1-3) | Philadelphia Union | +0.75 | 3 | B |
| 16/05/24 | Philadelphia Union | 1-2 (0-2) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/01/24 | New York City FC | 1-3 (1-0) | Philadelphia Union | - | - | B |
| 16/07/23 | Philadelphia Union | 2-1 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | New York City FC | 1-3 (1-2) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/22 | Philadelphia Union | 3-1 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/22 | Philadelphia Union | 2-1 (1-0) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | New York City FC | 0-2 (0-2) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/12/21 | Philadelphia Union | 1-2 (0-0) | New York City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/21 | New York City FC | 1-1 (0-1) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/08/21 | Philadelphia Union | 1-0 (0-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/21 | Philadelphia Union | 0-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/20 | New York City FC | 0-1 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 07/10/19 | Philadelphia Union | 1-2 (0-2) | New York City FC | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/06/19 | New York City FC | 4-2 (1-2) | Philadelphia Union | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/18 | New York City FC | 3-1 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — New York City FC
BBTHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Necaxa | +1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
BTBTTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
New York City FC
Philadelphia Union
49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray8Andres Perea32Jonathan Shore55Keaton Parks9Benie Adama Traore20Luighi26Agustin Ojeda18CAndre Blake26Nathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Nico Cavallo6.4
- 6James Sands6.2
- 8Andres Perea6.8
- 9Benie Adama Traore⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 20Luighi⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 23Max Murray▼ Rời sân 78'5.9
- 24Tayvon Gray🟨 Thẻ vàng 79'5.8
- 26Agustin Ojeda6.8
- 32Jonathan Shore▼ Rời sân 60'6.6
- 49Matt Freese C6.2
- 55Keaton Parks▼ Rời sân 60'7.1
Khách · 442
- 4Jovan Lukic🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 62'6
- 6Cavan Sullivan🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 9Bruno Damiani⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 75'8.7
- 10Milan Iloski🟨 Thẻ vàng 50'6.3
- 18Andre Blake C7.2
- 19Indiana Vassilev▼ Rời sân 70'6.4
- 21Danley Jean Jacques⚽ Ghi bàn 48'7.5
- 26Nathan Harriel🟨 Thẻ vàng 16'6.4
- 27Kai Wagner🟨 Thẻ vàng 85'7
- 39Francis Westfield7.3
- 44Neil Pierre5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
45
Tấn công
84106
Tấn công nguy hiểm
2535
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
345329
TL chuyền bóng thành công
72%75%
Phạm lỗi
1521
Việt vị
13
Cứu thua
22
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.252.39
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Philadelphia Union (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/18 | 0 | ||
| 20Luighi Trung phong | 7.3 | 1 | 4/2 | 7/12 | 2 | 🟨 | |
| 55Keaton Parks Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 20/32 | 1 | |||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 19/26 | 1 | |||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 17/26 | 0 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 3 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 3/1 | 31/42 | 1 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.2 | 1/0 | 16/25 | 0 | |||
| 23Max Murray Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 5.8 | 2/0 | 28/40 | 1 | 🟨 | ||
| 34Raul Bicalho (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 11Talles Magno (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 29Maximo Carrizo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 88Malachi Jones (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 22Kevin OToole (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 8/10 | 1 |
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Bruno Damiani Trung phong | 8.7 | 2 | 2/2 | 13/20 | 1 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 27/36 | 6 | ||
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 19/25 | 4 | |||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2 | 6/0 | 13/20 | 4 | ||
| 18Andre Blake Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/26 | 0 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 30/39 | 3 | 🟨 | ||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 46/51 | 3 | 🟨 | ||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 10Milan Iloski Trung phong | 6.3 | 6/2 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/0 | 3/5 | 1 | ||
| 11Alejandro Bedoya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 2008 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Subaru Park Stadium |
| 33444 | Sức chứa | 18500 |
| Pascal Jansen | HLV | Bradley Carnell |
| New York City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.78 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.26 ↓ | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.65 | 2.95 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 275.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.40 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.95 ↑ | 1.01 ↓ | 4.92 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 2.95 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 227.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.75 | 2.89 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.44 | 2.98 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.07 | 4.62 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 88.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.09 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 69.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.74 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.72 | 3.79 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.27 ↑ | 5.11 ↑ | 1.22 ↓ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.58 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.35 ↑ | 2.39 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.17 | 4.79 | 0.68 | 2.50 | 1.29 | 1.71 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Philadelphia Union | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).