Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Liverpool, 22:30 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Anh · 22:30 ngày 23/08/2026
Newcastle United 2 Kết thúc HT 1-0 2
Liverpool
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Newcastle United
Liverpool
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stuart Attwell
2'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Anthony Elanga 1-0, kiến tạo: William Osula
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân phải) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Milos Kerkez (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amar Dedic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Yoane Wissa
26'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Milos Kerkez (chân trái) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Milos Kerkez
30'
🟨 Thẻ vàng - Jeremie Frimpong
🎯 Dứt điểm - William Osula (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Osula (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lewis Miley
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
41'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Miley (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — chệch khung thành
55'
⚽ BÀN THẮNG - Cody Gakpo 1-1, kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
55'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jacob Ramsey, ra Sean Steur
🔁 Thay người: vào Joseph Willock, ra William Osula
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Willock 2-1, kiến tạo: Yoane Wissa
57'
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Víctor Muñoz, ra Rio Ngumoha
63'
🔁 Thay người: vào Alexis Mac Allister, ra Florian Wirtz
🟨 Thẻ vàng - Jacob Ramsey
66'
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Ramsey (chân trái) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Ronald Federico Araujo da Silva, ra Jeremy Jacquet
🔁 Thay người: vào Jacob Murphy, ra Anthony Elanga
🔁 Thay người: vào Aladji Bamba, ra Lewis Miley
78'
🔁 Thay người: vào Louie Koumas, ra Ryan Jiro Gravenberch
78'
🎯 Dứt điểm - Víctor Muñoz (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jacob Murphy
80'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Víctor Muñoz (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Virgil van Dijk
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân trái) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Frimpong (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lukas Hornicek
🔁 Thay người: vào Fabian Schar, ra Yoane Wissa
90+9'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Dominik Szoboszlai 2-2
90+9'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Newcastle United | Phút | |
| Anthony Elanga(Assists:William Osula) (Kiến tạo: William Osula) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Yoane Wissa | 25' | |
| 30' | Milos Kerkez | |
| 30' | Jeremie Frimpong | |
| Lewis Miley | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Cody Gakpo(Assists:Ryan Jiro Gravenberch) (Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch) | |
| ▲ Jacob Ramsey ▼ Sean Steur | 56' ⇄ | |
| ▲ Joseph Willock ▼ William Osula | 56' ⇄ | |
| Joseph Willock(Assists:Yoane Wissa) (Kiến tạo: Yoane Wissa) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Víctor Muñoz ▼ Rio Ngumoha | |
| 63' ⇄ | ▲ Alexis Mac Allister ▼ Florian Wirtz | |
| Jacob Ramsey | 64' | |
| 70' ⇄ | ▲ Ronald Federico Araujo da Silva ▼ Jeremy Jacquet | |
| ▲ Jacob Murphy ▼ Anthony Elanga | 76' ⇄ | |
| ▲ Aladji Bamba ▼ Lewis Miley | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Louie Koumas ▼ Ryan Jiro Gravenberch | |
| Jacob Murphy | 79' | |
| 90' | Virgil van Dijk | |
| Lukas Hornicek | 90+3' | |
| ▲ Fabian Schar ▼ Yoane Wissa | 90+5' ⇄ | |
| 90+9' | ⚽ 2 - 2 Dominik Szoboszlai | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 5 | 15 | 15 |
Chủ = Newcastle United · Khách = Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Newcastle United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Liverpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Newcastle United 1 (5%)Hòa 5 (25%)Liverpool 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Liverpool | 4-1 (2-1) | Newcastle United | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Newcastle United | 2-3 (0-1) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/25 | Newcastle United | 2-1 (1-0) | Liverpool | -1.25 | 3 | T |
| 27/02/25 | Liverpool | 2-0 (1-0) | Newcastle United | -1.25 | 3.5 | B |
| 05/12/24 | Newcastle United | 3-3 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3 | H |
| 02/01/24 | Liverpool | 4-2 (0-0) | Newcastle United | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/08/23 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Liverpool | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/02/23 | Newcastle United | 0-2 (0-2) | Liverpool | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/22 | Liverpool | 2-1 (0-1) | Newcastle United | -1.25 | 3 | B |
| 30/04/22 | Newcastle United | 0-1 (0-1) | Liverpool | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/12/21 | Liverpool | 3-1 (2-1) | Newcastle United | -2.5 | 3.5 | B |
| 24/04/21 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Newcastle United | -1.75 | 3 | H |
| 31/12/20 | Newcastle United | 0-0 (0-0) | Liverpool | -1.5 | 3 | H |
| 26/07/20 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Liverpool | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/09/19 | Liverpool | 3-1 (2-1) | Newcastle United | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/05/19 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Liverpool | -1.75 | 3 | B |
| 26/12/18 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Newcastle United | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/03/18 | Liverpool | 2-0 (1-0) | Newcastle United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/10/17 | Newcastle United | 1-1 (1-1) | Liverpool | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/16 | Liverpool | 2-2 (2-0) | Newcastle United | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Newcastle United
HBBTBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Newcastle United | 1-2 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 3 | B |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Liverpool
THBBTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Como | - | - | T |
| 16/08/26 | Liverpool | 0-0 (0-0) | Como | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | +1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | +1 | 3 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | B |
