Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Boca Juniors, 03:00 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 03/08/2026
Newells Old Boys 2 Kết thúc HT 0-1 2
Boca Juniors
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Newells Old Boys
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Gallotti (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Russo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Sotelo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Ascacibar 0-1, kiến tạo: Sebastian Villa Cano
30'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Gianetti
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Enrique Costa
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gianetti (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Luca Regiardo (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matias Coccaro 1-1, kiến tạo: Facundo Guch
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luca Regiardo
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Luca Regiardo 2-1, kiến tạo: Lautaro Rios
🎯 Dứt điểm - Luca Regiardo (chân phải) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Milton Gimenez, ra Miguel Merentiel
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Ramirez Polero, ra Matias Coccaro
68'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Daniel Paredes
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Sebastian Villa Cano
75'
🔁 Thay người: vào Leandro Lozano, ra Dylan Gorosito
80'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Villa Cano斯科
81'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Villa Cano斯科 2-2, kiến tạo: Tomas Aranda
81'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano斯科 (chân trái) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra David Sotelo
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Milton Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân trái) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bruno Cabrera, ra Franco Nicolas Escobar
🔁 Thay người: vào Valentino Acuna, ra Facundo Guch
🔁 Thay người: vào Blas Benedetto, ra Lautaro Rios
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Santiago Ascacibar(Assists:Sebastian Villa Cano) (Kiến tạo: Sebastian Villa Cano) | |
| Lautaro Gianetti | 43' | |
| 45+1' | Ayrton Enrique Costa | |
| HT 0-1 | ||
| Matias Coccaro(Assists:Facundo Guch) (Kiến tạo: Facundo Guch) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Luca Regiardo | 53' | |
| Luca Regiardo(Assists:Lautaro Rios) (Kiến tạo: Lautaro Rios) 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Milton Gimenez ▼ Miguel Merentiel | |
| ▲ Juan Ignacio Ramirez Polero ▼ Matias Coccaro | 66' ⇄ | |
| 68' | Leandro Daniel Paredes | |
| 75' ⇄ | ▲ Alan Velasco ▼ Sebastian Villa Cano | |
| 75' ⇄ | ▲ Leandro Lozano ▼ Dylan Gorosito | |
| 80' | Alan Velasco | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Alan Velasco(Assists:Tomas Aranda) (Kiến tạo: Tomas Aranda) | |
| ▲ Lucas Gómez ▼ David Sotelo | 84' ⇄ | |
| ▲ Bruno Cabrera ▼ Franco Nicolas Escobar | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Valentino Acuna ▼ Facundo Guch | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Blas Benedetto ▼ Lautaro Rios | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Newells Old Boys · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Newells Old Boys 3 (15%)Hòa 4 (20%)Boca Juniors 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
| 06/10/25 | Boca Juniors | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -1 | 2.25 | B |
| 31/03/25 | Newells Old Boys | 2-0 (2-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 09/12/24 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 07/04/24 | Newells Old Boys | 1-3 (0-1) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 13/11/23 | Boca Juniors | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.5 | 2 | B |
| 25/07/23 | Boca Juniors | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.5 | 2 | B |
| 17/10/22 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 01/12/21 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | Newells Old Boys | -1 | 2.25 | H |
| 22/02/21 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/11/20 | Boca Juniors | 2-0 (2-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/11/20 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Boca Juniors | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/09/19 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/01/19 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | H |
| 23/04/18 | Boca Juniors | 3-1 (2-1) | Newells Old Boys | -1 | 2.25 | B |
| 21/05/17 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/16 | Boca Juniors | 4-1 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/06/15 | Boca Juniors | 4-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/14 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Newells Old Boys | 0 | 2.25 | T |
| 10/02/14 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
BHTHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
BBTTTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Riestra | 3-0 (3-0) | Boca Juniors | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
Đội hình
Newells Old Boys
Boca Juniors
30Josue Reinatti17Lautaro Gianetti23Nicolas Goitea24Franco Nicolas Escobar28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo8David Sotelo7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios9Matias Coccaro1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3Lautaro Blanco24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa5CLeandro Daniel Paredes25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda19Leonel Flores22Sebastian Villa Cano16Miguel Merentiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Luca Regiardo C⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 53'7.7
