Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs Liverpool, 22:30 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Anh · 22:30 ngày 23/08/2026
Newcastle United
2 Kết thúc HT 1-0 2
Liverpool
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Newcastle UnitedLiverpool
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stuart Attwell
2'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Anthony Elanga 1-0, kiến tạo: William Osula
5'
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân phải) — vào lưới
5'
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân trái) — chệch khung thành
12'
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Milos Kerkez (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amar Dedic (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
🟨 Thẻ vàng - Yoane Wissa
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Milos Kerkez (chân trái) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Milos Kerkez
30'
🟨 Thẻ vàng - Jeremie Frimpong
🎯 Dứt điểm - William Osula (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - William Osula (chân trái) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Miley
34'
39'
Phạt góc
39'
Phạt góc
41'
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Miley (chân phải) — chệch khung thành
48'
53'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — chệch khung thành
55'
BÀN THẮNG - Cody Gakpo 1-1, kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
55'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jacob Ramsey, ra Sean Steur
56'
🔁 Thay người: vào Joseph Willock, ra William Osula
56'
BÀN THẮNG - Joseph Willock 2-1, kiến tạo: Yoane Wissa
57'
57'
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — vào lưới
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Víctor Muñoz, ra Rio Ngumoha
63'
🔁 Thay người: vào Alexis Mac Allister, ra Florian Wirtz
🟨 Thẻ vàng - Jacob Ramsey
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Anthony Elanga (chân trái) — bị cản phá
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Ramsey (chân trái) — chệch khung thành
70'
70'
🔁 Thay người: vào Ronald Federico Araujo da Silva, ra Jeremy Jacquet
🔁 Thay người: vào Jacob Murphy, ra Anthony Elanga
76'
🔁 Thay người: vào Aladji Bamba, ra Lewis Miley
76'
78'
🔁 Thay người: vào Louie Koumas, ra Ryan Jiro Gravenberch
78'
🎯 Dứt điểm - Víctor Muñoz (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jacob Murphy
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
81'
🚩 Việt vị
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — bị cản phá
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Víctor Muñoz (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Virgil van Dijk
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — bị chặn
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Louie Koumas (chân trái) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jeremie Frimpong (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Lukas Hornicek
90+3'
🔁 Thay người: vào Fabian Schar, ra Yoane Wissa
90+5'
90+9'
BÀN THẮNG - Penalty - Dominik Szoboszlai 2-2
90+9'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Newcastle United Phút Liverpool
Anthony Elanga(Assists:William Osula) (Kiến tạo: William Osula) 1 - 0 5'
Yoane Wissa 25'
30' Milos Kerkez
30' Jeremie Frimpong
Lewis Miley 34'
HT 1-0
55' 1 - 1 Cody Gakpo(Assists:Ryan Jiro Gravenberch) (Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch)
▲ Jacob Ramsey ▼ Sean Steur56'
▲ Joseph Willock ▼ William Osula56'
Joseph Willock(Assists:Yoane Wissa) (Kiến tạo: Yoane Wissa) 2 - 1 57'
63' ▲ Víctor Muñoz ▼ Rio Ngumoha
63' ▲ Alexis Mac Allister ▼ Florian Wirtz
Jacob Ramsey 64'
70' ▲ Ronald Federico Araujo da Silva ▼ Jeremy Jacquet
▲ Jacob Murphy ▼ Anthony Elanga76'
▲ Aladji Bamba ▼ Lewis Miley76'
78' ▲ Louie Koumas ▼ Ryan Jiro Gravenberch
Jacob Murphy 79'
90' Virgil van Dijk
Lukas Hornicek 90+3'
▲ Fabian Schar ▼ Yoane Wissa90+5'
90+9' 2 - 2 Dominik Szoboszlai
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 12 33
Bại 00 33
Ghi bàn 76 1717
Mất bàn 44 1617
Điểm 75 1515

Chủ = Newcastle United · Khách = Liverpool

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newcastle United (10)Hiệp 1 / Cả trậnLiverpool (9)
1 (10%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (22%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa2 (22%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Newcastle United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104247
Sân nhà101022112
Sân khách11002033
6 gần6123712--

