Kết quả bóng đá trận New York City FC vs Santos Laguna, 06:40 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 07/08/2026
New York City FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Santos Laguna
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yankee Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
New York City FC
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin OToole (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Luighi, ra Benie Adama Traore
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau, ra Kevin OToole
🔁 Thay người: vào Hannes Wolf, ra Malachi Jones
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Tayvon Gray 1-0
🎯 Dứt điểm - Tayvon Gray (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Aldo Lopez Vargas (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Perea (chân phải) — bị cản phá
55'
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Emmanuel Echeverria
55'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Bullaude, ra Eduardo Daniel Aguirre Lara
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joao Loiola, ra Max Murray
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nico Cavallo (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nico Cavallo 2-0, kiến tạo: Andres Perea
70'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Salvador Mariscal, ra Carlos Armando Gruezo Arboleda
73'
🔁 Thay người: vào Jose Abella, ra Mauricio Cuevas
73'
🔁 Thay người: vào Kevin Alexander Palacios Salazar, ra Fran Villalba
76'
⛳ Phạt góc
77'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Alexander Palacios Salazar (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Gabriel Di Yorio (chân trái) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — bị chặn
82'
🟨 Thẻ vàng - Diego Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị cản phá
86'
🚩 Việt vị
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Cooper Flax, ra Andres Perea
90'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Gabriel Di Yorio
90+3'
🎯 Dứt điểm - Felipe Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| New York City FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luighi ▼ Benie Adama Traore | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau ▼ Kevin OToole | 46' ⇄ | |
| ▲ Hannes Wolf ▼ Malachi Jones | 46' ⇄ | |
| Tayvon Gray 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 55' ⇄ | ▲ Kevin Picon ▼ Emmanuel Echeverria | |
| 55' ⇄ | ▲ Ezequiel Bullaude ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| ▲ Joao Loiola ▼ Max Murray | 63' ⇄ | |
| Nico Cavallo(Assists:Andres Perea) (Kiến tạo: Andres Perea) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 73' ⇄ | ▲ Salvador Mariscal ▼ Carlos Armando Gruezo Arboleda | |
| 73' ⇄ | ▲ Jose Abella ▼ Mauricio Cuevas | |
| 73' ⇄ | ▲ Kevin Alexander Palacios Salazar ▼ Fran Villalba | |
| 82' | Diego Gonzalez | |
| ▲ Cooper Flax ▼ Andres Perea | 89' ⇄ | |
| 90' | Lucas Gabriel Di Yorio | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 4 |
Chủ = New York City FC · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 6 (46%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — New York City FC
HTTBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | New York City FC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-1) | Santos Laguna | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-0 (4-0) | Santos Laguna | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
New York City FC
Santos Laguna
49CMatt Freese2Nico Cavallo6James Sands23Max Murray24Tayvon Gray22Kevin OToole32Jonathan Shore8Andres Perea26Agustin Ojeda88Malachi Jones9Benie Adama Traore1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas11Carlos Armando Gruezo Arboleda7Diego Gonzalez19Eduardo Daniel Aguirre Lara21Fran Villalba9Lucas Gabriel Di Yorio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Nico Cavallo⚽ Ghi bàn 66'8.1
- 6James Sands8.3
- 8Andres Perea🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 89'6.9
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 46'6.2
- 22Kevin OToole▼ Rời sân 46'6.7
- 23Max Murray▼ Rời sân 63'7.8
- 24Tayvon Gray⚽ Ghi bàn 50'7.8
- 26Agustin Ojeda7.7
- 32Jonathan Shore6.8
- 49Matt Freese C9.6
- 88Malachi Jones▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez6.5
- 3Mauricio Cuevas▼ Rời sân 73'6.1
- 5Aldo Lopez Vargas7.2
- 7Diego Gonzalez🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 9Lucas Gabriel Di Yorio🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 11Carlos Armando Gruezo Arboleda▼ Rời sân 73'6.6
- 17Emmanuel Echeverria▼ Rời sân 55'6.4
- 18Franco Pardo C6.6
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 55'6.5
- 21Fran Villalba▼ Rời sân 73'6.5
- 25Felipe Sanchez6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
812
Sút cầu môn
56
Tấn công
6158
Tấn công nguy hiểm
2833
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
536437
TL chuyền bóng thành công
90%88%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
35
Cứu thua
63
Tắc bóng
86
Quả ném biên
910
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
4321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.13
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Santos Laguna (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York City FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Santos Laguna (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49Matt Freese Thủ môn | 9.6 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 0/0 | 95/98 | 1 | |||
| 2Nico Cavallo Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 41/51 | 0 | ||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 37/44 | 2 | ||
| 23Max Murray Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 56/60 | 1 | |||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 3/1 | 39/43 | 1 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 1/1 | 24/27 | 1 | ||
| 32Jonathan Shore Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 57/64 | 4 | |||
| 22Kevin OToole Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 88Malachi Jones Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 32/33 | 3 | |||
| 17Hannes Wolf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 44Joao Loiola (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 27Cooper Flax (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 20Luighi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 8/10 | 0 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Aldo Lopez Vargas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 29/31 | 3 | |||
| 7Diego Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 28/34 | 0 | 🟨 | ||
| 11Carlos Armando Gruezo Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 56/61 | 2 | |||
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 21/27 | 2 | |||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 45/45 | 0 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara Trung phong | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 69/80 | 2 | |||
| 17Emmanuel Echeverria Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 9Lucas Gabriel Di Yorio Trung phong | 6.2 | 3/3 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 22Kevin Picon (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 77Kevin Alexander Palacios Salazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 8Salvador Mariscal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 4Jose Abella (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 10Ezequiel Bullaude (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 9/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| New York City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013 | Thành lập | 1979 |
| Yankee Stadium | Sân nhà | Corona Stadium |
| 33444 | Sức chứa | 20120 |
| Pascal Jansen | HLV | Renato Paiva |
| New York City | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.55 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 ↓ | 4.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.20 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.20 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.15 ↑ | 100.00 ↑ | 5.19 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.45 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.83 | 4.51 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.93 ↑ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.69 | 3.79 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.15 ↑ | 20.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.08 | 4.62 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.45 ↑ | 24.92 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.60 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.39 | 1.24 | 3.50 | 0.60 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York City FC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Santos Laguna | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).