New Zealand vs Bỉ 1-5 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 27/06/2026 10:00 · Kết thúc
New Zealand 1 FT HT 0-1 5
Bỉ
🟨 2-0 🟥 0-0 ⛳ 5-8
BC Place Vancouver Light Rain 17℃~18℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
New ZealandBỉ
1Max Crocombe2Timothy Payne4Tyler Bindon13Liberato Cacace16Finn Surman6Joe Bell8Marko Stamenic10Sarpreet Singh11Elijah Henry Just23Ryan Thomas9CChris Wood1Thibaut Courtois3Arthur Theate4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne8CYouri Tielemans20Hans Vanaken7Kevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
New ZealandBỉ
| FT 1-5 | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 5 Alexis Saelemaekers(Assists:Romelu Lukaku) (Kiến tạo: Romelu Lukaku) | |
| 86' | ⚽ 1 - 4 Romelu Lukaku(Assists:Nicolas Raskin) (Kiến tạo: Nicolas Raskin) | |
| 85' ⇄ | ▲ Romelu Lukaku ▼ Charles De Ketelaere | |
| 85' ⇄ | ▲ Nicolas Raskin ▼ Youri Tielemans | |
| Elijah Henry Just 1 - 3 ⚽ | 84' | |
| ▲ Francis De Vries ▼ Liberato Cacace | 79' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Leandro Trossard | |
| 72' ⇄ | ▲ Amadou Onana ▼ Kevin De Bruyne | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Kevin De Bruyne | |
| ▲ Michael Boxall ▼ Timothy Payne | 64' ⇄ | |
| ▲ Callum McCowatt ▼ Joe Bell | 64' ⇄ | |
| Elijah Henry Just | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Matias Fernandez-Pardo ▼ Jeremy Doku | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 Leandro Trossard(Assists:Hans Vanaken) (Kiến tạo: Hans Vanaken) | |
| ▲ Ben Old ▼ Ryan Thomas | 46' ⇄ | |
| ▲ Jesse Randall ▼ Sarpreet Singh | 46' ⇄ | |
| Marko Stamenic | 46' | |
| HT 0-1 | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 Leandro Trossard | |
| 21' | 📺 Leandro Trossard(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
Thống kê kỹ thuật
58
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
635
Sút bóng
210
Sút cầu môn
74111
Tấn công
3269
Tấn công nguy hiểm
313
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
710
Đá phạt trực tiếp
46%%54%%
TL kiểm soát bóng
38%%62%%
TL kiểm soát bóng (HT)
436525
Chuyền bóng
85%%88%%
TL chuyền bóng thành công
107
Phạm lỗi
11
Việt vị
51
Cứu thua
68
Tắc bóng
1715
Quả ném biên
610
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
1628
Chuyền dài
0.243.64
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
04
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 1 Max Crocombe
- 2 Timothy Payne
- 4 Tyler Bindon
- 6 Joe Bell
- 8 Marko Stamenic
- 9 Chris Wood C
- 10 Sarpreet Singh
- 11 Elijah Henry Just
- 13 Liberato Cacace
- 16 Finn Surman
- 23 Ryan Thomas
- 3 Francis De Vries dự bị
- 5 Michael Boxall dự bị
- 7 Logan Rogerson dự bị
- 12 Alex Paulsen dự bị
- 14 Alex Rufer dự bị
- 15 Nando Zen Pijnaker dự bị
- 17 Kosta Barbarouses dự bị
- 18 Ben Waine dự bị
- 19 Ben Old dự bị
- 20 Callum McCowatt dự bị
- 21 Jesse Randall dự bị
- 22 Michael Woud dự bị
- 24 Callan Elliot dự bị
- 25 Lachlan Bayliss dự bị
- 26 Tommy Smith dự bị
Khách
- 1 Thibaut Courtois
- 3 Arthur Theate
- 4 Brandon Mechele
- 5 Maxim de Cuyper
- 7 Kevin De Bruyne
- 8 Youri Tielemans C
- 10 Leandro Trossard
- 11 Jeremy Doku
- 17 Charles De Ketelaere
- 20 Hans Vanaken
- 21 Timothy Castagne
- 6 Axel Witsel dự bị
- 9 Romelu Lukaku dự bị
- 12 Senne Lammens dự bị
- 13 Mike Penders dự bị
- 14 Dodi Lukebakio Ngandoli dự bị
