Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Nashville SC, 06:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
New York Red Bulls
0 Kết thúc HT 0-0 1
Nashville SC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

New York Red BullsNashville SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
8'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
10'
12'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Lovitz
Phạt góc
15'
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Dos Santos (chân trái) — bị chặn
16'
17'
🚩 Việt vị
23'
🚩 Việt vị
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị cản phá
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị cản phá
41'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (chân phải) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Elias Saad (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
53'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🚩 Việt vị
58'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Corcoran
59'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mijahir Jiménez, ra Cade Cowell
61'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Emil Forsberg
61'
61'
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Daniel Lovitz
62'
🔁 Thay người: vào Cristian Espinoza, ra Shak Mohammed
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Sofo (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị chặn
69'
70'
🔁 Thay người: vào Patrick Yazbek, ra Matthew Corcoran
70'
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Elias Saad
🎯 Dứt điểm - Mijahir Jiménez (chân trái) — chệch khung thành
73'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Reed Baker Whiting (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân trái) — chệch khung thành
78'
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jahkeele Marshall Rutty, ra Dylan Nealis
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
81'
Phạt góc
81'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
84'
Phạt góc
85'
86'
🔁 Thay người: vào Josh Bauer, ra Reed Baker Whiting
🔁 Thay người: vào Tim Parker, ra Justin Che
88'
🟨 Thẻ vàng - Julian Bazan
90+1'
90+2'
BÀN THẮNG - Maxwell Woledzi 0-1, kiến tạo: Cristian Espinoza
90+2'
🎯 Dứt điểm - Maxwell Woledzi (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

New York Red Bulls Phút Nashville SC
12' Daniel Lovitz
23' 0 - 1
24' 0 - 2 Sam Surridge
HT 0-0
58' Matthew Corcoran
▲ Mijahir Jiménez ▼ Cade Cowell61'
▲ Mohammed Sofo ▼ Emil Forsberg61'
61' ▲ Andy Najar ▼ Daniel Lovitz
62' ▲ Cristian Espinoza ▼ Shak Mohammed
70' ▲ Patrick Yazbek ▼ Matthew Corcoran
70' ▲ Ahmed Qasem ▼ Elias Saad
▲ Jahkeele Marshall Rutty ▼ Dylan Nealis80'
86' ▲ Josh Bauer ▼ Reed Baker Whiting
▲ Tim Parker ▼ Justin Che88'
Julian Bazan 90+1'
90+2' 0 - 3 Maxwell Woledzi(Assists:Cristian Espinoza) (Kiến tạo: Cristian Espinoza)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 21 32
Bại 10 53
Ghi bàn 27 1019
Mất bàn 42 1610
Điểm 27 917

Chủ = New York Red Bulls · Khách = Nashville SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New York Red Bulls (32)Hiệp 1 / Cả trậnNashville SC (40)
8 (25%)Thắng/Thắng11 (28%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng11 (28%)
2 (6%)Hòa/Hòa6 (15%)
4 (13%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (8%)
9 (28%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2275103246268
Sân nhà1243518231510
Sân khách103251423119
6 gần6213811--

Nashville SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216424717521
Sân nhà1211103612341
Sân khách10532115182
6 gần6213118--

Thành tích đối đầu (8 trận)

New York Red Bulls 3 (38%)Hòa 4 (50%)Nashville SC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/05/25Nashville SC2-1 (1-0)New York Red Bulls5-6-0.52.5B
MLS02/03/25New York Red Bulls2-0 (2-0)Nashville SC1-5+0.752.5T
MLS16/06/24New York Red Bulls0-0 (0-0)Nashville SC8-2+0.752.5H
MLS26/02/24Nashville SC0-0 (0-0)New York Red Bulls3-5-0.252H
MLS22/10/23Nashville SC0-1 (0-0)New York Red Bulls2-102.75T
MLS05/03/23New York Red Bulls0-0 (0-0)Nashville SC3-5+0.52.5H
MLS08/11/21Nashville SC1-1 (1-1)New York Red Bulls3-502.5H
MLS19/06/21New York Red Bulls2-0 (1-0)Nashville SC5-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

BTBBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Atlanta United2-1 (0-1)New York Red Bulls3-7-0.53.25B
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4+0.253.5T
MLS26/07/26New York Red Bulls0-2 (0-2)Charlotte FC6-1+0.253B
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6-0.753.25B
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6+0.752.75T

Thành tích gần đây — Nashville SC

TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Nashville SC4-1 (1-1)Inter Miami CF10-4+0.253.25T
NCAL Cup13/08/26Monterrey2-1 (0-1)Nashville SC11-3+0.52.75B
NCAL Cup10/08/26Nashville SC4-1 (3-1)Atletico San Luis3-3+0.753T
NCAL Cup06/08/26Nashville SC0-1 (0-0)Club Leon4-5+0.752.75B
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3+0.252.5H
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7+0.253B
MLS23/07/26Nashville SC1-0 (0-0)CF Montreal3-2+1.253T
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2+1.252.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3+0.752.5T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11+0.252.5T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7+0.252.5T
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7+12.5H
CNCF CHL06/05/26Tigres UANL1-0 (0-0)Nashville SC6-5-0.752.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
CNCF CHL29/04/26Nashville SC0-1 (0-1)Tigres UANL7-4+0.52.25B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4+0.752.75T
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3-0.52.5T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5T
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H