- 7Walter Mazzantti6
- 8David Sotelo▼ Rời sân 84'6.5
- 9Matias Coccaro⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 66'6.9
- 17Lautaro Gianetti🟨 Thẻ vàng 43'6.5
- 20Facundo Guch🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 90+3'7.2
- 23Nicolas Goitea6.6
- 24Franco Nicolas Escobar▼ Rời sân 90+3'6.6
- 28Jeronimo Russo6.3
- 30Josue Reinatti6.4
- 39Lautaro Rios🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 90+3'6.9
Khách · 4231
- 1Alvaro Montero Fernandez6.6
- 2Lorenzo Gallotti7.2
- 3Lautaro Blanco7.1
- 5Leandro Daniel Paredes C🟨 Thẻ vàng 68'7.5
- 10Tomas Aranda🎯 Kiến tạo 81'6.5
- 16Miguel Merentiel▼ Rời sân 63'5.7
- 19Leonel Flores7.4
- 22Sebastian Villa Cano🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 75'7.2
- 24Dylan Gorosito▼ Rời sân 75'6.3
- 25Santiago Ascacibar⚽ Ghi bàn 30'7.3
- 32Ayrton Enrique Costa🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
916
Sút cầu môn
24
Tấn công
79109
Tấn công nguy hiểm
4861
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
274403
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
10
Cứu thua
20
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
2917
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.62
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 3 (17%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Boca Juniors (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 5 (28%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 31/33 | 2 | 🟨 | |
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/0 | 17/24 | 4 | ||
| 9Matias Coccaro Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 13/17 | 1 | ||
| 39Lautaro Rios Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/12 | 2 | ||
| 24Franco Nicolas Escobar Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 23Nicolas Goitea Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 1 | 🟨 | ||
| 8David Sotelo Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 28Jeronimo Russo Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 21/37 | 2 | |||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 27Lucas Gómez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 25Bruno Cabrera (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Valentino Acuna (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 35Blas Benedetto (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Leandro Daniel Paredes Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 65/75 | 2 | 🟨 | ||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 7.4 | 4/0 | 22/24 | 2 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1/1 | 26/30 | 1 | ||
| 22Sebastian Villa Cano Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/0 | 20/23 | 1 | ||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 58/65 | 9 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 23/26 | 7 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.5 | 1 | 3/0 | 33/36 | 2 | ||
| 24Dylan Gorosito Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 4 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 43/50 | 2 | 🟨 | ||
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 5.7 | 2/1 | 9/12 | 2 | |||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 9/9 | 0 | 🟨 | |
| 17Leandro Lozano (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 9Milton Gimenez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-11-3 | Thành lập | 1905-4-3 |
| Estadio Newells Old Boys | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 44000 | Sức chứa | 57395 |
| Frank Kudelka | HLV | Claudio Ubeda |
| Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.38 | 3.01 | 2.02 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.00 ↓ | 1.80 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.00 | 2.03 | 0.91 | 2.00 | 0.91 | 1.05 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.20 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.05 | 2.13 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.00 | 2.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.13 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 22.22 ↑ | 1.08 ↓ | 9.23 ↑ | 5.76 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.12 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.15 | 2.07 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 1.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.01 | 2.06 | 0.93 | 2.00 | 0.95 | 1.06 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.02 | 2.21 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.30 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.20 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.05 | 2.10 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.05 | 2.08 | 0.97 | 2.00 | 0.84 | 1.08 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 14.98 ↑ | 1.18 ↓ | 6.60 ↑ | 4.18 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 2.75 | 2.02 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 2.95 ↑ | 1.82 ↓ | 1.20 ↑ | 2.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.20 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.03 | 2.16 | 0.52 | 1.50 | 1.53 | 1.48 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.09 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.20 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.25 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Boca Juniors | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).