- 15 Thomas Meunier dự bị
- 16 Koni De Winter dự bị
- 18 Joaquin Seys dự bị
- 19 Diego Moreira dự bị
- 22 Alexis Saelemaekers dự bị
- 23 Nicolas Raskin dự bị
- 24 Amadou Onana dự bị
- 26 Matias Fernandez-Pardo dự bị
New Zealand
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 Elijah Henry Just Right Winger | 7.2 | 1 | 3/2 | 35/42 | 3 | 🟨 | |
| 10 Sarpreet Singh Midfielder | 7.1 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 9 Chris Wood Forward | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 8 Marko Stamenic Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 58/61 | 0 | 🟨 | ||
| 13 Liberato Cacace Defender | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 23 Ryan Thomas Midfielder | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 6 Joe Bell Midfielder | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 4 Tyler Bindon Centre Back | 5.9 | 1/0 | 43/50 | 2 | |||
| 2 Timothy Payne Defender | 5.8 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 16 Finn Surman Defender | 5.5 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 1 Max Crocombe Goalkeeper | 5.4 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 19 Ben Old (dự bị) Defender | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 21 Jesse Randall (dự bị) Centre Forward | 6.6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 20 Callum McCowatt (dự bị) Midfielder | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 3 Francis De Vries (dự bị) Left-Back | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 5 Michael Boxall (dự bị) Defender | 5.8 | 0/0 | 17/17 | 0 |
Bỉ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Kevin De Bruyne Midfielder | 9 | 1 | 7/2 | 39/46 | 1 | ||
| 10 Leandro Trossard Forward | 8.8 | 2 | 7/2 | 27/31 | 2 | ||
| 4 Brandon Mechele Defender | 7 | 1/0 | 55/59 | 1 | |||
| 8 Youri Tielemans Midfielder | 6.9 | 1/0 | 52/55 | 0 | |||
| 11 Jeremy Doku Forward | 6.9 | 2/1 | 19/25 | 0 | |||
| 5 Maxim de Cuyper Defender | 6.9 | 2/1 | 53/59 | 3 | |||
| 21 Timothy Castagne Defender | 6.7 | 1/0 | 40/43 | 5 | |||
| 3 Arthur Theate Defender | 6.7 | 4/1 | 42/46 | 3 | |||
| 1 Thibaut Courtois Goalkeeper | 6.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 20 Hans Vanaken Midfielder | 6.4 | 1 | 2/0 | 50/51 | 0 | ||
| 17 Charles De Ketelaere Forward | 6.1 | 1/1 | 24/35 | 2 | |||
| 22 Alexis Saelemaekers (dự bị) Forward | 7.8 | 1 | 2/1 | 13/16 | 1 | ||
| 9 Romelu Lukaku (dự bị) Forward | 7.5 | 1 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | |
| 23 Nicolas Raskin (dự bị) Midfielder | 7.5 | 1 | 0/0 | 5/5 | 1 | ||
| 26 Matias Fernandez-Pardo (dự bị) Forward | 6.8 | 2/0 | 9/10 | 2 | |||
| 24 Amadou Onana (dự bị) Midfielder | 6.4 | 2/0 | 9/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Jeremy Doku — other
- Zeno Debast — hamstring muscle injury
- Nathan Ngoy — Red card Suspended
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New Zealand (21 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Bỉ (25 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thông tin đội bóng
| New Zealand | Thông tin | Bỉ |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1895 |
| Wellington Regional Stadium | Sân nhà | STADION DEN DREEF |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Darren Bazeley | HLV | Rudi Garcia |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.