Liverpool

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31206455
Sân nhà101022111
Sân khách21104241
6 gần6312119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Newcastle United 1 (5%)Hòa 5 (25%)Liverpool 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR01/02/26Liverpool4-1 (2-1)Newcastle United7-11-0.752.75B
ENG PR26/08/25Newcastle United2-3 (0-1)Liverpool7-1-0.53B
ENG LC16/03/25Newcastle United2-1 (1-0)Liverpool9-4-1.253T
ENG PR27/02/25Liverpool2-0 (1-0)Newcastle United4-2-1.253.5B
ENG PR05/12/24Newcastle United3-3 (1-0)Liverpool5-6-0.53H
ENG PR02/01/24Liverpool4-2 (0-0)Newcastle United7-3-1.253.25B
ENG PR27/08/23Newcastle United1-2 (1-0)Liverpool5-9+0.253.25B
ENG PR19/02/23Newcastle United0-2 (0-2)Liverpool6-7+0.252.75B
ENG PR01/09/22Liverpool2-1 (0-1)Newcastle United13-0-1.253B
ENG PR30/04/22Newcastle United0-1 (0-1)Liverpool0-6-1.252.75B
ENG PR17/12/21Liverpool3-1 (2-1)Newcastle United11-0-2.53.5B
ENG PR24/04/21Liverpool1-1 (1-0)Newcastle United6-3-1.753H
ENG PR31/12/20Newcastle United0-0 (0-0)Liverpool5-12-1.53H
ENG PR26/07/20Newcastle United1-3 (1-1)Liverpool2-4-1.252.75B
ENG PR14/09/19Liverpool3-1 (2-1)Newcastle United10-1-2.253.5B
ENG PR05/05/19Newcastle United2-3 (1-2)Liverpool2-3-1.753B
ENG PR26/12/18Liverpool4-0 (1-0)Newcastle United10-2-2.253.25B
ENG PR04/03/18Liverpool2-0 (1-0)Newcastle United8-3-1.753.25B
ENG PR01/10/17Newcastle United1-1 (1-1)Liverpool1-5-0.752.75H
ENG PR23/04/16Liverpool2-2 (2-0)Newcastle United5-4-1.252.75H

Thành tích gần đây — Newcastle United

HBBTBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Newcastle United1-1 (1-0)Strasbourg5-7+0.753H
INT CF15/08/26Newcastle United1-2 (1-1)Bayer Leverkusen3-4+0.253B
INT CF12/08/26Newcastle United1-3 (0-2)Everton5-6+0.252.75B
INT CF09/08/26Valencia1-2 (1-0)Newcastle United3-3+0.253T
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17+0.53B
INT CF25/07/26Gateshead1-1 (1-0)Newcastle United0-12+2.53.5H
INT CF18/07/26Newcastle United3-0 (2-0)Darlington---T
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603B
ENG PR17/05/26Newcastle United3-1 (2-0)West Ham United9-1+0.53.25T
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10+0.253T
ENG PR25/04/26Arsenal1-0 (1-0)Newcastle United7-2-13B
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3+0.53.25B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75B
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5+0.752.5B
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2-13.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1-0.53T
UEFA CL11/03/26Newcastle United1-1 (0-0)FC Barcelona9-403H
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9-0.53B
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4+0.253T

Thành tích gần đây — Liverpool

THBBTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/08/26Liverpool2-0 (2-0)Como4-8--T
INT CF16/08/26Liverpool0-0 (0-0)Como-+0.753.25H
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4+13.25B
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7+0.753.25B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4+1.53.5T
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B

Đội hình

Newcastle UnitedLiverpool
21Lukas Hornicek3Lewis Hall4Sven Botman12CMalick Thiaw37Amar Dedic14Sean Steur67Lewis Miley9Yoane Wissa11Harvey Barnes19Anthony Elanga10William Osula1Alisson Becker4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez30Jeremie Frimpong8Dominik Szoboszlai38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo73Rio Ngumoha9Alexander Isak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
13
27
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
69
111
Tấn công nguy hiểm
26
66
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
16
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
296
445
TL chuyền bóng thành công
76%
84%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
15
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
2.71
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14
T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newcastle United (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Liverpool (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Newcastle UnitedLiverpool

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Newcastle UnitedLiverpool

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
32
Thắng 1
44
Hòa
54
Thua 1
55
Thua 2+
Newcastle UnitedLiverpool

