Kết quả bóng đá trận Newport City vs Carmarthen, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Newport City 1 Kết thúc HT 0-2 2
Carmarthen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Newport City | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 32' | ⚽ 1 - 0 Drew Heffernan (phản lưới) | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Dion Phillips | |
| HT 0-2 | ||
| 68' | ||
| Gwylim Adam Ward 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 18 | 26 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Newport City · Khách = Carmarthen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newport City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Newport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 11 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Newport City 1 (20%)Hòa 1 (20%)Carmarthen 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 27/09/25 | Carmarthen | 1-0 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 22/03/25 | Newport City | 3-0 (1-0) | Carmarthen | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/09/24 | Carmarthen | 1-0 (0-0) | Newport City | - | - | B |
| 08/10/22 | Newport City | 0-2 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newport City
THBTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | T |
| 25/07/26 | Bath City | 2-2 (0-1) | Newport City | - | - | H |
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bristol Manor Farm | 0-3 (0-1) | Newport City | - | - | T |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Newport City | 0-5 (0-3) | Trefelin | - | - | B |
| 04/04/26 | Ammanford | 4-0 (2-0) | Newport City | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cardiff Draconians FC | 0-1 (0-0) | Newport City | - | - | T |
| 21/03/26 | Newport City | 2-3 (1-1) | Treowen Stars | - | - | B |
| 14/03/26 | Ynyshir Albions | 4-0 (2-0) | Newport City | - | - | B |
| 10/03/26 | Trey Thomas Drossel | 1-0 (0-0) | Newport City | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Newport City | 1-2 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 14/02/26 | Afan Lido | 0-1 (0-1) | Newport City | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Newport City | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | -1 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Newport City | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | 0 | 2.75 | H |
| 27/12/25 | Newport City | 2-2 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 14/12/25 | Trearddur Bay | 5-3 (2-0) | Newport City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carmarthen
TBBTBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Carmarthen | 4-3 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | -0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Treowen Stars | 4-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Carmarthen | 2-2 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 01/01/26 | Aberystwyth Town | 1-1 (0-1) | Carmarthen | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Carmarthen | 0-1 (0-0) | Ammanford | 0 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 29/11/25 | Carmarthen | 1-1 (1-0) | Caerau Ely | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
74
Sút cầu môn
12
Tấn công
10288
Tấn công nguy hiểm
8745
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newport City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Newport City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Richmond Park | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | Mark Aizlewood | |
| Khu vực | Carmarthen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.01 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 39.89 ↑ | 4.65 ↑ | 1.15 ↓ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.52 | 2.12 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 18.30 ↑ | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.05 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.41 | 2.30 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 30.29 ↑ | 5.77 ↑ | 1.14 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.12 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newport City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Carmarthen | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).