Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls B vs Crown Legacy FC, 06:00 ngày 25/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 25/07/2026
New York Red Bulls B 0 Kết thúc HT 0-0 3
Crown Legacy FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls B | Phút | |
| Dennis Nelich | 19' | |
| 20' | Willian David Sangoquiza Paredes | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ❌ Hugo Mbongue Đá hỏng penalty | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Hugo Mbongue | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Nathan Richmond | |
| Aimar Modelo | 65' | |
| 70' | ⚽ 0 - 3 Adrian Mendoza(Assists:Magic Smalls) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 18 |
Chủ = New York Red Bulls B · Khách = Crown Legacy FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
New York Red Bulls B 1 (25%)Hòa 2 (50%)Crown Legacy FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/25 | Crown Legacy FC | 2-5 (2-2) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/08/24 | New York Red Bulls B | 1-4 (1-0) | Crown Legacy FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/09/23 | Crown Legacy FC | 1-1 (0-0) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.5 | H |
| 19/06/23 | Crown Legacy FC | 1-1 (0-0) | New York Red Bulls B | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls B
BBHTTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Connecticut United FC | 2-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Chicago flame B | 3-0 (2-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | +1 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls B | - | - | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls B | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | New York Red Bulls B | 2-3 (0-0) | New York City Team B | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3 | T |
| 27/04/26 | New York Red Bulls B | 4-1 (3-0) | Columbus Crew B | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls B | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls B | - | - | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.5 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls B | 3-0 (1-0) | International Miami B | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/03/26 | New York Red Bulls B | 4-2 (4-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/11/25 | New York Red Bulls B | 3-3 (0-2) | Colorado Rapids II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Crown Legacy FC
TBHHBTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Crown Legacy FC | 3-2 (2-1) | Chicago flame B | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Crown Legacy FC | 0-3 (0-3) | New York City Team B | +1 | 3.25 | B |
| 06/07/26 | Crown Legacy FC | 1-1 (0-0) | Orlando City B | +0.75 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Carolina Core | 2-0 (1-0) | Crown Legacy FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Crown Legacy FC | 2-2 (1-2) | New England Revolution B | +0.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | International Miami B | 1-5 (0-4) | Crown Legacy FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago flame B | 3-2 (2-1) | Crown Legacy FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Orlando City B | 2-2 (0-1) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Carolina Core | 2-2 (1-1) | Crown Legacy FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (0-0) | Chattanooga | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Toronto FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Crown Legacy FC | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (0-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (1-0) | International Miami B | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Crown Legacy FC | 7-2 (5-2) | Huntsville City | -0.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Chattanooga | 1-4 (1-2) | Crown Legacy FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Charleston Battery | 2-3 (0-3) | Crown Legacy FC | - | - | T |
| 27/09/25 | New England Revolution B | 0-1 (0-0) | Crown Legacy FC | -0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
812
Sút cầu môn
36
Tấn công
114100
Tấn công nguy hiểm
7674
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
466421
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
33
Cứu thua
23
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
3410
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
2332
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.042.31
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls B (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Crown Legacy FC (21 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Red Bulls B (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
Crown Legacy FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.80 | 3.20 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.60 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.05 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.70 | 3.15 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 30.73 ↑ | 7.73 ↑ | 1.06 ↓ | 2.29 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.05 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.15 | 3.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 2.87 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.98 | 3.14 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.10 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.20 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.62 | 2.82 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 28.66 ↑ | 9.57 ↑ | 1.08 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.10 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.60 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.75 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.