Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys (W) vs CA Independiente (W), 01:00 ngày 13/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 13/07/2026
Newells Old Boys (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Independiente (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys (W) | Phút | |
| 25' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 71' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 1 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 1 | 13 |
Chủ = Newells Old Boys (W) · Khách = CA Independiente (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Newells Old Boys (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)CA Independiente (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 08/05/25 | CA Independiente (W) | 0-3 (0-3) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 11/11/24 | Newells Old Boys (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/24 | CA Independiente (W) | 1-1 (1-1) | Newells Old Boys (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys (W)
BBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 1/19 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Huracan (W) | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | River Plate (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | Newells Old Boys (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | -0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | Social Atletico Television (W) | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | San Lorenzo (W) | 5-0 (2-0) | Newells Old Boys (W) | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Newells Old Boys (W) | 0-4 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Newells Old Boys (W) | 1-2 (0-2) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +1 | 2.25 | H |
| 22/12/25 | Newells Old Boys (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | -0.25 | 2 | H |
| 11/11/25 | Racing Club (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/09/25 | San Luis FC (W) | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/09/25 | Newells Old Boys (W) | 3-0 (2-0) | Platense (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/09/25 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Newells Old Boys (W) | 2-0 (0-0) | Huracan (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Boca Juniors (W) | 3-1 (1-1) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Independiente (W)
BBBBBTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (1-3) | Racing Club (W) | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | San Lorenzo (W) | 2-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 6-1 (2-1) | CA Independiente (W) | -0.75 | 2 | B |
| 16/06/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (2-1) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Social Atletico Television (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | River Plate (W) | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ferro Carril Oeste (W) | 3-1 (1-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 23/09/25 | CA Independiente (W) | 1-4 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | San Luis FC (W) | 5-0 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Platense (W) | 0-0 (0-0) | CA Independiente (W) | 0 | 2.25 | H |
| 24/08/25 | CA Independiente (W) | 1-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Boca Juniors (W) | 0-0 (0-0) | CA Independiente (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
78
Sút cầu môn
14
Tấn công
130115
Tấn công nguy hiểm
8780
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (W) (15 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
CA Independiente (W) (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOUO
CA Independiente (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 2.90 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.34 | 2.90 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 1.04 | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.75 ↓ | 3.05 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 2.85 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 2.93 | 3.05 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.09 | 2.93 | 3.05 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.99 | 2.92 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.78 ↓ | 3.06 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.85 ↓ | 2.95 | 0.81 | 2.00 | 0.75 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 2.92 | 3.77 | 0.90 | 2.00 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.89 ↓ | 2.99 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 2.92 | 3.00 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.14 | 2.92 | 3.00 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.08 | 3.01 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.91 ↓ | 2.98 ↓ | 0.63 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.25 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.75 ↓ | 3.20 ↓ | 0.50 | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.