Đội hình

New York Red BullsNashville SC
34Ethan Horvath2Justin Che12Dylan Nealis14Julian Bazan56Matthew Dos Santos10CEmil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi5Jack Maher27Reed Baker Whiting16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth10CHany Mukhtar11Elias Saad14Shak Mohammed9Sam Surridge

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
104
82
Tấn công nguy hiểm
65
49
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
12
4
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
483
395
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
4
12
Việt vị
0
5
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
11
17
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
16
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
1.34
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

New York Red Bulls (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Nashville SC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
73
1 Bàn
35
2 Bàn
33
3 Bàn
24
4+ Bàn
1618
B.thắng H1
1421
B.thắng H2
New York Red BullsNashville SC

Chi tiết về HT/FT

57
T/T
21
T/H
10
T/B
26
H/T
12
H/H
21
H/B
00
B/T
11
B/H
51
B/B
New York Red BullsNashville SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
46
Thắng 1
44
Hòa
15
Thua 1
80
Thua 2+
New York Red BullsNashville SC

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
8.10/036/416
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
7.92/059/674
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
7.61/051/673
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
7.31/17/102
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
7.30/027/394
2Justin Che
Hậu vệ phải
7.20/039/481
14Julian Bazan
Trung vệ
71/057/623🟨
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.80/026/290
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
6.80/019/252
11Jorge Ruvalcaba
Tiền đạo cánh trái
6.73/024/280
16Julian Hall
Trung phong
6.73/021/270
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/013/151
91Mijahir Jiménez (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/20
26Tim Parker (dự bị)
Trung vệ
6.30/011/120
3Jahkeele Marshall Rutty (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/013/140

Nashville SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Maxwell Woledzi
Trung vệ
8.211/141/432
99Brian Schwake
Thủ môn
7.40/028/460
27Reed Baker Whiting
Hậu vệ trái
7.32/032/333
5Jack Maher
Trung vệ
7.20/046/523
20Edvard Tagseth
Tiền vệ trung tâm
70/037/447
2Daniel Lovitz
Hậu vệ trái
6.50/014/182🟨
9Sam Surridge
Trung phong
6.52/110/151
10Hany Mukhtar
Tiền vệ tấn công
6.43/122/280
16Matthew Corcoran
Tiền vệ phòng ngự
6.42/028/373🟨
11Elias Saad
Tiền đạo cánh trái
6.31/019/233
14Shak Mohammed
Tiền đạo cánh phải
6.20/017/210
31Andy Najar (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/011/112
7Cristian Espinoza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.910/04/81
8Patrick Yazbek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/92
22Josh Bauer (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/30
37Ahmed Qasem (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

New York Red Bulls Thông tin Nashville SC
1994 Thành lập
Red Bull Arena Sân nhà GEODIS Park
25576 Sức chứa 0
Michael Bradley HLV B. J. Callaghan
New York Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.612.150.813.000.910.83-0.250.95
Live2.57 ↓3.40 ↓2.28 ↑0.76 ↓3.000.96 ↑0.98 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.803.702.230.853.000.940.84-0.250.97
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.70 ↑1.500.02 ↓4.70 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.883.702.101.023.250.820.94-0.250.89
Live301.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.55 ↑0.500.31 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.683.652.230.883.000.960.83-0.251.03
Live9.50 ↑1.17 ↓8.30 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓1.09 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.753.702.351.203.500.601.050.000.70
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm2.703.652.140.893.250.72---
Live100.00 ↑11.04 ↑1.03 ↓5.61 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.683.652.230.883.000.960.83-0.251.03
Live9.50 ↑1.17 ↓8.30 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.001.02 ↓
CrownSớm2.733.752.230.913.000.960.88-0.251.00
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.753.512.210.903.000.980.88-0.251.02
Live8.40 ↑1.21 ↓7.30 ↑5.55 ↑1.500.10 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm2.813.922.291.033.250.830.87-0.251.01
Live8.15 ↑1.22 ↓7.85 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.603.702.150.482.501.50---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.702.250.973.250.780.82-0.250.93
Live490.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓14.59 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.693.722.380.833.000.981.030.000.80
Live8.50 ↑1.22 ↓7.59 ↑3.27 ↑1.500.23 ↓0.82 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm2.783.602.021.023.250.700.88-0.250.88
Live2.55 ↓3.602.16 ↑1.023.250.700.76 ↓-0.251.06 ↑
BwinSớm2.703.902.251.203.500.58---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.02 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑---
1xBetSớm2.953.942.281.273.500.701.210.000.73
Live301.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑1.500.14 ↓0.87 ↓0.001.02 ↑
SNAISớm2.703.752.25------
Live2.703.752.35 ↑------
Bet 365Sớm2.803.702.200.783.001.030.83-0.250.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.703.602.201.203.500.600.78-0.250.94
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.91 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
New York Red Bulls-1/4001
Nashville SC+1/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).