Newcastle United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Lukas Hornicek
Thủ môn
7.90/022/380🟨
19Anthony Elanga
Tiền đạo cánh phải
7.712/215/210
67Lewis Miley
Tiền vệ trung tâm
7.21/030/362🟨
3Lewis Hall
Hậu vệ trái
6.90/017/247
9Yoane Wissa
Trung phong
6.814/112/174🟨
11Harvey Barnes
Tiền đạo cánh trái
6.71/013/171
4Sven Botman
Trung vệ
6.70/027/340
10William Osula
Trung phong
6.712/04/51
12Malick Thiaw
Trung vệ
6.40/020/300
14Sean Steur
Tiền vệ trung tâm
6.40/022/290
37Amar Dedic
Hậu vệ phải
6.31/018/202
28Joseph Willock (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/17/72
8Aladji Bamba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/01/11
41Jacob Ramsey (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/015/163🟨
23Jacob Murphy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/01/10🟨

Liverpool

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Cody Gakpo
Tiền đạo cánh trái
7.216/120/286
8Dominik Szoboszlai
Tiền vệ tấn công
7.113/147/582
9Alexander Isak
Trung phong
74/210/130
7Florian Wirtz
Tiền vệ tấn công
73/129/331
38Ryan Jiro Gravenberch
Tiền vệ phòng ngự
6.912/043/473
4Virgil van Dijk
Trung vệ
6.72/150/582🟨
5Jeremy Jacquet
Trung vệ
6.70/038/422
1Alisson Becker
Thủ môn
6.30/015/190
73Rio Ngumoha
Tiền đạo cánh trái
6.31/010/131
6Milos Kerkez
Hậu vệ trái
62/133/414🟨
30Jeremie Frimpong
Hậu vệ phải
5.91/036/431🟨
33Ronald Federico Araujo da Silva (dự bị)
Trung vệ
7.30/026/291
23Víctor Muñoz (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.32/05/60
10Alexis Mac Allister (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/011/122
67Louie Koumas (dự bị)
Tiền đạo
6.61/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Newcastle United Thông tin Liverpool
1881 Thành lập 1892
St James Park Sân nhà Anfield
52409 Sức chứa 45522
Matthias Jaissle HLV Andoni Iraola Sagama
Newcastle Khu vực Liverpool
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.853.652.051.003.250.801.01-0.250.83
Live3.30 ↑3.651.88 ↓1.22 ↑3.500.56 ↓1.32 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm2.803.702.211.033.250.850.84-0.250.98
Live1.02 ↓20.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑3.500.02 ↓1.60 ↑0.000.52 ↓
VcbetSớm2.883.802.150.903.250.890.87-0.250.92
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.35 ↑3.500.31 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.843.752.190.963.250.900.87-0.251.01
Live1.05 ↓10.00 ↑292.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm2.903.852.251.053.500.731.100.000.65
Live35.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑0.25 ↓3.502.60 ↑0.90 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm2.803.902.240.843.250.89---
Live1.11 ↓6.45 ↑99.64 ↑2.93 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm2.843.752.190.963.250.900.87-0.251.01
Live1.05 ↓11.00 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm2.613.752.231.003.250.800.80-0.251.02
Live1.01 ↓11.00 ↑551.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.673.572.241.033.250.850.85-0.251.05
Live1.08 ↓7.10 ↑185.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓1.69 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm2.814.042.230.953.250.910.90-0.250.98
Live1.04 ↓12.50 ↑136.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.903.902.150.402.501.80---
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑0.25 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm2.753.802.250.863.250.900.82-0.250.95
Live18.00 ↑1.01 ↓49.00 ↑8.86 ↑3.500.05 ↓0.02 ↓-0.5013.65 ↑
PinnacleSớm2.923.762.210.903.250.900.87-0.250.94
Live1.21 ↓5.18 ↑30.42 ↑4.22 ↑3.500.18 ↓1.40 ↑0.000.61 ↓
HK Jockey ClubSớm2.973.651.931.133.500.631.07-0.250.72
Live1.08 ↓5.70 ↑35.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓1.80 ↑1.000.39 ↓
BwinSớm2.953.902.150.983.500.75---
Live1.06 ↓10.50 ↑101.00 ↑0.78 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm3.103.822.320.973.250.971.280.000.74
Live1.04 ↓13.00 ↑331.00 ↑3.77 ↑3.500.22 ↓1.67 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm3.403.752.00------
Live3.75 ↑3.751.95 ↓------
Bet 365Sớm2.753.802.200.853.251.000.85-0.251.00
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.60 ↑3.500.10 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.753.802.201.003.500.750.78-0.250.84
Live4.40 ↑1.20 ↓101.00 ↑7.50 ↑3.500.07 ↓0.91 ↑-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Newcastle United-1/4100
Liverpool+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).