Đội hình
Newcastle United
Liverpool
21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12CMalick Thiaw37Amar Dedic14Sean Steur67Lewis Miley9Yoane Wissa11Harvey Barnes19Anthony Elanga10William Osula1Alisson Becker4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez30Jeremie Frimpong8Dominik Szoboszlai38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo73Rio Ngumoha9Alexander Isak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lewis Hall6.9
- 4Sven Botman6.7
- 9Yoane Wissa🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 90+5'6.8
- 10William Osula🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 56'6.7
- 11Harvey Barnes6.7
- 12Malick Thiaw C6.4
- 14Sean Steur▼ Rời sân 56'6.4
- 19Anthony Elanga⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 21Lukas Hornicek🟨 Thẻ vàng 90+3'7.9
- 37Amar Dedic6.3
- 67Lewis Miley🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 76'7.2
Khách · 4231
- 1Alisson Becker6.3
- 4Virgil van Dijk C🟨 Thẻ vàng 90'6.7
- 5Jeremy Jacquet▼ Rời sân 70'6.7
- 6Milos Kerkez🟨 Thẻ vàng 30'6
- 7Florian Wirtz▼ Rời sân 63'7
- 8Dominik Szoboszlai⚽ Ghi bàn 90+9'7.1
- 9Alexander Isak7
- 18Cody Gakpo⚽ Ghi bàn 55'7.2
- 30Jeremie Frimpong🟨 Thẻ vàng 30'5.9
- 38Ryan Jiro Gravenberch🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 73Rio Ngumoha▼ Rời sân 63'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1327
Sút cầu môn
47
Tấn công
69111
Tấn công nguy hiểm
2666
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
416
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
296445
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
21
Cứu thua
53
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
1522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.422.71
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle United (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Liverpool (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newcastle United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Lukas Hornicek Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 22/38 | 0 | 🟨 | ||
| 19Anthony Elanga Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 15/21 | 0 | ||
| 67Lewis Miley Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 30/36 | 2 | 🟨 | ||
| 3Lewis Hall Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 17/24 | 7 | |||
| 9Yoane Wissa Trung phong | 6.8 | 1 | 4/1 | 12/17 | 4 | 🟨 | |
| 11Harvey Barnes Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 4Sven Botman Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 10William Osula Trung phong | 6.7 | 1 | 2/0 | 4/5 | 1 | ||
| 12Malick Thiaw Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 14Sean Steur Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 37Amar Dedic Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 18/20 | 2 | |||
| 28Joseph Willock (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 7/7 | 2 | ||
| 8Aladji Bamba (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 41Jacob Ramsey (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 15/16 | 3 | 🟨 | ||
| 23Jacob Murphy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Liverpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Cody Gakpo Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 6/1 | 20/28 | 6 | ||
| 8Dominik Szoboszlai Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 47/58 | 2 | ||
| 9Alexander Isak Trung phong | 7 | 4/2 | 10/13 | 0 | |||
| 7Florian Wirtz Tiền vệ tấn công | 7 | 3/1 | 29/33 | 1 | |||
| 38Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 2/0 | 43/47 | 3 | ||
| 4Virgil van Dijk Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 50/58 | 2 | 🟨 | ||
| 5Jeremy Jacquet Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/42 | 2 | |||
| 1Alisson Becker Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 73Rio Ngumoha Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 6Milos Kerkez Hậu vệ trái | 6 | 2/1 | 33/41 | 4 | 🟨 | ||
| 30Jeremie Frimpong Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 36/43 | 1 | 🟨 | ||
| 33Ronald Federico Araujo da Silva (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 23Víctor Muñoz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Alexis Mac Allister (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 67Louie Koumas (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newcastle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1892 |
| St James Park | Sân nhà | Anfield |
| 52409 | Sức chứa | 45522 |
| Matthias Jaissle | HLV | Andoni Iraola Sagama |
| Newcastle | Khu vực | Liverpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.65 | 1.88 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.21 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.80 | 2.15 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.19 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 292.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 0.25 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.24 | 0.84 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.45 ↑ | 99.64 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.75 | 2.19 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.23 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 551.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.57 | 2.24 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 185.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 4.04 | 2.23 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 136.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.15 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.25 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.76 | 2.21 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.18 ↑ | 30.42 ↑ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.65 | 1.93 | 1.13 | 3.50 | 0.63 | 1.07 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 35.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.90 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.82 | 2.32 | 0.97 | 3.25 | 0.97 | 1.28 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 331.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.75 | 1.95 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.20 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.20 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.20 ↓ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Liverpool | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).