Kết quả bóng đá trận Newcastle United vs West Bromwich(WBA), 01:45 ngày 27/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Newcastle United 3 Kết thúc HT 1-1 2
West Bromwich(WBA)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Newcastle United
West Bromwich(WBA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bazoumana Toure (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lewis Hall (chân trái) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sean Steur
19'
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Price 0-1
19'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nick Woltemade Other Body Part (sút) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Jimmy-Jay Morgan (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Barney Stewart (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Rabby Inzingoula (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bazoumana Toure (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Bazoumana Toure 1-1, kiến tạo: Amar Dedic
🎯 Dứt điểm - Bazoumana Toure (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Harvey Barnes, ra Bazoumana Toure
🎯 Dứt điểm - Malick Thiaw (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Harvey Barnes 2-1, kiến tạo: Malick Thiaw
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joseph Willock (chân trái) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Rabby Inzingoula
52'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân trái) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Diakite
🎯 Dứt điểm - Amar Dedic (chân phải) — bị chặn
62'
🟨 Thẻ vàng - Sean Steur特
🔁 Thay người: vào Yoane Wissa, ra Joseph Willock
🔁 Thay người: vào Anthony Elanga, ra Jacob Murphy
🔁 Thay người: vào Lewis Miley, ra Sean Steur
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Callum Styles, ra Rabby Inzingoula
70'
🔁 Thay người: vào Felix Horn Myhre, ra Jimmy-Jay Morgan
71'
🔁 Thay người: vào Jayson Molumby, ra Ousmane Diakite
72'
🎯 Dứt điểm - Barney Stewart (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ewen Jaouen
77'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Isaac Price 2-2
77'
🎯 Dứt điểm - Isaac Price (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Tammer Bany, ra Harry Whitwell
80'
🔁 Thay người: vào Oliver Bostock, ra Isaac Price
🎯 Dứt điểm - Lewis Hall (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Harvey Barnes 3-2, kiến tạo: Amar Dedic
🎯 Dứt điểm - Harvey Barnes (chân phải) — vào lưới
86'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - George Campbell (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jacob Ramsey
90'
🎯 Dứt điểm - Jayson Molumby (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Newcastle United | Phút | |
| Sean Steur | 18' | |
| Steur S. | 18' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Isaac Price | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Price I. | |
| Bazoumana Toure(Assists:Amar Dedic) (Kiến tạo: Amar Dedic) 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| B.Touré (Kiến tạo: Amar Dedic) 2 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Harvey Barnes ▼ Bazoumana Toure | 46' ⇄ | |
| ▲ Barnes H. ▼ | 46' ⇄ | |
| Harvey Barnes(Assists:Malick Thiaw) (Kiến tạo: Malick Thiaw) 3 - 2 ⚽ | 48' | |
| Barnes H. (Kiến tạo: Malick Thiaw) 4 - 2 ⚽ | 48' | |
| 52' | Rabby Inzingoula | |
| 52' | R. Inzingoula | |
| 55' | Ousmane Diakite | |
| 55' | O.Diakité | |
| 62' | Barney Stewart | |
| ▲ Yoane Wissa ▼ Joseph Willock | 64' ⇄ | |
| ▲ Anthony Elanga ▼ Jacob Murphy | 64' ⇄ | |
| ▲ Lewis Miley ▼ Sean Steur | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Callum Styles ▼ Rabby Inzingoula | |
| 70' ⇄ | ▲ Felix Horn Myhre ▼ Jimmy-Jay Morgan | |
| 71' ⇄ | ▲ Jayson Molumby ▼ Ousmane Diakite | |
| 77' | ⚽ 4 - 3 Isaac Price | |
| Ewen Jaouen | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Tammer Bany ▼ Harry Whitwell | |
| 80' ⇄ | ▲ Oliver Bostock ▼ Isaac Price | |
| Harvey Barnes(Assists:Amar Dedic) (Kiến tạo: Amar Dedic) 5 - 3 ⚽ | 81' | |
| Jacob Ramsey | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Newcastle United · Khách = West Bromwich(WBA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newcastle United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Newcastle United 7 (35%)Hòa 7 (35%)West Bromwich(WBA) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/21 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.25 | H |
| 12/12/20 | Newcastle United | 2-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/20 | West Bromwich(WBA) | 2-3 (0-2) | Newcastle United | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/18 | Newcastle United | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.25 | B |
| 29/11/17 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2 | H |
| 06/02/16 | Newcastle United | 1-0 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/12/15 | West Bromwich(WBA) | 1-0 (0-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/15 | Newcastle United | 1-1 (1-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/11/14 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-1) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/01/14 | West Bromwich(WBA) | 1-0 (0-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/12/13 | Newcastle United | 2-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/13 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/12 | Newcastle United | 2-1 (1-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/03/12 | West Bromwich(WBA) | 1-3 (0-3) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/11 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/11 | Newcastle United | 3-3 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/12/10 | West Bromwich(WBA) | 3-1 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/01/10 | West Bromwich(WBA) | 4-2 (2-0) | Newcastle United | 0 | 2.5 | B |
| 19/01/10 | Newcastle United | 2-2 (1-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/09 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Newcastle United | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Newcastle United
HHBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Newcastle United | 2-2 (1-0) | Liverpool | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Newcastle United | 1-2 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 3 | B |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Valencia | 1-2 (1-0) | Newcastle United | +0.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Gateshead | 1-1 (1-0) | Newcastle United | +2.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | T |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | West Ham United | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Newcastle United | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Newcastle United | 1-2 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Newcastle United | 1-2 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | -1 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — West Bromwich(WBA)
TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | West Bromwich(WBA) | 3-1 (1-1) | Burnley | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Rotherham United | 1-4 (0-2) | West Bromwich(WBA) | +1 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sheffield Wednesday | 0-3 (0-2) | West Bromwich(WBA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sheffield Wednesday | 2-1 (2-0) | West Bromwich(WBA) | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Southampton | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | West Bromwich(WBA) | 1-1 (1-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Newcastle United
West Bromwich(WBA)
24Ewen Jaouen3Lewis Hall4Sven Botman12CMalick Thiaw37Amar Dedic14Sean Steur41Jacob Ramsey17Bazoumana Toure23Jacob Murphy28Joseph Willock27Nick Woltemade13Matt Ingram2Chris Mepham6CGeorge Campbell22Conor Townsend28Alex Williams17Ousmane Diakite20Rabby Inzingoula21Isaac Price29Harry Whitwell9Barney Stewart11Jimmy-Jay Morgan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lewis Hall6.2
- 4Sven Botman7.5
- 12Malick Thiaw C🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48'8.3
- 14Sean Steur🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 65'7.3
- 17Bazoumana Toure⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 46'8.1
- 23Jacob Murphy▼ Rời sân 64'7.1
- 24Ewen Jaouen🟨 Thẻ vàng 77'6.3
- 27Nick Woltemade6.8
- 28Joseph Willock▼ Rời sân 64'7.1
- 37Amar Dedic🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 81'8.8
- 41Jacob Ramsey🟨 Thẻ vàng 89'7.7
Khách · 442
- 2Chris Mepham6.7
- 6George Campbell C6.3
- 9Barney Stewart🟨 Thẻ vàng 62'5.8
- 11Jimmy-Jay Morgan▼ Rời sân 70'6.1
- 13Matt Ingram6.1
- 17Ousmane Diakite🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 71'6.3
- 20Rabby Inzingoula🟨 Thẻ vàng 52' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 70'5.5
- 21Isaac Price⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 22Conor Townsend5.6
- 28Alex Williams5.9
- 29Harry Whitwell▼ Rời sân 80'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
73
Tấn công
11686
Tấn công nguy hiểm
5940
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
518394
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
32
Cứu thua
14
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.831.49
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newcastle United (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
West Bromwich(WBA) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newcastle United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
West Bromwich(WBA) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newcastle United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Amar Dedic Hậu vệ phải | 8.8 | 2 | 1/0 | 31/37 | 2 | ||
| 12Malick Thiaw Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 56/62 | 2 | ||
| 17Bazoumana Toure Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/2 | 13/16 | 1 | ||
| 41Jacob Ramsey Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 55/58 | 3 | 🟨 | ||
| 4Sven Botman Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 79/90 | 1 | |||
| 14Sean Steur Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 62/65 | 2 | 🟨 | ||
| 23Jacob Murphy Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 28Joseph Willock Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 27Nick Woltemade Trung phong | 6.8 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 24Ewen Jaouen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/30 | 1 | 🟨 | ||
| 3Lewis Hall Hậu vệ trái | 6.2 | 2/1 | 41/42 | 3 | |||
| 11Harvey Barnes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 2 | 4/3 | 19/20 | 0 | ||
| 19Anthony Elanga (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 67Lewis Miley (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 9Yoane Wissa (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 1 |
West Bromwich(WBA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Isaac Price Tiền vệ | 7.3 | 2 | 5/2 | 27/27 | 1 | ||
| 2Chris Mepham Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 52/59 | 3 | |||
| 29Harry Whitwell Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/30 | 3 | |||
| 17Ousmane Diakite Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 7 | 🟨 | ||
| 6George Campbell Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 13Matt Ingram Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 11Jimmy-Jay Morgan Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 13/17 | 0 | |||
| 28Alex Williams Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 31/40 | 2 | |||
| 9Barney Stewart Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 22Conor Townsend Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 20Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 1/0 | 19/26 | 0 | 🟨 | ||
| 8Jayson Molumby (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 23/25 | 0 | |||
| 7Felix Horn Myhre (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 4Callum Styles (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 23Tammer Bany (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 37Oliver Bostock (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newcastle United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1878 |
| St James Park | Sân nhà | Hawthorns Stadium |
| 52409 | Sức chứa | 27901 |
| Matthias Jaissle | HLV | |
| Newcastle | Khu vực | West Bromwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.50 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.50 | 6.75 ↑ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.80 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.45 | 6.30 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.45 | 6.30 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.48 | 6.40 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 265.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.55 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 74.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.78 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.52 | 6.13 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 2.84 ↑ | 1.65 ↓ | 9.61 ↑ | 3.96 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.70 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.75 | 5.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.55 | 0.59 | 2.50 | 1.27 | 1.16 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | +1 | 1 | 0 | 0 |
| West Bromwich(WBA) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).